(Top Banner Ad)
rival
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao

rival

UK: /ˈraɪvl/ • US: /ˈraɪvl/

Nghĩa tiếng Việt

đối thủ người cạnh tranh kình địch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing competing with another for the same objective or for superiority in the same field.

Vietnamese Meaning

Đối thủ, người hoặc vật cạnh tranh với người khác để đạt được mục tiêu tương tự hoặc để giành ưu thế trong cùng một lĩnh vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He saw his brother as his main rival for their father's attention."

    "Anh ấy xem em trai mình là đối thủ chính trong việc tranh giành sự chú ý của cha."

  • "The two companies are fierce rivals."

    "Hai công ty là đối thủ cạnh tranh gay gắt."

  • "The athlete had a strong rival in the race."

    "Vận động viên đó có một đối thủ mạnh trong cuộc đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rival Đối thủ, đối phương
Verb rival Sánh kịp, cạnh tranh với
Noun rivalry Sự cạnh tranh, sự ganh đua
Adjective unrivaled Không có đối thủ, vô song

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rīvālis
Old French
rival
English
rival

Nguồn gốc từ dòng suối

Từ 'rival' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rīvālis', ban đầu chỉ những người sống ở hai bên bờ cùng một con suối (rivus). Vì họ thường tranh giành quyền sử dụng nước hoặc đất đai ven suối, từ này dần mang nghĩa 'đối thủ' hay 'người cạnh tranh'.

Usage Note

Từ 'rival' mang ý nghĩa cạnh tranh trực tiếp. Nó thường ngụ ý một sự cạnh tranh có tính chất lâu dài hoặc liên tục. Khác với 'competitor' (người cạnh tranh) có thể chỉ sự cạnh tranh chung chung, 'rival' nhấn mạnh vào mối quan hệ đối đầu.

Prepositions

of for

Rival 'of' thường được dùng để chỉ sự cạnh tranh trong một lĩnh vực cụ thể (a rival of Facebook). Rival 'for' thường được dùng để chỉ sự cạnh tranh cho một thứ gì đó (rival for the championship).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rival
  • main main rival
    (đối thủ chính)
  • fierce fierce rival
    (đối thủ đáng gờm/quyết liệt)
  • arch- arch-rival
    (kẻ thù không đội trời chung, đối thủ truyền kiếp)
  • closest closest rival
    (đối thủ gần nhất)
  • bitter bitter rival
    (đối thủ cay đắng/không đội trời chung)
Verb + rival
  • defeat a defeat a rival
    (đánh bại đối thủ)
  • face a face a rival
    (đối mặt với đối thủ)
  • outperform a outperform a rival
    (vượt trội hơn đối thủ)
  • compete with a compete with a rival
    (cạnh tranh với đối thủ)
rival + Noun
  • rival company rival company
    (công ty đối thủ)
  • rival team rival team
    (đội đối thủ)
  • rival candidate rival candidate
    (ứng cử viên đối lập)
Other common phrases
  • have no have no rival
    (không có đối thủ)
  • without without rival
    (không có đối thủ, vô song)

Idioms

  • beyond rival

    vượt xa mọi đối thủ, không ai sánh bằng

    "Her beauty was beyond rival."

    (Vẻ đẹp của cô ấy không ai sánh bằng.)

  • without rival

    không có đối thủ, vô song

    "His skill is without rival in the sport."

    (Kỹ năng của anh ấy trong môn thể thao này là vô song.)

  • a rival for something/someone

    một đối thủ xứng tầm/có thể cạnh tranh với

    "Few could be a rival for his intelligence."

    (Rất ít người có thể là đối thủ xứng tầm về trí thông minh của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rival

Danh từ
Lật mặt

Đối thủ, người hoặc vật cạnh tranh với người khác để đạt được mục tiêu tương tự hoặc để giành ưu thế trong cùng một lĩnh vực.

"He saw his brother as his main rival for their father's attention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rival".

Đối thủ trong Thể thao và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'rival' (đối thủ) đóng vai trò quan trọng, đặc biệt trong thể thao và kinh doanh. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các đối thủ thường thúc đẩy cả hai bên cùng phát triển và đạt được những thành tựu mới, mang lại lợi ích cho người hâm mộ hoặc người tiêu dùng.

Kình địch lịch sử

Nhiều mối 'rivalry' (ganh đua) đã trở thành một phần của lịch sử và văn hóa, từ các cuộc đối đầu chính trị giữa các quốc gia đến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu lớn. Những cuộc đối đầu này thường tạo ra những câu chuyện hấp dẫn và đôi khi định hình cả một ngành công nghiệp hay xã hội.