(Top Banner Ad)
competitive pricing
B2
Tính từ + Danh từ B2 Kinh tế

competitive pricing

UK: /kəmˈpetətɪv ˈpraɪsɪŋ/ • US: /kəmˈpetətɪv ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giá cả cạnh tranh chính sách giá cạnh tranh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of setting prices of products or services so that they are equal to or lower than those of the competition.

Vietnamese Meaning

Việc định giá sản phẩm hoặc dịch vụ sao cho chúng bằng hoặc thấp hơn so với giá của đối thủ cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We offer competitive pricing on all our products to attract more customers."

    "Chúng tôi cung cấp giá cả cạnh tranh cho tất cả các sản phẩm của chúng tôi để thu hút nhiều khách hàng hơn."

  • "The company's success is largely due to its competitive pricing strategy."

    "Thành công của công ty phần lớn là nhờ vào chiến lược định giá cạnh tranh."

  • "We need to review our pricing to ensure it remains competitive in the current market."

    "Chúng ta cần xem xét lại giá cả của mình để đảm bảo nó vẫn cạnh tranh trên thị trường hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun competition Sự cạnh tranh
Adjective competitive Có tính cạnh tranh
Verb compete Cạnh tranh
Noun price Giá cả
Verb price Định giá

Synonyms

aggressive pricing (chính sách giá tích cực)cut-throat pricing (chính sách giá cạnh tranh khốc liệt)

Antonyms

Related Words

market share (thị phần)price war (chiến tranh giá cả)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
competitivus
English
competitive
English
price
English
pricing

Nguồn gốc của 'Competitive'

Từ 'competitive' xuất phát từ tiếng Latinh 'competere', có nghĩa là 'cùng nhau phấn đấu' hoặc 'cạnh tranh'. Ý tưởng về việc các doanh nghiệp 'cùng nhau phấn đấu' để có được khách hàng thông qua giá cả đã dẫn đến thuật ngữ 'competitive pricing'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc giá cả được đặt ra một cách chiến lược để thu hút khách hàng và duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Nó không chỉ đơn thuần là 'giá rẻ' mà là 'giá cạnh tranh' so với các đối thủ khác. Thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing và bán lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitive pricing
  • aggressive competitive pricing
    (chính sách giá cạnh tranh quyết liệt)
  • smart competitive pricing
    (chính sách giá cạnh tranh thông minh)
  • strategic competitive pricing
    (chính sách giá cạnh tranh mang tính chiến lược)
Verb + competitive pricing
  • offer competitive pricing
    (đưa ra mức giá cạnh tranh)
  • maintain competitive pricing
    (duy trì mức giá cạnh tranh)
  • implement competitive pricing
    (thực hiện chính sách giá cạnh tranh)

Idioms

  • price war

    cuộc chiến giá cả

    "The company started a price war by introducing competitive pricing."

    (Công ty đã bắt đầu một cuộc chiến giá cả bằng cách đưa ra chính sách giá cạnh tranh.)

  • undercut the competition

    bán giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh

    "They tried to undercut the competition with competitive pricing."

    (Họ đã cố gắng bán giá thấp hơn đối thủ cạnh tranh bằng chính sách giá cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitive pricing

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Việc định giá sản phẩm hoặc dịch vụ sao cho chúng bằng hoặc thấp hơn so với giá của đối thủ cạnh tranh.

"We offer competitive pricing on all our products to attract more customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The competitive pricing strategy is considered crucial for market penetration.
Chiến lược định giá cạnh tranh được coi là rất quan trọng để thâm nhập thị trường.
Phủ định
Without analysis, competitive pricing isn't always guaranteed to be successful.
Nếu không có phân tích, định giá cạnh tranh không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công.
Nghi vấn
Is competitive pricing being implemented effectively by the sales team?
Đội ngũ bán hàng có đang triển khai định giá cạnh tranh một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitive pricing".

Vai trò của giá cả trong thị trường tự do

Trong nền kinh tế thị trường tự do, 'competitive pricing' là một yếu tố quan trọng giúp thúc đẩy sự cạnh tranh và mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Các doanh nghiệp buộc phải cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng với giá cả hợp lý để thu hút khách hàng.

Ngày Thứ Sáu Đen Tối (Black Friday)

Ngày Thứ Sáu Đen Tối là một ví dụ điển hình về 'competitive pricing' trong văn hóa phương Tây. Các nhà bán lẻ giảm giá mạnh để thu hút người mua sắm, tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt về giá.