(Top Banner Ad)
working class
B2
noun B2 Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

working class

UK: /ˈwɜːkɪŋ klɑːs/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ klæs/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp lao động giai cấp công nhân dân lao động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The group of people who work for wages, especially in manual or industrial occupations.

Vietnamese Meaning

Tầng lớp những người lao động làm công ăn lương, đặc biệt trong các ngành nghề chân tay hoặc công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He grew up in a working-class neighborhood."

    "Anh ấy lớn lên trong một khu dân cư lao động."

  • "The working class has been disproportionately affected by the economic downturn."

    "Tầng lớp lao động chịu ảnh hưởng nặng nề hơn từ suy thoái kinh tế."

  • "Politicians often appeal to working-class voters."

    "Các chính trị gia thường kêu gọi cử tri thuộc tầng lớp lao động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker người lao động, công nhân
Noun work công việc, lao động; tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Adjective working-class thuộc tầng lớp lao động
Noun middle class tầng lớp trung lưu
Noun upper class tầng lớp thượng lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Latin
classis
English
working class

Nguồn Gốc Của 'Working Class'

Cụm từ 'working class' (tầng lớp lao động) bắt đầu xuất hiện rộng rãi ở Anh vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19, trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp. Khi đó, xã hội thay đổi nhanh chóng, tạo ra một tầng lớp lớn gồm những người làm công ăn lương trong các nhà máy và xí nghiệp. Các nhà tư tưởng như Karl Marx đã phổ biến khái niệm này, nhấn mạnh sự phân chia xã hội dựa trên mối quan hệ với tư liệu sản xuất. 'Working class' dùng để chỉ những người phải bán sức lao động của mình để kiếm sống, đối lập với tầng lớp chủ sở hữu tư bản.

Usage Note

Thuật ngữ 'working class' thường được sử dụng để chỉ những người có trình độ học vấn và kỹ năng thấp hơn so với 'middle class' (tầng lớp trung lưu) hoặc 'upper class' (tầng lớp thượng lưu). Nó cũng có thể mang ý nghĩa về ý thức giai cấp và sự đoàn kết giữa những người lao động.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi kèm với 'member of the working class' (thành viên của tầng lớp lao động) hoặc các cụm tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working class
  • ordinary ordinary working class
    (tầng lớp lao động bình thường)
  • proud proud working-class identity
    (bản sắc tầng lớp lao động đáng tự hào)
  • traditional traditional working class
    (tầng lớp lao động truyền thống)
  • poor poor working class
    (tầng lớp lao động nghèo)
  • respectable respectable working class
    (tầng lớp lao động đáng kính)
Verb + working class
  • represent represent the working class
    (đại diện cho tầng lớp lao động)
  • belong to belong to the working class
    (thuộc tầng lớp lao động)
  • support support the working class
    (ủng hộ tầng lớp lao động)
Noun + working class
  • members of members of the working class
    (các thành viên của tầng lớp lao động)
  • struggles of struggles of the working class
    (những cuộc đấu tranh của tầng lớp lao động)
  • children of children of the working class
    (con cái của tầng lớp lao động)

Idioms

  • working-class hero

    anh hùng xuất thân từ tầng lớp lao động (một người được ngưỡng mộ vì thành tựu hoặc nguyên tắc của họ, dù có xuất thân bình thường)

    "Many musicians from the 1970s were seen as working-class heroes."

    (Nhiều nhạc sĩ từ thập niên 1970 được xem là những anh hùng xuất thân từ tầng lớp lao động.)

  • working-class background

    nền tảng/xuất thân từ tầng lớp lao động

    "She came from a working-class background but achieved great success."

    (Cô ấy xuất thân từ tầng lớp lao động nhưng đã đạt được thành công lớn.)

  • working-class culture/values

    văn hóa/giá trị của tầng lớp lao động (các chuẩn mực, phong tục, niềm tin đặc trưng của nhóm này)

    "The film explores the unique working-class culture of the industrial North."

    (Bộ phim khám phá văn hóa độc đáo của tầng lớp lao động ở miền Bắc công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working class

noun
Lật mặt

Tầng lớp những người lao động làm công ăn lương, đặc biệt trong các ngành nghề chân tay hoặc công nghiệp.

"He grew up in a working-class neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The working class, despite facing numerous challenges, contributes significantly to the nation's economy.
Tầng lớp công nhân, mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, đóng góp đáng kể vào nền kinh tế của đất nước.
Phủ định
Unfairly, the working class, even after decades of hard labor, often doesn't receive the recognition it deserves.
Một cách bất công, tầng lớp công nhân, ngay cả sau nhiều thập kỷ lao động vất vả, thường không nhận được sự công nhận xứng đáng.
Nghi vấn
Considering the current economic climate, is supporting the working class, through better wages and conditions, a priority?
Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, liệu việc hỗ trợ tầng lớp công nhân, thông qua tiền lương và điều kiện tốt hơn, có phải là một ưu tiên?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The middle class has more opportunities than the working class.
Tầng lớp trung lưu có nhiều cơ hội hơn tầng lớp lao động.
Phủ định
Not only did the working-class community suffer from job losses, but also many businesses closed down.
Không chỉ cộng đồng tầng lớp lao động phải chịu đựng mất việc làm, mà còn nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa.
Nghi vấn
Should the working class receive more government support, the economy will likely improve.
Nếu tầng lớp lao động nhận được nhiều hỗ trợ hơn từ chính phủ, nền kinh tế có thể sẽ được cải thiện.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is from a working-class background.
Cô ấy xuất thân từ tầng lớp lao động.
Phủ định
Are they not considered working class?
Họ không được coi là tầng lớp lao động phải không?
Nghi vấn
Is he working-class?
Anh ấy thuộc tầng lớp lao động phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working class".

Cách mạng Công nghiệp và sự hình thành giai cấp

Khái niệm 'working class' gắn liền mật thiết với Cách mạng Công nghiệp (thế kỷ 18-19), khi việc sản xuất hàng loạt trong nhà máy tạo ra một tầng lớp lao động chuyên biệt. Sự tập trung đông đảo công nhân ở các thành phố đã thúc đẩy ý thức về giai cấp và các phong trào xã hội, chính trị đòi quyền lợi cho người lao động.

Phân biệt 'Blue-collar' và 'White-collar'

Trong văn hóa phương Tây, 'working class' thường được liên kết với 'blue-collar workers' (công nhân cổ xanh), những người làm các công việc chân tay, sản xuất, hoặc dịch vụ có tính chất thể chất. Điều này đối lập với 'white-collar workers' (nhân viên cổ trắng) - những người làm việc văn phòng, trí óc. Sự phân biệt này phản ánh sự khác biệt về loại hình công việc, môi trường làm việc và đôi khi là địa vị xã hội.