(Top Banner Ad)
community immunity
C1
Danh từ C1 Y học

community immunity

UK: /kəˈmjuːnəti ɪˈmjuːnəti/ • US: /kəˈmjuːnəti ɪˈmjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

miễn dịch cộng đồng miễn nhiễm cộng đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protection from infectious disease that occurs when a significant percentage of a population has become immune, either through vaccination or prior infection, thereby providing a measure of protection for individuals who are not immune.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ khỏi bệnh truyền nhiễm xảy ra khi một tỷ lệ đáng kể dân số đã miễn dịch, thông qua tiêm chủng hoặc nhiễm bệnh trước đó, do đó cung cấp một biện pháp bảo vệ cho những cá nhân không miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vaccination is the most effective way to achieve community immunity against diseases like measles."

    "Tiêm chủng là cách hiệu quả nhất để đạt được miễn dịch cộng đồng chống lại các bệnh như sởi."

  • "The goal of the vaccination program is to establish community immunity."

    "Mục tiêu của chương trình tiêm chủng là thiết lập miễn dịch cộng đồng."

  • "Achieving community immunity protects vulnerable individuals who cannot be vaccinated."

    "Đạt được miễn dịch cộng đồng bảo vệ những cá nhân dễ bị tổn thương không thể tiêm chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immune miễn dịch
Verb immunize tiêm chủng, tạo miễn dịch
Noun immunization sự tiêm chủng, sự tạo miễn dịch
Adjective immunological thuộc về miễn dịch học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunitas (exemption from public service, security)
English
immunity (late 15c.)
English
community immunity (20th century)

Nguồn gốc của 'Community Immunity'

Thuật ngữ 'community immunity' (miễn dịch cộng đồng) xuất hiện vào thế kỷ 20, khi các nhà khoa học nhận ra rằng nếu đủ số người trong một cộng đồng được miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm, thì sự lây lan của bệnh đó sẽ chậm lại hoặc dừng hẳn, bảo vệ cả những người không thể tiêm phòng (ví dụ: trẻ sơ sinh hoặc người có bệnh nền).

Usage Note

Community immunity, còn được gọi là herd immunity, không phải là sự miễn dịch hoàn toàn của mọi cá nhân trong cộng đồng, mà là sự suy giảm đáng kể khả năng lây lan của bệnh do phần lớn dân số đã có khả năng miễn dịch. Mức độ miễn dịch cần thiết để đạt được miễn dịch cộng đồng phụ thuộc vào khả năng lây lan của bệnh. Ví dụ, bệnh sởi có khả năng lây lan cao hơn nên cần tỷ lệ miễn dịch cao hơn so với cúm.

Prepositions

against to

‘Community immunity against [disease]’ diễn tả sự bảo vệ cộng đồng chống lại một bệnh cụ thể. ‘Community immunity to [disease]’ cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khả năng miễn dịch đối với bệnh đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + community immunity
  • high community immunity
    (miễn dịch cộng đồng cao)
  • low community immunity
    (miễn dịch cộng đồng thấp)
  • effective community immunity
    (miễn dịch cộng đồng hiệu quả)
Verb + community immunity
  • achieve community immunity
    (đạt được miễn dịch cộng đồng)
  • maintain community immunity
    (duy trì miễn dịch cộng đồng)
  • promote community immunity
    (thúc đẩy miễn dịch cộng đồng)
community immunity + Preposition
  • community immunity through vaccination
    (miễn dịch cộng đồng thông qua tiêm chủng)
  • community immunity against measles
    (miễn dịch cộng đồng chống lại bệnh sởi)

Idioms

  • herd immunity (often used interchangeably with community immunity)

    Miễn dịch cộng đồng (thường được sử dụng thay thế cho 'community immunity')

    "Vaccination is crucial for achieving herd immunity."

    (Tiêm chủng là rất quan trọng để đạt được miễn dịch cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community immunity

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ khỏi bệnh truyền nhiễm xảy ra khi một tỷ lệ đáng kể dân số đã miễn dịch, thông qua tiêm chủng hoặc nhiễm bệnh trước đó, do đó cung cấp một biện pháp bảo vệ cho những cá nhân không miễn dịch.

"Vaccination is the most effective way to achieve community immunity against diseases like measles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community immunity".

Vai trò của vắc-xin

Ở nhiều nước phương Tây, việc tiêm vắc-xin được xem là một trách nhiệm xã hội để bảo vệ cộng đồng, đặc biệt là những người dễ bị tổn thương. Điều này thể hiện tinh thần đoàn kết và lòng vị tha.