(Top Banner Ad)
commonplaceness
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Triết học

commonplaceness

UK: /ˈkɒmənˌpleɪsnəs/ • US: /ˈkɑːmənˌpleɪsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính tầm thường sự tầm thường sự bình thường đến mức nhàm chán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being commonplace; ordinariness; banality.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất tầm thường; sự bình thường; sự nhàm chán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The commonplaceness of the scenery made her feel strangely at peace."

    "Sự tầm thường của cảnh vật khiến cô cảm thấy kỳ lạ thanh thản."

  • "He was struck by the commonplaceness of the suburban street."

    "Anh ta bị ấn tượng bởi sự tầm thường của con phố ngoại ô."

  • "The commonplaceness of her ideas made it difficult to gain support."

    "Sự tầm thường trong các ý tưởng của cô ấy khiến việc nhận được sự ủng hộ trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective common Phổ biến, thông thường
Adjective commonplace Tầm thường, không có gì đặc sắc
Adverb commonly Một cách thông thường
Noun commonality Điểm chung, tính phổ biến
Noun commonness Sự phổ biến, sự bình thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ko-moin-i-
Latin
communis
Latin
locus communis
Middle English
commonplace
Modern English
commonplaceness

Từ thư viện đến sự tầm thường

Nguồn gốc của 'commonplaceness' bắt đầu từ cụm từ Latin 'locus communis', nghĩa là 'địa điểm chung' hay các chủ đề văn học quen thuộc mà ai cũng có thể sử dụng. Ban đầu, nó mang nghĩa tích cực về sự chia sẻ tri thức. Tuy nhiên, qua thời gian, khi cái gì quá phổ biến và ai cũng biết, nó dần mang nghĩa tiêu cực là sự tầm thường, tẻ nhạt và thiếu sáng tạo.

Usage Note

Từ này ám chỉ sự thiếu độc đáo, sự quen thuộc đến mức nhàm chán. Nó nhấn mạnh vào việc một điều gì đó không đặc biệt hoặc đáng chú ý. Phân biệt với 'ordinariness' (sự bình thường) vốn chỉ đơn giản là không có gì đặc biệt, còn 'commonplaceness' mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi ý sự thiếu hấp dẫn và sự lặp đi lặp lại. So với 'banality' (sự sáo rỗng), 'commonplaceness' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả những thứ không hẳn là sáo rỗng nhưng vẫn thiếu sự mới lạ.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của cái gì đó (ví dụ: the commonplaceness of daily life). Sử dụng 'in' để chỉ sự tồn tại của trạng thái tầm thường (ví dụ: the commonplaceness in his writing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commonplaceness
  • sheer sheer commonplaceness
    (sự tầm thường thuần túy/hoàn toàn)
  • apparent apparent commonplaceness
    (sự tầm thường rõ rệt)
  • dull dull commonplaceness
    (sự tầm thường tẻ nhạt)
Verb + commonplaceness
  • disguise disguise the commonplaceness
    (che đậy sự tầm thường)
  • transcend transcend commonplaceness
    (vượt lên trên sự tầm thường)
  • reflect reflect the commonplaceness
    (phản ánh tính chất tầm thường)

Idioms

  • The commonplaceness of everyday life

    Sự bình dị/tầm thường của cuộc sống hàng ngày

    "The artist found beauty in the commonplaceness of everyday life."

    (Người nghệ sĩ tìm thấy vẻ đẹp trong chính sự bình dị của cuộc sống thường nhật.)

  • Escape from commonplaceness

    Thoát khỏi sự tầm thường/tẻ nhạt

    "He traveled to exotic lands to escape from the commonplaceness of his office job."

    (Anh ấy du ngoạn đến những vùng đất xa lạ để thoát khỏi sự tẻ nhạt của công việc văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commonplaceness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất tầm thường; sự bình thường; sự nhàm chán.

"The commonplaceness of the scenery made her feel strangely at peace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the commonplaceness of the town made her feel at home.
Cô ấy nói rằng sự bình dị của thị trấn khiến cô ấy cảm thấy như ở nhà.
Phủ định
He told me that he didn't appreciate the commonplaceness of their arguments anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn đánh giá cao sự tầm thường trong những cuộc tranh cãi của họ nữa.
Nghi vấn
She asked if I understood the commonplaceness of daily routines.
Cô ấy hỏi liệu tôi có hiểu sự tầm thường của các thói quen hàng ngày không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commonplaceness".

Sổ tay Commonplace Books

Trong lịch sử phương Tây (thời Phục hưng và Khai sáng), 'Commonplace books' là loại sổ tay cá nhân dùng để chép lại các trích dẫn, ý tưởng hoặc kiến thức quan trọng. Khái niệm 'commonplaceness' thời đó không phải là sự tẻ nhạt mà là sự tập hợp những trí tuệ phổ quát mà mọi người nên biết.

Chủ nghĩa hiện thực trong nghệ thuật

Trong văn học và hội họa hiện thực, 'commonplaceness' thường được tôn vinh. Thay vì tập trung vào những vị thần hay anh hùng, các nghệ sĩ tập trung vào sự tầm thường của tầng lớp lao động để phản ánh sự thật trần trụi của xã hội.