(Top Banner Ad)
premium pricing
B2
Danh từ B2 Kinh tế

premium pricing

UK: /ˈpriːmiəm ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈpriːmiəm ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định giá cao cấp chiến lược giá cao cấp định giá cho phân khúc cao cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy where a business sets the price of a product higher than its competitors. This is done to create the perception that the product is of higher quality or has some other competitive advantage.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó một doanh nghiệp đặt giá sản phẩm cao hơn so với đối thủ cạnh tranh. Điều này được thực hiện để tạo ra nhận thức rằng sản phẩm có chất lượng cao hơn hoặc có một lợi thế cạnh tranh nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company adopted premium pricing to reflect the superior quality of its handcrafted goods."

    "Công ty áp dụng chiến lược định giá cao cấp để phản ánh chất lượng vượt trội của hàng thủ công của mình."

  • "Premium pricing can be effective for luxury brands."

    "Định giá cao cấp có thể hiệu quả đối với các thương hiệu xa xỉ."

  • "The new software uses a premium pricing model to attract customers seeking top-of-the-line features."

    "Phần mềm mới sử dụng mô hình định giá cao cấp để thu hút khách hàng tìm kiếm các tính năng hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premium Khoản tiền phụ trội, tiền thưởng, chất lượng cao cấp
Noun price Giá cả, trị giá
Noun pricing Việc định giá, cách định giá
Verb to price Định giá, ra giá
Adjective premium Cao cấp, chất lượng vượt trội
Adjective pricey Đắt đỏ, giá cao (thường dùng không trang trọng)
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá được

Synonyms

prestige pricing (định giá uy tín)image pricing (định giá hình ảnh)

Antonyms

discount pricing (giá chiết khấu)competitive pricing (định giá cạnh tranh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praemium (for 'premium')
Latin
pretium (for 'price')
Old French
premie / pris
Middle English
premium / pris
English
premium / price
Modern English
premium pricing

Nguồn gốc của 'Premium'

Từ 'premium' có gốc từ 'praemium' trong tiếng Latin, ban đầu có nghĩa là 'phần thưởng' hoặc 'giải thưởng'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ một khoản tiền thêm vào giá tiêu chuẩn hoặc chất lượng vượt trội. 'Premium pricing' ra đời khi kết hợp ý nghĩa này với việc định giá, ngụ ý một mức giá cao hơn cho giá trị hoặc chất lượng đặc biệt.

Nguồn gốc của 'Pricing'

Từ 'price' (giá) có nguồn gốc từ 'pretium' trong tiếng Latin, cũng mang nghĩa 'giá trị' hoặc 'phần thưởng'. Qua tiếng Pháp cổ ('pris') và tiếng Anh trung đại ('pris'), nó trở thành 'price' như ngày nay. 'Pricing' là danh động từ của động từ 'to price' (định giá), mô tả hành động thiết lập giá cho sản phẩm hoặc dịch vụ.

Usage Note

Chiến lược này dựa trên giả định rằng người tiêu dùng sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho một sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ cho là vượt trội. Nó thường được sử dụng cho các sản phẩm mang tính thương hiệu hoặc độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premium pricing
  • successful successful premium pricing
    (chiến lược định giá cao cấp thành công)
  • effective effective premium pricing
    (chiến lược định giá cao cấp hiệu quả)
  • strategic strategic premium pricing
    (định giá cao cấp có chiến lược)
  • luxury luxury premium pricing
    (định giá cao cấp cho hàng xa xỉ)
  • high-end high-end premium pricing
    (định giá cao cấp cho phân khúc cao cấp)
Verb + premium pricing
  • implement implement premium pricing
    (thực hiện chiến lược định giá cao cấp)
  • adopt adopt premium pricing
    (áp dụng chiến lược định giá cao cấp)
  • maintain maintain premium pricing
    (duy trì chiến lược định giá cao cấp)
  • justify justify premium pricing
    (biện minh cho việc định giá cao cấp)
  • abandon abandon premium pricing
    (từ bỏ chiến lược định giá cao cấp)
Noun + premium pricing
  • strategy premium pricing strategy
    (chiến lược định giá cao cấp)
  • model premium pricing model
    (mô hình định giá cao cấp)
  • approach premium pricing approach
    (cách tiếp cận định giá cao cấp)
  • benefits benefits of premium pricing
    (lợi ích của việc định giá cao cấp)

Idioms

  • justify premium pricing

    Biện minh cho việc định giá cao cấp (giải thích lý do sản phẩm/dịch vụ có giá cao)

    "Companies must clearly justify premium pricing with superior quality or unique features."

    (Các công ty phải biện minh rõ ràng cho việc định giá cao cấp bằng chất lượng vượt trội hoặc các tính năng độc đáo.)

  • implement a premium pricing strategy

    Thực hiện chiến lược định giá cao cấp (áp dụng một kế hoạch định giá sản phẩm/dịch vụ ở mức cao)

    "Many luxury brands implement a premium pricing strategy to enhance brand perception."

    (Nhiều thương hiệu xa xỉ thực hiện chiến lược định giá cao cấp để nâng cao nhận diện thương hiệu.)

  • maintain premium pricing

    Duy trì định giá cao cấp (giữ nguyên mức giá cao cho sản phẩm/dịch vụ)

    "To maintain premium pricing, the company continuously innovates its products."

    (Để duy trì định giá cao cấp, công ty liên tục đổi mới sản phẩm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premium pricing

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó một doanh nghiệp đặt giá sản phẩm cao hơn so với đối thủ cạnh tranh. Điều này được thực hiện để tạo ra nhận thức rằng sản phẩm có chất lượng cao hơn hoặc có một lợi thế cạnh tranh nào đó.

"The company adopted premium pricing to reflect the superior quality of its handcrafted goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium pricing".

Giá cao – Chất lượng tốt?

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng 'tiền nào của nấy' ('you get what you pay for'). Định giá cao cấp thường được các thương hiệu sử dụng để tạo ra nhận thức về chất lượng vượt trội, sự độc quyền hoặc đẳng cấp. Tuy nhiên, điều này không phải lúc nào cũng đúng tuyệt đối, đôi khi giá cao cũng là một chiến lược marketing đánh vào tâm lý người tiêu dùng.

Biểu tượng địa vị và hàng xa xỉ

Định giá cao cấp thường gắn liền với các sản phẩm và dịch vụ xa xỉ, trở thành biểu tượng địa vị. Các thương hiệu như Apple, Mercedes-Benz hay Louis Vuitton sử dụng chiến lược này để định vị mình ở phân khúc cao cấp, thu hút những khách hàng tìm kiếm không chỉ sản phẩm mà còn cả trải nghiệm và sự thể hiện bản thân.