(Top Banner Ad)
immune
B2
Tính từ B2 Y học

immune

UK: /ɪˈmjuːn/ • US: /ɪˈmjuːn/

Nghĩa tiếng Việt

miễn dịch không bị ảnh hưởng thoát khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected against a particular disease or infection because of antibodies or vaccinations; not affected by something.

Vietnamese Meaning

Miễn dịch; được bảo vệ khỏi một bệnh hoặc nhiễm trùng cụ thể do kháng thể hoặc tiêm chủng; không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the vaccination, she became immune to the virus."

    "Sau khi tiêm vắc xin, cô ấy đã trở nên miễn dịch với vi rút."

  • "The doctor said I was immune to chickenpox because I had it as a child."

    "Bác sĩ nói tôi đã miễn dịch với bệnh thủy đậu vì tôi đã mắc bệnh này khi còn nhỏ."

  • "No one is immune to the effects of aging."

    "Không ai miễn nhiễm với ảnh hưởng của sự lão hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immunity Sự miễn dịch; sự miễn trừ
Verb immunize Gây miễn dịch; tiêm chủng
Noun immunization Sự gây miễn dịch; sự tiêm chủng
Noun immunologist Nhà miễn dịch học
Noun immunology Ngành miễn dịch học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
immunis
Middle French
immune
English
immune

Nguồn gốc của từ 'immune'

Từ "immune" bắt nguồn từ tiếng Latin "immunis". "In-" có nghĩa là "không", và "munus" nghĩa là "nghĩa vụ" hoặc "gánh nặng". Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc được "miễn trừ" khỏi các nghĩa vụ công cộng hay thuế má. Sau này, ý nghĩa của nó phát triển để chỉ khả năng kháng lại bệnh tật, bảo vệ cơ thể khỏi bị nhiễm trùng, hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.

Usage Note

Từ 'immune' thường được dùng trong bối cảnh y học liên quan đến khả năng chống lại bệnh tật. Nó cũng có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ sự không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó tiêu cực. So với 'resistant', 'immune' mang ý nghĩa bảo vệ hoàn toàn hơn.

Prepositions

to from

Khi dùng với 'to', nó có nghĩa là 'miễn dịch với'. Ví dụ: 'He is immune to measles.' Khi dùng với 'from', nó có nghĩa là 'được bảo vệ khỏi'. Ví dụ: 'The country is not immune from economic downturns.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + immune (Adjective + immune)
  • naturally naturally immune
    (miễn dịch tự nhiên)
  • genetically genetically immune
    (miễn dịch di truyền)
  • fully fully immune
    (miễn dịch hoàn toàn)
  • partially partially immune
    (miễn dịch một phần)
  • completely completely immune
    (hoàn toàn miễn dịch)
Động từ + immune (Verb + immune)
  • become become immune to something
    (trở nên miễn dịch/không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó)
  • be be immune to something
    (được miễn dịch/không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó)
  • make make someone immune
    (làm cho ai đó miễn dịch/được miễn trừ)
  • render render someone immune
    (làm cho ai đó được miễn dịch/miễn trừ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, pháp lý))
immune + Giới từ (immune + Preposition)
  • to immune to (disease/criticism)
    (miễn dịch với (bệnh tật/lời chỉ trích), không bị ảnh hưởng bởi)
  • from immune from (prosecution/punishment)
    (được miễn trừ khỏi (sự truy tố/trừng phạt))

Idioms

  • be immune to something

    Không bị ảnh hưởng, không nhạy cảm với điều gì đó (thường là tiêu cực như chỉ trích, lời khen, đau đớn).

    "He seems immune to criticism; nothing ever bothers him."

    (Anh ấy dường như miễn nhiễm với những lời chỉ trích; không gì làm anh ấy bận tâm cả.)

  • be immune from prosecution/legal action

    Được miễn trừ khỏi sự truy tố hoặc hành động pháp lý.

    "Diplomats are often immune from prosecution in the host country."

    (Các nhà ngoại giao thường được miễn truy tố tại nước sở tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immune

Tính từ
Lật mặt

Miễn dịch; được bảo vệ khỏi một bệnh hoặc nhiễm trùng cụ thể do kháng thể hoặc tiêm chủng; không bị ảnh hưởng bởi một cái gì đó.

"After the vaccination, she became immune to the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immune".

Miễn dịch Cộng đồng (Herd Immunity)

Đây là một khái niệm quan trọng trong y tế công cộng. Khi một tỷ lệ lớn dân số đã miễn dịch với một căn bệnh (thông qua tiêm chủng hoặc đã mắc bệnh), nó giúp bảo vệ những người chưa hoặc không thể miễn dịch, làm chậm hoặc ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng. Điều này đặc biệt quan trọng để bảo vệ các đối tượng dễ tổn thương.

Miễn Trừ Ngoại Giao (Diplomatic Immunity)

Đây là một nguyên tắc pháp lý quốc tế đảm bảo các nhà ngoại giao được hưởng một số đặc quyền và miễn trừ khỏi luật pháp của nước sở tại. Điều này nhằm đảm bảo họ có thể thực hiện nhiệm vụ mà không bị cản trở bởi các vấn đề pháp lý cục bộ, góp phần duy trì quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.