(Top Banner Ad)
speech pathology
C1
noun C1 Y học

speech pathology

UK: /spiːtʃ pəˈθɒlədʒi/ • US: /spiːtʃ pəˈθɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh học ngôn ngữ nghiên cứu bệnh học giọng nói khoa học ngôn ngữ trị liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study and treatment of speech and language disorders.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu và điều trị các rối loạn về giọng nói và ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a leading expert in speech pathology, specializing in childhood apraxia of speech."

    "Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực bệnh học ngôn ngữ, chuyên về chứng khó nói ở trẻ em."

  • "Speech pathology helps individuals overcome communication barriers."

    "Bệnh học ngôn ngữ giúp các cá nhân vượt qua những rào cản giao tiếp."

  • "The speech pathology department at the hospital provides comprehensive assessment and treatment services."

    "Khoa bệnh học ngôn ngữ tại bệnh viện cung cấp các dịch vụ đánh giá và điều trị toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speech pathologist chuyên gia trị liệu ngôn ngữ (người nghiên cứu và điều trị các rối loạn ngôn ngữ và giao tiếp)
Noun pathology bệnh lý học (ngành nghiên cứu về nguyên nhân và ảnh hưởng của bệnh tật)
Noun speech lời nói; bài phát biểu; khả năng nói
Adjective pathological có tính bệnh lý; do bệnh tật gây ra (thường dùng trong y học tổng quát, ít chuyên biệt cho ngôn ngữ)

Synonyms

logopedics (liệu pháp ngôn ngữ)speech-language pathology (bệnh học ngôn ngữ-lời nói)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sprek-
Proto-Germanic
*sprekaną
Old English
spræc
Middle English
speche
English
speech
Ancient Greek
πάθος (pathos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
New Latin
pathologia
English (modern compound)
speech pathology

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*sprek-), qua tiếng Proto-Germanic (*sprekaną) và tiếng Anh cổ (spræc), có nghĩa là 'nói' hoặc 'ngôn ngữ'. Nó đã phát triển để chỉ hành động giao tiếp bằng lời nói.

Nguồn gốc của 'Pathology'

Phần 'pathology' đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'πάθος' (pathos) nghĩa là 'đau khổ' hoặc 'bệnh tật', và '-λογία' (-logia) nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. 'Pathology' ban đầu là ngành nghiên cứu về bệnh tật.

Sự kết hợp: 'Speech Pathology'

Khi kết hợp 'speech' và 'pathology', chúng ta có một thuật ngữ hiện đại chỉ ngành khoa học nghiên cứu và điều trị các rối loạn về lời nói, ngôn ngữ và giao tiếp. Nó ra đời khi y học và ngôn ngữ học phát triển chuyên sâu.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các vấn đề liên quan đến giao tiếp, từ phát âm sai đến khó khăn trong việc hiểu hoặc diễn đạt ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh cả khía cạnh khoa học (nghiên cứu) và thực hành (điều trị) của lĩnh vực này. Khác với 'speech therapy' (liệu pháp ngôn ngữ), 'speech pathology' là một thuật ngữ bao quát hơn, bao gồm cả việc chẩn đoán và đánh giá các rối loạn.

Prepositions

in of for

- 'in speech pathology': chỉ ra một lĩnh vực nghiên cứu hoặc chuyên môn. Ví dụ: 'He is specializing in research in speech pathology'.
- 'of speech pathology': dùng để chỉ đặc điểm, thuộc tính của lĩnh vực này. Ví dụ: 'The challenges of speech pathology are constantly evolving'.
- 'for speech pathology': chỉ mục đích, đối tượng phục vụ của hoạt động. Ví dụ: 'This new technology has many applications for speech pathology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speech pathology
  • clinical clinical speech pathology
    (bệnh lý học ngôn ngữ lâm sàng (ứng dụng trong môi trường y tế))
  • pediatric pediatric speech pathology
    (bệnh lý học ngôn ngữ nhi khoa (chuyên về trẻ em))
  • adult adult speech pathology
    (bệnh lý học ngôn ngữ người lớn (chuyên về người lớn))
  • medical medical speech pathology
    (bệnh lý học ngôn ngữ y tế)
Verb + speech pathology
  • study study speech pathology
    (học ngành trị liệu ngôn ngữ)
  • pursue pursue speech pathology
    (theo đuổi ngành trị liệu ngôn ngữ)
  • work in work in speech pathology
    (làm việc trong lĩnh vực trị liệu ngôn ngữ)
  • specialize in specialize in speech pathology
    (chuyên về trị liệu ngôn ngữ)
Noun + speech pathology
  • field of field of speech pathology
    (lĩnh vực trị liệu ngôn ngữ)
  • department of department of speech pathology
    (khoa trị liệu ngôn ngữ (tại bệnh viện/trường đại học))
  • career in career in speech pathology
    (sự nghiệp trong ngành trị liệu ngôn ngữ)
  • referral to referral to speech pathology
    (giới thiệu đến khoa/dịch vụ trị liệu ngôn ngữ)
  • services speech pathology services
    (các dịch vụ trị liệu ngôn ngữ)

Idioms

  • go into speech pathology

    theo học/làm việc trong ngành trị liệu ngôn ngữ

    "She decided to go into speech pathology after seeing how it helped her cousin."

    (Cô ấy quyết định theo ngành trị liệu ngôn ngữ sau khi thấy nó giúp đỡ anh họ mình như thế nào.)

  • a background in speech pathology

    có nền tảng/kinh nghiệm về trị liệu ngôn ngữ

    "Applicants with a strong background in speech pathology are highly preferred."

    (Các ứng viên có nền tảng vững chắc về trị liệu ngôn ngữ được ưu tiên cao.)

  • receive speech pathology (therapy/treatment)

    nhận trị liệu ngôn ngữ

    "Many children with developmental delays receive speech pathology therapy."

    (Nhiều trẻ em bị chậm phát triển được nhận trị liệu ngôn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speech pathology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu và điều trị các rối loạn về giọng nói và ngôn ngữ.

"She is a leading expert in speech pathology, specializing in childhood apraxia of speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speech pathology".

Tầm quan trọng của can thiệp sớm

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc can thiệp sớm trong trị liệu ngôn ngữ cho trẻ em. Người ta tin rằng việc điều trị các vấn đề về lời nói và ngôn ngữ càng sớm thì cơ hội phát triển đầy đủ khả năng giao tiếp của trẻ càng cao, giúp chúng hội nhập tốt hơn vào trường học và xã hội.

Vai trò của chuyên gia trị liệu ngôn ngữ

Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ (Speech-Language Pathologist - SLP) không chỉ làm việc trong bệnh viện mà còn trong trường học, trung tâm phục hồi chức năng và phòng khám tư nhân. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp đỡ mọi người ở mọi lứa tuổi – từ trẻ sơ sinh đến người già – vượt qua khó khăn về giao tiếp, nuốt, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và sự tự tin của bệnh nhân.