(Top Banner Ad)
vaccination
B2
danh từ B2 Y học

vaccination

UK: /ˌvæksɪˈneɪʃən/ • US: /ˌvæksɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêm chủng chủng ngừa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of vaccinating; inoculation with vaccine as a protection against disease.

Vietnamese Meaning

Sự tiêm chủng; hành động hoặc quá trình tiêm vắc-xin để bảo vệ chống lại bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vaccination is the most effective way to prevent the spread of infectious diseases."

    "Tiêm chủng là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."

  • "The government is promoting vaccination to combat the pandemic."

    "Chính phủ đang thúc đẩy tiêm chủng để chống lại đại dịch."

  • "Vaccination rates have increased significantly in recent years."

    "Tỷ lệ tiêm chủng đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vaccine vắc-xin (chất được sử dụng để tiêm chủng)
Verb vaccinate tiêm chủng, chích ngừa (hành động tiêm vắc-xin)
Noun vaccinator người tiêm chủng
Adjective vaccinated đã được tiêm chủng (tính từ mô tả người hoặc vật đã được tiêm vắc-xin)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacca
English (1799)
vaccinate
English (1800)
vaccination

Nguồn gốc từ 'vacca' (bò)

Từ "vaccination" có nguồn gốc từ từ Latin "vacca", nghĩa là "bò". Vào cuối thế kỷ 18, bác sĩ người Anh Edward Jenner đã quan sát thấy những người phụ nữ vắt sữa bị nhiễm đậu bò (cowpox) có vẻ miễn nhiễm với bệnh đậu mùa (smallpox) nguy hiểm hơn. Ông đã thử nghiệm việc tiêm mủ đậu bò vào một cậu bé và sau đó tiêm mủ đậu mùa, cậu bé đã không mắc bệnh. Phương pháp này được gọi là "vaccination" để vinh danh nguồn gốc từ bò.

Usage Note

Từ 'vaccination' đề cập đến quá trình đưa vắc-xin vào cơ thể để tạo ra miễn dịch chủ động chống lại một bệnh cụ thể. Nó khác với 'immunization' (sự miễn dịch) ở chỗ 'immunization' là trạng thái có được khả năng miễn dịch, có thể thông qua tiêm chủng, hoặc đã mắc bệnh trước đó và tự khỏi.

Prepositions

against for

'vaccination against': tiêm chủng chống lại bệnh gì đó (ví dụ: vaccination against measles).
'vaccination for': tiêm chủng để phòng bệnh gì đó (ví dụ: vaccination for influenza).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vaccination
  • get get a vaccination
    (đi tiêm chủng, chích ngừa)
  • receive receive a vaccination
    (nhận tiêm chủng)
  • administer administer a vaccination
    (thực hiện tiêm chủng (do nhân viên y tế))
  • require require a vaccination
    (yêu cầu tiêm chủng)
Adjective + vaccination
  • mass mass vaccination
    (tiêm chủng hàng loạt)
  • mandatory mandatory vaccination
    (tiêm chủng bắt buộc)
  • booster booster vaccination
    (tiêm chủng nhắc lại (mũi tăng cường))
  • childhood childhood vaccination
    (tiêm chủng trẻ em)
Noun + vaccination / Vaccination + Noun
  • vaccination vaccination campaign
    (chiến dịch tiêm chủng)
  • vaccination vaccination program
    (chương trình tiêm chủng)
  • vaccination vaccination record
    (sổ/hồ sơ tiêm chủng)
  • vaccination vaccination certificate
    (giấy chứng nhận tiêm chủng)

Idioms

  • get a vaccination

    đi tiêm chủng, chích ngừa

    "You should get a vaccination before travelling to certain countries."

    (Bạn nên đi tiêm chủng trước khi đến một số quốc gia nhất định.)

  • vaccination drive / vaccination campaign

    chiến dịch tiêm chủng

    "The government launched a nationwide vaccination drive to combat the pandemic."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng toàn quốc để chống lại đại dịch.)

  • vaccination certificate / vaccination passport

    giấy chứng nhận tiêm chủng / hộ chiếu vắc-xin

    "Many airlines now require passengers to show a vaccination certificate."

    (Nhiều hãng hàng không hiện yêu cầu hành khách xuất trình giấy chứng nhận tiêm chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vaccination

danh từ
Lật mặt

Sự tiêm chủng; hành động hoặc quá trình tiêm vắc-xin để bảo vệ chống lại bệnh tật.

"Vaccination is the most effective way to prevent the spread of infectious diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone should consider vaccination to protect themselves and others.
Mọi người nên cân nhắc tiêm phòng để bảo vệ bản thân và những người khác.
Phủ định
None of us are exempt from the responsibility of considering vaccination.
Không ai trong chúng ta được miễn trách nhiệm cân nhắc việc tiêm phòng.
Nghi vấn
Does anyone know when their next vaccination is due?
Có ai biết khi nào đến lượt tiêm phòng tiếp theo của họ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people get a vaccination, they will be less likely to contract the disease.
Nếu mọi người được tiêm phòng, họ sẽ ít có khả năng mắc bệnh hơn.
Phủ định
If you don't get a vaccination, you may be at higher risk of getting seriously ill.
Nếu bạn không tiêm phòng, bạn có thể có nguy cơ mắc bệnh nặng cao hơn.
Nghi vấn
Will the pandemic end sooner if everyone gets a vaccination?
Liệu đại dịch có kết thúc sớm hơn nếu mọi người đều được tiêm phòng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vaccination was effective, wasn't it?
Việc tiêm chủng đã hiệu quả, phải không?
Phủ định
There isn't a mandatory vaccination policy here, is there?
Ở đây không có chính sách tiêm chủng bắt buộc, phải không?
Nghi vấn
Vaccination prevents serious illness, doesn't it?
Tiêm chủng ngăn ngừa bệnh nặng, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The vaccination program was successful last year.
Chương trình tiêm chủng đã thành công vào năm ngoái.
Phủ định
There wasn't a widespread vaccination campaign in that rural area last year.
Không có một chiến dịch tiêm chủng rộng rãi nào ở vùng nông thôn đó năm ngoái.
Nghi vấn
Did the government provide free vaccinations for children last year?
Chính phủ có cung cấp vắc-xin miễn phí cho trẻ em năm ngoái không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has implemented a nationwide vaccination program.
Chính phủ đã thực hiện một chương trình tiêm chủng trên toàn quốc.
Phủ định
She hasn't received her second vaccination yet.
Cô ấy vẫn chưa được tiêm vắc-xin mũi thứ hai.
Nghi vấn
Has the vaccination process been completed for all citizens?
Quá trình tiêm chủng đã hoàn thành cho tất cả công dân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vaccination".

Vai trò của Edward Jenner

Bác sĩ người Anh Edward Jenner được coi là cha đẻ của vắc-xin hiện đại. Phát hiện của ông về tiêm chủng đậu bò để bảo vệ chống lại bệnh đậu mùa đã mở đường cho y học dự phòng, cuối cùng dẫn đến việc bệnh đậu mùa được xóa sổ hoàn toàn trên toàn cầu – một trong những thành tựu vĩ đại nhất của y học thế kỷ 20.

Miễn dịch cộng đồng

Khái niệm miễn dịch cộng đồng (herd immunity) là một yếu tố xã hội quan trọng liên quan đến tiêm chủng. Khi một tỷ lệ lớn dân số được tiêm chủng và trở nên miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm, nó sẽ bảo vệ cả những người không thể tiêm chủng (do tuổi tác, tình trạng sức khỏe, v.v.), làm giảm đáng kể sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.