(Top Banner Ad)
marxist
C1
Noun C1 Chính trị, Triết học, Kinh tế

marxist

UK: /ˈmɑːksɪst/ • US: /ˈmɑːrksɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa Marx chủ nghĩa Mác-xít người Mác-xít
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adherent or follower of Marxism.

Vietnamese Meaning

Người theo chủ nghĩa Marx; người ủng hộ chủ nghĩa Marx.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a committed Marxist throughout his adult life."

    "Ông ấy là một người theo chủ nghĩa Marx tận tâm trong suốt cuộc đời trưởng thành của mình."

  • "Marxist theory emphasizes the importance of economic factors in shaping history."

    "Lý thuyết Marxist nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế trong việc định hình lịch sử."

  • "Some critics argue that Marxist ideas are outdated."

    "Một số nhà phê bình cho rằng những tư tưởng của chủ nghĩa Marx đã lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Karl Marx Karl Marx (nhà sáng lập chủ nghĩa Marx)
Noun Marxism Chủ nghĩa Marx (hệ tư tưởng, học thuyết)
Adjective Marxist Thuộc về chủ nghĩa Marx
Noun Marxist Người theo chủ nghĩa Marx
Adjective Marxian Thuộc về Marx hoặc các lý thuyết của ông (thường dùng trong bối cảnh học thuật hơn 'Marxist')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Triết học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

German
Marx
English
Marx + -ist

Nguồn gốc của từ 'Marxist'

Từ 'Marxist' bắt nguồn từ tên của Karl Marx (1818-1883), một nhà triết học, kinh tế học và lý luận chính trị người Đức. Ông là tác giả của các tác phẩm có ảnh hưởng lớn như 'Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản' và 'Tư bản'. '-ist' là hậu tố tiếng Anh dùng để chỉ một người theo một hệ tư tưởng hoặc học thuyết cụ thể. Do đó, 'Marxist' chỉ người theo các tư tưởng của Marx.

Usage Note

Chỉ người tin tưởng và ủng hộ các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa Marx. Khác với 'socialist' (người theo chủ nghĩa xã hội) vốn mang ý nghĩa rộng hơn và bao gồm nhiều trường phái khác nhau, 'marxist' gắn liền với hệ tư tưởng cụ thể do Karl Marx phát triển.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ về lý thuyết hoặc hệ tư tưởng. Ví dụ: A Marxist of the Leninist school.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Marxist
  • orthodox orthodox Marxist
    (người theo chủ nghĩa Marx chính thống)
  • radical radical Marxist
    (người theo chủ nghĩa Marx cấp tiến)
  • leading leading Marxist scholar
    (học giả Marxist hàng đầu)
  • staunch staunch Marxist
    (người theo chủ nghĩa Marx kiên định)
Marxist + Noun
  • theory Marxist theory
    (lý thuyết Marx)
  • analysis Marxist analysis
    (phân tích theo chủ nghĩa Marx)
  • philosophy Marxist philosophy
    (triết học Marx)
  • ideology Marxist ideology
    (hệ tư tưởng Marx)
  • perspective Marxist perspective
    (quan điểm Marxist)

Idioms

  • Marxist-Leninist ideology

    Hệ tư tưởng Marx-Lenin (một nhánh phát triển của chủ nghĩa Marx)

    "Many communist parties historically adhered to Marxist-Leninist ideology."

    (Nhiều đảng cộng sản trong lịch sử đã tuân thủ hệ tư tưởng Marx-Lenin.)

  • Marxist critique of capitalism

    Phê phán chủ nghĩa tư bản theo chủ nghĩa Marx

    "Her book offers a detailed Marxist critique of capitalism."

    (Cuốn sách của cô ấy đưa ra một sự phê phán chi tiết chủ nghĩa tư bản theo chủ nghĩa Marx.)

  • Marxist theory of history

    Lý thuyết lịch sử của chủ nghĩa Marx (duy vật lịch sử)

    "The Marxist theory of history emphasizes class struggle as the driving force of societal change."

    (Lý thuyết lịch sử của chủ nghĩa Marx nhấn mạnh đấu tranh giai cấp là động lực thúc đẩy sự thay đổi xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marxist

Noun
Lật mặt

Người theo chủ nghĩa Marx; người ủng hộ chủ nghĩa Marx.

"He was a committed Marxist throughout his adult life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone adheres to Marxist ideology, they often advocate for a classless society.
Nếu ai đó tuân thủ hệ tư tưởng Marxist, họ thường ủng hộ một xã hội không giai cấp.
Phủ định
If a society isn't structured around Marxist principles, economic inequality usually persists.
Nếu một xã hội không được xây dựng dựa trên các nguyên tắc Marxist, sự bất bình đẳng kinh tế thường tồn tại.
Nghi vấn
If a nation adopts a Marxist economic policy, does the government control the means of production?
Nếu một quốc gia áp dụng chính sách kinh tế Marxist, chính phủ có kiểm soát các phương tiện sản xuất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marxist".

Karl Marx và Tư tưởng cốt lõi

Karl Marx là một nhân vật trung tâm trong lịch sử tư tưởng chính trị và kinh tế. Ông nổi tiếng với phân tích về chủ nghĩa tư bản, lý thuyết về đấu tranh giai cấp, và khái niệm về chủ nghĩa cộng sản. Tư tưởng của ông đã định hình các phong trào xã hội chủ nghĩa và cộng sản trên toàn thế giới, đặc biệt là trong thế kỷ 20.

Ảnh hưởng đến Chính trị toàn cầu

Chủ nghĩa Marx đã có ảnh hưởng sâu rộng đến các hệ thống chính trị và kinh tế toàn cầu. Nhiều quốc gia đã thử nghiệm các hình thức quản lý dựa trên chủ nghĩa Marx, dẫn đến những biến đổi lớn trong lịch sử, bao gồm cả các cuộc cách mạng và hình thành các nhà nước xã hội chủ nghĩa và cộng sản. Tuy nhiên, nó cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận và phê bình.