work from home
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To perform one's job duties from one's residence, typically using technology to connect with colleagues and clients.
Vietnamese Meaning
Thực hiện công việc từ nhà riêng, thường sử dụng công nghệ để kết nối với đồng nghiệp và khách hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Due to the pandemic, many companies encouraged their employees to work from home."
"Do đại dịch, nhiều công ty khuyến khích nhân viên làm việc tại nhà."
-
"I work from home three days a week."
"Tôi làm việc tại nhà ba ngày một tuần."
-
"Working from home allows me to have a better work-life balance."
"Làm việc tại nhà cho phép tôi có sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một phương thức làm việc, trong đó người lao động thực hiện các nhiệm vụ công việc tại nhà thay vì đến văn phòng truyền thống. Nó thường liên quan đến việc sử dụng máy tính, internet và các công cụ giao tiếp trực tuyến khác. 'Work remotely' là một từ đồng nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm làm việc từ bất kỳ địa điểm nào bên ngoài văn phòng, không nhất thiết phải là nhà riêng.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ địa điểm xuất phát của hành động, tức là 'từ' đâu đó (từ nhà).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start work from home (bắt đầu làm việc tại nhà)
-
decide to work from home (quyết định làm việc tại nhà)
-
allow employees to work from home (cho phép nhân viên làm việc tại nhà)
-
full-time work from home (làm việc tại nhà toàn thời gian)
-
part-time work from home (làm việc tại nhà bán thời gian)
-
flexible work from home (làm việc tại nhà linh hoạt)
-
during work from home (trong quá trình làm việc tại nhà)
-
while work from home (trong khi làm việc tại nhà)
Idioms
-
There's no place like home
Không đâu tốt bằng nhà.
"After a long day of work from home, there's no place like home."
(Sau một ngày dài làm việc tại nhà, không đâu tốt bằng nhà.)
-
Home is where the heart is
Nhà là nơi trái tim thuộc về.
"Even though I work from home in different cities, home is where the heart is."
(Mặc dù tôi làm việc tại nhà ở nhiều thành phố khác nhau, nhà là nơi trái tim thuộc về.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work from home
Verb phraseThực hiện công việc từ nhà riêng, thường sử dụng công nghệ để kết nối với đồng nghiệp và khách hàng.
"Due to the pandemic, many companies encouraged their employees to work from home."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work from home".
