(Top Banner Ad)
object code
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

object code

UK: /ˈɒbdʒekt kəʊd/ • US: /ˈɑːbdʒekt koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã đối tượng mã mục tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The output of a compiler after translating source code. It consists of machine-readable instructions, but is not directly executable until linked.

Vietnamese Meaning

Đầu ra của một trình biên dịch sau khi dịch mã nguồn. Nó bao gồm các hướng dẫn mà máy có thể đọc được, nhưng không thể thực thi trực tiếp cho đến khi được liên kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compiler translates source code into object code."

    "Trình biên dịch dịch mã nguồn thành mã đối tượng."

  • "Before running the program, the object code must be linked with necessary libraries."

    "Trước khi chạy chương trình, mã đối tượng phải được liên kết với các thư viện cần thiết."

  • "The object code files are typically stored with a '.o' extension on Unix-like systems."

    "Các tệp mã đối tượng thường được lưu trữ với phần mở rộng '.o' trên các hệ thống giống Unix."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun source code mã nguồn (mã chương trình ban đầu do lập trình viên viết)
Noun machine code mã máy (dạng mã nhị phân mà CPU hiểu trực tiếp)
Noun executable code mã thực thi (mã đối tượng đã được liên kết và sẵn sàng để chạy)
Noun compiler trình biên dịch (chương trình chuyển đổi mã nguồn sang mã đối tượng)
Noun linker trình liên kết (chương trình kết hợp các tệp mã đối tượng thành mã thực thi)
Verb compile biên dịch (chuyển đổi mã nguồn thành mã đối tượng)
Verb link liên kết (kết nối các mã đối tượng lại với nhau)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obiectus
English
object
Latin
codex
Old French
code
English
code
English
object code

Nguồn gốc của 'object code'

Thuật ngữ 'object code' (mã đối tượng) xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính vào giữa thế kỷ 20. Từ 'object' ở đây mang nghĩa là 'đích đến' hoặc 'kết quả', tức là sản phẩm đầu ra sau quá trình biên dịch. Còn 'code' là các tập lệnh chương trình. Do đó, 'object code' là mã chương trình đã được biên dịch sang dạng máy tính có thể hiểu và thực thi trực tiếp.

Usage Note

"Object code" thường được tạo ra sau giai đoạn biên dịch. Nó là mã trung gian, chưa phải là mã thực thi hoàn chỉnh. Nó cần được liên kết (linked) với các thư viện và các object code khác để tạo ra một chương trình hoàn chỉnh có thể chạy được.

Prepositions

of to

* of: Dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'a piece of object code'.
* to: Dùng để chỉ mục đích, ví dụ: 'Convert source code to object code'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + object code
  • compile compile object code
    (biên dịch mã đối tượng)
  • generate generate object code
    (tạo/sinh mã đối tượng)
  • produce produce object code
    (sản xuất mã đối tượng)
  • link link object code
    (liên kết mã đối tượng)
  • load load object code
    (nạp mã đối tượng)
Adjective + object code
  • raw raw object code
    (mã đối tượng thô)
  • binary binary object code
    (mã đối tượng nhị phân)
  • compiled compiled object code
    (mã đối tượng đã được biên dịch)
Noun + object code
  • object code object code file
    (tệp mã đối tượng)
  • object code object code module
    (mô-đun mã đối tượng)

Idioms

  • convert source code to object code

    chuyển đổi mã nguồn sang mã đối tượng (quá trình biên dịch)

    "The compiler's main task is to convert source code to object code."

    (Nhiệm vụ chính của trình biên dịch là chuyển đổi mã nguồn sang mã đối tượng.)

  • generate object code from source

    tạo mã đối tượng từ mã nguồn

    "Modern IDEs can quickly generate object code from source files."

    (Các IDE hiện đại có thể nhanh chóng tạo mã đối tượng từ các tệp nguồn.)

  • link object code files

    liên kết các tệp mã đối tượng (để tạo ra một chương trình thực thi)

    "The linker is used to link object code files and libraries."

    (Trình liên kết được dùng để liên kết các tệp mã đối tượng và thư viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

object code

danh từ
Lật mặt

Đầu ra của một trình biên dịch sau khi dịch mã nguồn. Nó bao gồm các hướng dẫn mà máy có thể đọc được, nhưng không thể thực thi trực tiếp cho đến khi được liên kết.

"The compiler translates source code into object code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the compiler runs successfully, the object code will be generated.
Nếu trình biên dịch chạy thành công, mã đối tượng sẽ được tạo ra.
Phủ định
If there are errors in the source code, the compiler won't produce the object code.
Nếu có lỗi trong mã nguồn, trình biên dịch sẽ không tạo ra mã đối tượng.
Nghi vấn
Will the object code be optimized if the compiler settings are configured properly?
Mã đối tượng có được tối ưu hóa không nếu cài đặt trình biên dịch được cấu hình đúng cách?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The compiler produces object code.
Trình biên dịch tạo ra mã đối tượng.
Phủ định
The programmer does not directly write object code.
Lập trình viên không trực tiếp viết mã đối tượng.
Nghi vấn
Does the computer execute object code?
Máy tính có thực thi mã đối tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "object code".

Ngôn ngữ của máy tính

Object code là dạng mã mà bộ xử lý của máy tính có thể hiểu và thực thi trực tiếp. Nó là cầu nối quan trọng giữa ngôn ngữ lập trình cấp cao mà con người sử dụng (dễ đọc, dễ viết) và ngôn ngữ máy cấp thấp (các lệnh nhị phân) mà phần cứng máy tính yêu cầu. Nhờ có object code, các lập trình viên không cần phải viết code trực tiếp bằng số 0 và 1.

Bản chất ẩn giấu của phần mềm

Khi bạn cài đặt một phần mềm trên máy tính, bạn thường chỉ nhận được các tệp object code (hoặc mã thực thi đã được liên kết hoàn chỉnh), chứ không phải mã nguồn gốc. Điều này giúp bảo vệ tài sản trí tuệ của nhà phát triển phần mềm, vì object code rất khó để con người đọc hiểu và thay đổi ngược lại thành mã nguồn một cách dễ dàng. Nó cũng đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của chương trình.