travel time to work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ nơi ở đến nơi làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My travel time to work is usually about 30 minutes."
"Thời gian di chuyển đến chỗ làm của tôi thường khoảng 30 phút."
-
"The long travel time to work is affecting my quality of life."
"Thời gian di chuyển dài đến chỗ làm đang ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của tôi."
-
"Many people are opting to work from home to reduce their travel time to work."
"Nhiều người đang chọn làm việc tại nhà để giảm thời gian di chuyển đến chỗ làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ thời gian di chuyển thường xuyên, lặp đi lặp lại hàng ngày, hàng tuần. Nó bao gồm tất cả các hình thức di chuyển như lái xe, đi xe buýt, tàu điện, đi bộ hoặc kết hợp các hình thức này.
Prepositions
‘Of’ thường được dùng để nói về ‘travel time’ của một khu vực cụ thể (ví the city). ‘For’ có thể được dùng khi chỉ mục đích của việc ước tính thời gian (for planning purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long travel time to work (thời gian đi làm dài)
-
short short travel time to work (thời gian đi làm ngắn)
-
average average travel time to work (thời gian đi làm trung bình)
-
daily daily travel time to work (thời gian đi làm hàng ngày)
-
reduced reduced travel time to work (thời gian đi làm được rút ngắn)
-
reduce reduce travel time to work (giảm thời gian đi làm)
-
increase increase travel time to work (tăng thời gian đi làm)
-
spend spend travel time to work (dành thời gian đi làm)
-
calculate calculate travel time to work (tính toán thời gian đi làm)
-
factor in factor in travel time to work (tính đến thời gian đi làm)
Idioms
-
reduce/cut down on travel time to work
giảm/cắt giảm thời gian đi làm
"Many people choose to live closer to the office to reduce their travel time to work."
(Nhiều người chọn sống gần văn phòng hơn để giảm thời gian đi làm.)
-
average travel time to work
thời gian đi làm trung bình
"The average travel time to work in this city is about 45 minutes."
(Thời gian đi làm trung bình ở thành phố này là khoảng 45 phút.)
-
factor in travel time to work
tính toán/tính đến thời gian đi làm
"When planning your morning, remember to factor in travel time to work."
(Khi lên kế hoạch buổi sáng, hãy nhớ tính toán thời gian đi làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
travel time to work
Danh từKhoảng thời gian cần thiết để di chuyển từ nơi ở đến nơi làm việc.
"My travel time to work is usually about 30 minutes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "travel time to work".
