(Top Banner Ad)
collaborator
B2
noun B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

collaborator

UK: /kəˈlæbəreɪtər/ • US: /kəˈlæbəreɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người hợp tác cộng tác viên người cộng tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who works jointly on a project or activity.

Vietnamese Meaning

Người cộng tác, người hợp tác; người làm việc chung trong một dự án hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a close collaborator with the director on his latest film."

    "Cô ấy là một cộng tác viên thân thiết với đạo diễn trong bộ phim mới nhất của ông."

  • "He is a key collaborator in the development of the new software."

    "Anh ấy là một cộng tác viên quan trọng trong quá trình phát triển phần mềm mới."

  • "The researchers worked as collaborators on the project."

    "Các nhà nghiên cứu đã làm việc với tư cách là cộng tác viên trong dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collaborate hợp tác, cộng tác
Noun collaboration sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective collaborative có tính hợp tác, mang tính cộng tác
Adverb collaboratively một cách hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labor (work, toil)
Latin
laborare (to work)
Latin
collaborare (to work with; from com- 'with' + laborare)
English
collaborator

Nguồn Gốc Latin: "Làm Việc Cùng Nhau"

Từ 'collaborator' bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được ghép từ 'com-', nghĩa là 'cùng với', và 'laborare', nghĩa là 'lao động' hay 'làm việc'. Vì vậy, về cơ bản, một 'collaborator' là người cùng bạn lao động, cùng bạn làm việc.

Nghĩa Tiêu Cực từ Thế Chiến II

Trong Thế chiến thứ hai, từ 'collaborator' mang một ý nghĩa rất tiêu cực. Nó được dùng để chỉ những công dân của các nước bị chiếm đóng nhưng lại hợp tác với kẻ thù (như Đức Quốc xã). Do đó, trong nhiều ngữ cảnh, 'collaborator' có thể mang nghĩa là 'kẻ phản quốc' hoặc 'kẻ tay sai cho giặc'.

Usage Note

Từ 'collaborator' thường chỉ người đóng góp một cách tích cực và chủ động vào một dự án chung. Nó mang ý nghĩa về sự hợp tác mang tính chuyên môn hoặc sáng tạo. Cần phân biệt với 'assistant' (trợ lý) chỉ người hỗ trợ thụ động, hoặc 'partner' (đối tác) có thể bao hàm quan hệ ngang bằng và chia sẻ lợi nhuận/rủi ro.

Prepositions

with on

'Collaborator with': chỉ rõ người hoặc nhóm mà đối tượng hợp tác cùng. Ví dụ: 'He is a collaborator with a famous scientist.'
'Collaborator on': chỉ rõ dự án hoặc hoạt động mà đối tượng tham gia hợp tác. Ví dụ: 'She is a collaborator on a research project.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collaborator
  • close collaborator
    (cộng tác viên thân cận)
  • key collaborator
    (cộng tác viên chủ chốt)
  • frequent collaborator
    (cộng tác viên thường xuyên)
  • longtime collaborator
    (cộng tác viên lâu năm)
Verb + collaborator
  • work with a collaborator
    (làm việc với một cộng tác viên)
  • find a collaborator
    (tìm một người cộng tác)
  • seek a collaborator
    (tìm kiếm một người cộng tác)

Idioms

  • a willing collaborator

    Một người sẵn lòng hợp tác (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).

    "The artist found a willing collaborator in the young musician to create the soundtrack for her film."

    (Nữ nghệ sĩ đã tìm được một người cộng tác sẵn lòng là chàng nhạc sĩ trẻ để tạo nhạc phim cho cô.)

  • a collaborator in crime

    Đồng phạm, người cùng thực hiện một hành vi phạm pháp hoặc sai trái.

    "He wasn't the main thief, but he was a collaborator in crime for driving the getaway car."

    (Anh ta không phải là tên trộm chính, nhưng anh ta là một đồng phạm vì đã lái chiếc xe tẩu thoát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collaborator

noun
Lật mặt

Người cộng tác, người hợp tác; người làm việc chung trong một dự án hoặc hoạt động.

"She was a close collaborator with the director on his latest film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project manager, who is a known collaborator, ensured the team worked effectively.
Người quản lý dự án, người được biết đến là một cộng tác viên giỏi, đảm bảo nhóm làm việc hiệu quả.
Phủ định
He is not a collaborator who avoids responsibility, but one who always takes initiative.
Anh ấy không phải là một cộng tác viên trốn tránh trách nhiệm, mà là một người luôn chủ động.
Nghi vấn
Is she the collaborator that you mentioned, who has experience in this field?
Cô ấy có phải là cộng tác viên mà bạn đã đề cập, người có kinh nghiệm trong lĩnh vực này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project succeeded: each collaborator contributed unique skills.
Dự án đã thành công: mỗi cộng tác viên đóng góp những kỹ năng độc đáo.
Phủ định
He wasn't a true collaborator: he preferred to work alone, ignoring everyone else.
Anh ta không phải là một cộng tác viên thực sự: anh ta thích làm việc một mình, phớt lờ mọi người khác.
Nghi vấn
Is she a reliable collaborator: does she consistently meet deadlines and communicate effectively?
Cô ấy có phải là một cộng tác viên đáng tin cậy không: cô ấy có luôn đáp ứng thời hạn và giao tiếp hiệu quả không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a valuable collaborator on the project.
Cô ấy sẽ là một cộng tác viên giá trị trong dự án.
Phủ định
He is not going to be a collaborator on this sensitive mission.
Anh ấy sẽ không phải là một cộng tác viên trong nhiệm vụ nhạy cảm này.
Nghi vấn
Will he be a collaborator in the new venture?
Liệu anh ấy có phải là một cộng tác viên trong dự án mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collaborator".

"Collaborator": Người Hùng hay Kẻ Phản Bội?

Trong văn hóa phương Tây, ý nghĩa của 'collaborator' rất phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong nghệ thuật, khoa học và kinh doanh, đó là một vai trò được đánh giá cao, biểu thị sự sáng tạo và làm việc nhóm. Tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị và chiến tranh, nó lại là một trong những lời buộc tội nặng nề nhất, đồng nghĩa với sự phản bội quốc gia. Người học cần rất cẩn thận với hai ý nghĩa trái ngược này.

Kỷ nguyên Hợp tác Mở

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'collaboration' đã trở thành nền tảng. Các dự án mã nguồn mở như Linux, các nền tảng như Wikipedia, hay các công cụ làm việc chung như Google Docs đều tôn vinh sức mạnh của sự hợp tác toàn cầu. Ở đây, 'collaborator' (người đóng góp/cộng tác viên) là một danh hiệu đáng tự hào.