(Top Banner Ad)
commuter time
B2
noun B2 Urban Planning, Transportation, Sociology

commuter time

UK: /kəˈmjuːtə taɪm/ • US: /kəˈmjuːtər taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đi làm thời gian di chuyển đi làm giờ đi làm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time spent travelling to and from work or school.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian dành để đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My commuter time is about an hour each way."

    "Thời gian đi lại của tôi mất khoảng một tiếng mỗi chiều."

  • "Commuter time in big cities can be very stressful."

    "Thời gian đi lại ở các thành phố lớn có thể rất căng thẳng."

  • "I try to use my commuter time productively by listening to podcasts."

    "Tôi cố gắng sử dụng thời gian đi lại một cách hiệu quả bằng cách nghe podcast."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun commute Việc đi làm hàng ngày
Verb commute Đi làm hàng ngày
Noun commuter Người đi làm hàng ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Urban Planning, Transportation, Sociology

Etymology (Nguồn gốc)

English
commuter time

Nguồn gốc 'commuter time'

Cụm từ 'commuter time' đơn giản chỉ là thời gian bạn dành để đi lại giữa nhà và nơi làm việc. Nó phản ánh một thực tế hiện đại khi nhiều người sống cách xa nơi làm việc và việc di chuyển đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

This phrase refers specifically to the time spent traveling regularly for work or education. It often implies a routine and can be associated with traffic congestion or long distances. It differs from 'travel time' which is more general and can include any kind of travel.

Prepositions

during in on

‘During’ refers to the time frame in which the commuting occurs (e.g., during commuter time). ‘In’ specifies a location or mode of transport (e.g., in commuter time, on the train). ‘On’ usually refers to transport mode (e.g., on public transit during commuter time).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commuter time
  • long long commuter time
    (thời gian đi làm dài)
  • short short commuter time
    (thời gian đi làm ngắn)
  • average average commuter time
    (thời gian đi làm trung bình)
Verb + commuter time
  • spend spend time in commuter time
    (dành thời gian cho việc đi làm)
  • reduce reduce commuter time
    (giảm thời gian đi làm)
  • increase increase commuter time
    (tăng thời gian đi làm)

Idioms

  • kill time during commuter time

    giết thời gian trong lúc đi làm

    "I usually listen to podcasts to kill time during my commuter time."

    (Tôi thường nghe podcast để giết thời gian trong lúc đi làm.)

  • make the most of commuter time

    tận dụng tối đa thời gian đi làm

    "She makes the most of her commuter time by reading books."

    (Cô ấy tận dụng tối đa thời gian đi làm bằng cách đọc sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commuter time

noun
Lật mặt

Khoảng thời gian dành để đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.

"My commuter time is about an hour each way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to hate my commuter time, but now I listen to audiobooks.
Tôi đã từng ghét thời gian đi làm của mình, nhưng giờ tôi nghe sách nói.
Phủ định
She didn't use to mind her commuter time, but now the traffic is terrible.
Cô ấy đã từng không bận tâm về thời gian đi làm của mình, nhưng bây giờ giao thông rất tệ.
Nghi vấn
Did you use to spend so much commuter time on the train?
Bạn đã từng dành nhiều thời gian đi lại trên tàu như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commuter time".

Văn hóa 'Commuting' ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc đi làm xa nhà rất phổ biến. Điều này thường liên quan đến việc tìm kiếm nhà ở giá cả phải chăng hơn ở vùng ngoại ô hoặc nông thôn, trong khi vẫn làm việc tại các thành phố lớn.

Ảnh hưởng đến sức khỏe

Thời gian di chuyển kéo dài có thể gây căng thẳng và ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Các thành phố đang cố gắng cải thiện giao thông công cộng để giảm bớt gánh nặng này.