(Top Banner Ad)
communication therapy
C1
noun C1 Y học, Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

communication therapy

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈθerəpi/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp giao tiếp trị liệu giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Therapy aimed at improving communication skills and addressing communication disorders.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp nhằm cải thiện các kỹ năng giao tiếp và giải quyết các rối loạn giao tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child is undergoing communication therapy to improve their speech."

    "Đứa trẻ đang được điều trị bằng liệu pháp giao tiếp để cải thiện khả năng nói."

  • "Communication therapy can help individuals with autism spectrum disorder improve their social interaction skills."

    "Liệu pháp giao tiếp có thể giúp những người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ cải thiện các kỹ năng tương tác xã hội của họ."

  • "The effectiveness of communication therapy depends on the individual's specific needs and the therapist's expertise."

    "Hiệu quả của liệu pháp giao tiếp phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của cá nhân và chuyên môn của nhà trị liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp
Adjective communicative có tính cởi mở, thích giao tiếp
Noun therapist nhà trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, giúp thư giãn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục đặc biệt, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicatio
Greek
therapeia
Middle English
comunicacion
Modern English
communication therapy

Nguồn gốc của sự 'Chia sẻ'

Từ 'communication' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communis', nghĩa là 'chung' hoặc 'chia sẻ'. Ban đầu, nó có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên phổ biến hoặc chia sẻ thông tin với cộng đồng.

Từ sự phục vụ đến chữa lành

Từ 'therapy' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'therapeia', ban đầu có nghĩa là 'sự phục vụ' hoặc 'sự chăm sóc'. Qua thời gian, nó chuyển nghĩa sang việc điều trị y tế hoặc hỗ trợ tâm lý để giúp một người hồi phục chức năng.

Usage Note

Communication therapy is a broad term encompassing various approaches to help individuals with communication difficulties. It can involve speech therapy, language therapy, and other interventions tailored to the specific needs of the individual. It focuses on both verbal and non-verbal communication.

Prepositions

for in

Using 'for' specifies the target group or purpose (e.g., communication therapy for children with autism). Using 'in' specifies the context or area of focus (e.g., research in communication therapy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication therapy
  • intensive intensive communication therapy
    (trị liệu giao tiếp cường độ cao)
  • effective effective communication therapy
    (trị liệu giao tiếp hiệu quả)
  • individualized individualized communication therapy
    (trị liệu giao tiếp cá nhân hóa)
Verb + communication therapy
  • undergo undergo communication therapy
    (trải qua quá trình trị liệu giao tiếp)
  • provide provide communication therapy
    (cung cấp dịch vụ trị liệu giao tiếp)
  • benefit from benefit from communication therapy
    (đạt được lợi ích từ trị liệu giao tiếp)

Idioms

  • bridge the communication gap

    thu hẹp khoảng cách giao tiếp

    "Communication therapy helps families bridge the communication gap between generations."

    (Trị liệu giao tiếp giúp các gia đình thu hẹp khoảng cách giao tiếp giữa các thế hệ.)

  • find one's voice

    tìm thấy tiếng nói của chính mình (tự tin biểu đạt)

    "After months of communication therapy, the child finally began to find his voice."

    (Sau nhiều tháng trị liệu giao tiếp, đứa trẻ cuối cùng đã bắt đầu tìm thấy tiếng nói của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication therapy

noun
Lật mặt

Liệu pháp nhằm cải thiện các kỹ năng giao tiếp và giải quyết các rối loạn giao tiếp.

"The child is undergoing communication therapy to improve their speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that communication therapy is beneficial for children with autism.
Anh ấy tin rằng liệu pháp giao tiếp mang lại lợi ích cho trẻ tự kỷ.
Phủ định
They don't think communication therapy is always the best solution for every communication problem.
Họ không nghĩ rằng liệu pháp giao tiếp luôn là giải pháp tốt nhất cho mọi vấn đề giao tiếp.
Nghi vấn
Does she know which type of communication therapy is most effective for her patient?
Cô ấy có biết loại liệu pháp giao tiếp nào hiệu quả nhất cho bệnh nhân của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication therapy".

Quyền được giao tiếp

Ở các nước phương Tây, giao tiếp được xem là một quyền cơ bản của con người. Trị liệu giao tiếp không chỉ dành cho người bệnh mà còn cho bất kỳ ai muốn cải thiện sự kết nối xã hội, phản ánh sự đề cao cá nhân và tính hòa nhập cộng đồng.

Vai trò của SLP trong trường học

Tại Mỹ và các nước phát triển, chuyên gia trị liệu ngôn ngữ và giao tiếp (Speech-Language Pathologist - SLP) là một phần không thể thiếu trong hệ thống giáo dục, giúp học sinh vượt qua các rào cản về biểu đạt ngay từ nhỏ để tránh bị cô lập.