(Top Banner Ad)
travel time to work
B1
Danh từ B1 Địa lý, Kinh tế học, Xã hội học, Giao thông vận tải

travel time to work

UK: /ˈtrævl̩ taɪm tə wɜːk/ • US: /ˈtrævəl taɪm tuː wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian di chuyển đến chỗ làm thời gian đi làm thời gian đi lại đến chỗ làm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The duration required to commute from one's residence to one's workplace.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ nơi ở đến nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My travel time to work is usually about 30 minutes."

    "Thời gian di chuyển đến chỗ làm của tôi thường khoảng 30 phút."

  • "The long travel time to work is affecting my quality of life."

    "Thời gian di chuyển dài đến chỗ làm đang ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của tôi."

  • "Many people are opting to work from home to reduce their travel time to work."

    "Nhiều người đang chọn làm việc tại nhà để giảm thời gian di chuyển đến chỗ làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb travel đi lại, di chuyển
Noun traveler người đi lại, du khách
Verb work làm việc
Noun worker công nhân, người lao động
Noun commute việc đi lại hàng ngày (giữa nhà và nơi làm việc)
Verb commute đi lại hàng ngày
Noun commuter người đi lại hàng ngày
Noun workplace nơi làm việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế học, Xã hội học, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
tripalium
Old French
travail
Middle English
travailen
Modern English
travel

Từ nỗi khổ thành chuyến đi

Từ 'travel' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin Vulgar 'tripalium', một dụng cụ tra tấn ba cọc. Qua tiếng Pháp cổ 'travail' (nghĩa là 'công việc vất vả', 'nỗi khổ'), nó dần phát triển nghĩa thành 'hành trình gian nan' trong tiếng Anh trung đại 'travailen' và cuối cùng là 'đi lại, du lịch' trong tiếng Anh hiện đại. Sự thay đổi này phản ánh những khó khăn và vất vả của các chuyến đi trong quá khứ.

Một cụm từ tả thực hiện đại

Cụm từ 'travel time to work' không có nguồn gốc từ một từ phức tạp duy nhất. Nó là sự kết hợp trực tiếp của các từ tiếng Anh thông dụng ('travel', 'time', 'to', 'work') để mô tả một khái niệm rất cụ thể và thực tế trong đời sống hiện đại: khoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ nhà đến nơi làm việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời gian di chuyển thường xuyên, lặp đi lặp lại hàng ngày, hàng tuần. Nó bao gồm tất cả các hình thức di chuyển như lái xe, đi xe buýt, tàu điện, đi bộ hoặc kết hợp các hình thức này.

Prepositions

of for

‘Of’ thường được dùng để nói về ‘travel time’ của một khu vực cụ thể (ví the city). ‘For’ có thể được dùng khi chỉ mục đích của việc ước tính thời gian (for planning purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + travel time to work
  • long long travel time to work
    (thời gian đi làm dài)
  • short short travel time to work
    (thời gian đi làm ngắn)
  • average average travel time to work
    (thời gian đi làm trung bình)
  • daily daily travel time to work
    (thời gian đi làm hàng ngày)
  • reduced reduced travel time to work
    (thời gian đi làm được rút ngắn)
Verb + travel time to work
  • reduce reduce travel time to work
    (giảm thời gian đi làm)
  • increase increase travel time to work
    (tăng thời gian đi làm)
  • spend spend travel time to work
    (dành thời gian đi làm)
  • calculate calculate travel time to work
    (tính toán thời gian đi làm)
  • factor in factor in travel time to work
    (tính đến thời gian đi làm)

Idioms

  • reduce/cut down on travel time to work

    giảm/cắt giảm thời gian đi làm

    "Many people choose to live closer to the office to reduce their travel time to work."

    (Nhiều người chọn sống gần văn phòng hơn để giảm thời gian đi làm.)

  • average travel time to work

    thời gian đi làm trung bình

    "The average travel time to work in this city is about 45 minutes."

    (Thời gian đi làm trung bình ở thành phố này là khoảng 45 phút.)

  • factor in travel time to work

    tính toán/tính đến thời gian đi làm

    "When planning your morning, remember to factor in travel time to work."

    (Khi lên kế hoạch buổi sáng, hãy nhớ tính toán thời gian đi làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

travel time to work

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ nơi ở đến nơi làm việc.

"My travel time to work is usually about 30 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel time to work".

Văn hóa đi lại hàng ngày

Ở nhiều thành phố lớn trên thế giới, việc đi lại hàng ngày (commuting) là một phần không thể thiếu của cuộc sống. Thời gian đi làm dài có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, sức khỏe tinh thần và thời gian dành cho gia đình, bạn bè. Đây là yếu tố quan trọng khi chọn nơi ở hoặc đánh giá chất lượng công việc.

Tác động của làm việc từ xa

Sự phát triển của công nghệ và xu hướng làm việc từ xa (remote work) đã làm thay đổi đáng kể khái niệm 'travel time to work'. Đối với nhiều người, thời gian này đã được rút ngắn đáng kể hoặc loại bỏ hoàn toàn, mang lại lợi ích về tiết kiệm thời gian, chi phí đi lại và tăng cường sự linh hoạt trong cuộc sống.