(Top Banner Ad)
commuting time
B1
noun B1 Giao thông vận tải, Kinh tế, Xã hội học

commuting time

UK: /kəˈmjuːtɪŋ taɪm/ • US: /kəˈmjuːtɪŋ taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đi làm thời gian di chuyển đi làm quãng thời gian đi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time spent traveling to and from work or school.

Vietnamese Meaning

Thời gian dành cho việc đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My commuting time is about an hour each way."

    "Thời gian đi làm của tôi mất khoảng một tiếng mỗi chiều."

  • "Long commuting times can lead to increased stress levels."

    "Thời gian đi làm dài có thể dẫn đến mức độ căng thẳng gia tăng."

  • "Many people choose to live closer to their workplace to reduce their commuting time."

    "Nhiều người chọn sống gần nơi làm việc hơn để giảm thời gian đi làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commute Đi lại (giữa nhà và nơi làm việc); Hoán đổi, thay thế (án phạt)
Noun commuter Người đi làm (thường xuyên, đặc biệt bằng phương tiện công cộng)
Noun commutation Sự đi lại; Sự hoán đổi, sự giảm nhẹ (hình phạt)
Adjective commuting Thuộc về việc đi lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commutare (to change, exchange)
English (14th C.)
commute (exchange, substitution)
English (19th C.)
commute (regular travel between home and work)

Lịch sử của 'Đi lại'

Từ 'commute' ban đầu (thế kỷ 14) chỉ có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'đổi chác'. Mãi đến thế kỷ 19, khi các thành phố phát triển và người lao động bắt đầu sống ở vùng ngoại ô, họ phải 'trao đổi' (commute) vé tàu giảm giá để đi làm thường xuyên. Từ đó, 'commute' trở thành thuật ngữ chỉ việc đi lại định kỳ giữa nhà và nơi làm việc, và 'commuting time' là khoảng thời gian dành cho việc đó.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến tổng thời gian đi lại, bao gồm cả chiều đi và chiều về. Nó thường được sử dụng để đánh giá sự thuận tiện của việc sinh sống ở một khu vực cụ thể hoặc tác động của việc đi lại lên năng suất làm việc và chất lượng cuộc sống. 'Commuting time' nhấn mạnh thời gian *dành* cho việc di chuyển, không chỉ đơn thuần là khoảng cách.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', thường kết hợp với các phương tiện di chuyển cụ thể, ví dụ: 'on my commuting time by bus'. Khi sử dụng 'for', thường diễn tả mục đích hoặc đánh giá, ví dụ: 'allow more time for your commuting time'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commuting time
  • long long commuting time
    (thời gian đi lại dài)
  • average average commuting time
    (thời gian đi lại trung bình)
  • excessive excessive commuting time
    (thời gian đi lại quá mức, quá nhiều)
Verb + commuting time
  • spend spend commuting time
    (dành thời gian đi lại)
  • reduce reduce commuting time
    (giảm thời gian đi lại)
  • calculate calculate commuting time
    (tính toán thời gian đi lại)
Noun + commuting time
  • morning morning commuting time
    (thời gian đi lại buổi sáng)
  • peak peak commuting time
    (thời gian đi lại cao điểm)

Idioms

  • peak commuting time

    Giờ cao điểm đi lại (thường là sáng sớm và chiều muộn)

    "Try to avoid traveling during peak commuting time."

    (Cố gắng tránh đi lại trong giờ cao điểm.)

  • optimize commuting time

    Tối ưu hóa thời gian đi lại (bằng cách làm việc, học tập trên đường)

    "She uses podcasts to optimize commuting time by learning a new language."

    (Cô ấy nghe podcast để tối ưu hóa thời gian đi lại bằng cách học một ngôn ngữ mới.)

  • the quality of commuting time

    Chất lượng của thời gian đi lại (liên quan đến mức độ căng thẳng hoặc sự thoải mái)

    "Poor road infrastructure lowers the quality of commuting time."

    (Cơ sở hạ tầng đường sá kém làm giảm chất lượng của thời gian đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commuting time

noun
Lật mặt

Thời gian dành cho việc đi lại giữa nhà và nơi làm việc hoặc trường học.

"My commuting time is about an hour each way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, where the commuting time is often more than an hour, is notorious for its traffic jams.
Thành phố này, nơi mà thời gian di chuyển thường hơn một giờ, nổi tiếng vì tắc đường.
Phủ định
The employee, whose commuting time used to be short, doesn't enjoy his new long commute which affects his work-life balance.
Người nhân viên, người mà thời gian di chuyển từng ngắn, không thích việc di chuyển dài mới này, điều này ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống của anh ấy.
Nghi vấn
Is this the route where the commuting time is significantly reduced during off-peak hours?
Đây có phải là tuyến đường mà thời gian di chuyển giảm đáng kể trong giờ không cao điểm không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people have to endure long commuting time to reach their workplaces.
Nhiều người phải chịu đựng thời gian di chuyển dài để đến nơi làm việc của họ.
Phủ định
I decided not to worry about the commuting time and listen to podcasts instead.
Tôi quyết định không lo lắng về thời gian di chuyển và thay vào đó nghe podcast.
Nghi vấn
Is it necessary to spend so much commuting time just to live in a bigger house?
Có cần thiết phải dành quá nhiều thời gian di chuyển chỉ để sống trong một ngôi nhà lớn hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had woken up earlier, my commuting time would be shorter now.
Nếu tôi đã thức dậy sớm hơn, thời gian đi làm của tôi bây giờ sẽ ngắn hơn.
Phủ định
If she hadn't accepted the job offer, her commuting time wouldn't be affecting her health so negatively now.
Nếu cô ấy không chấp nhận lời mời làm việc đó, thời gian đi làm của cô ấy sẽ không ảnh hưởng đến sức khỏe của cô ấy một cách tiêu cực như bây giờ.
Nghi vấn
If they had built the new subway line, would your commuting time be significantly reduced?
Nếu họ đã xây dựng tuyến tàu điện ngầm mới, thời gian đi làm của bạn có giảm đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commuting time".

Quy tắc 45 phút

Nhiều nghiên cứu xã hội học ở phương Tây cho rằng giới hạn tối đa chấp nhận được cho thời gian đi lại (commuting time) là khoảng 45 phút. Nếu thời gian đi lại vượt quá con số này, người lao động thường bị căng thẳng cao hơn, giảm mức độ hài lòng với cuộc sống và công việc.

Chi phí thực của việc đi lại

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'chi phí thực' của việc đi lại không chỉ là tiền xăng xe hay vé tàu, mà còn là giá trị thời gian và năng lượng bị mất đi. Ở nhiều nước, người lao động ưu tiên công việc cho phép họ giảm thiểu thời gian đi lại, thậm chí chấp nhận mức lương thấp hơn nếu có thể làm việc tại nhà (remote work).