(Top Banner Ad)
compiling
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Công nghệ thông tin

compiling

UK: /kəmˈpaɪlɪŋ/ • US: /kəmˈpaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

biên dịch soạn thảo tổng hợp tập hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing (a computer program) by translating a program written in a high-level language into a machine language.

Vietnamese Meaning

Biên dịch (một chương trình máy tính) bằng cách chuyển đổi một chương trình được viết bằng ngôn ngữ cấp cao thành ngôn ngữ máy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The programmer is currently compiling the source code into an executable file."

    "Lập trình viên hiện đang biên dịch mã nguồn thành một tập tin thực thi."

  • "Compiling the annual report is a long and tedious process."

    "Việc biên soạn báo cáo thường niên là một quá trình dài và tẻ nhạt."

  • "The teacher is compiling a list of students who need extra help."

    "Giáo viên đang biên soạn danh sách những học sinh cần được giúp đỡ thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compile biên soạn, tổng hợp, thu thập
Noun compilation sự biên soạn, bộ sưu tập, album tuyển tập
Noun compiler người biên soạn; (tin học) trình biên dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compilare
Old French
compiler
Middle English
compilen

Từ 'Kẻ Cướp' đến 'Người Biên Soạn'

Từ 'compile' có một gốc gác khá bất ngờ. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'compilare', ban đầu có nghĩa là 'cướp bóc' hoặc 'đạo văn'. Ý tưởng là một người 'biên soạn' một tác phẩm bằng cách 'lượm lặt' hoặc 'cướp' ý tưởng và văn bản từ nhiều tác giả khác nhau. Qua thời gian, nghĩa tiêu cực này mờ dần và trong tiếng Pháp cổ, 'compiler' mang nghĩa trung lập hơn là 'thu thập tài liệu vào một cuốn sách'. Ngày nay, nó hoàn toàn mang nghĩa tích cực là tập hợp và sắp xếp thông tin một cách có hệ thống.

Usage Note

Dạng "compiling" thường được dùng ở dạng tiếp diễn (is compiling) hoặc như một danh động từ. Quá trình này bao gồm việc chuyển đổi mã nguồn sang mã máy để máy tính có thể thực thi. Khác với 'assembling' (hợp ngữ), 'compiling' thường liên quan đến các ngôn ngữ cấp cao hơn.

Prepositions

into from

* **compiling...into:** Chuyển đổi từ một ngôn ngữ sang một ngôn ngữ khác (ví dụ: compiling Java code into bytecode).
* **compiling...from:** Mã nguồn được biên dịch từ ngôn ngữ nào (ví dụ: compiling code from C++).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Compiling
  • start compiling a list
    (bắt đầu biên soạn một danh sách)
  • involve compiling information
    (bao gồm việc tổng hợp thông tin)
  • spend time compiling the evidence
    (dành thời gian thu thập bằng chứng)
Compiling + Noun
  • compiling a report
    (biên soạn một báo cáo)
  • compiling data from various sources
    (tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau)
  • compiling an anthology of poems
    (tuyển tập một hợp tuyển thơ)

Idioms

  • compiling a mental list

    lập một danh sách trong đầu, âm thầm ghi nhớ một loạt sự việc.

    "As he spoke, she was compiling a mental list of all his excuses."

    (Khi anh ấy nói, cô ấy đang âm thầm liệt kê trong đầu tất cả những lời bào chữa của anh.)

  • compiling a case against someone

    thu thập bằng chứng, hồ sơ để buộc tội hoặc chống lại ai đó.

    "The investigators spent months compiling a case against the corporation."

    (Các nhà điều tra đã mất nhiều tháng để thu thập hồ sơ chống lại tập đoàn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compiling

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Biên dịch (một chương trình máy tính) bằng cách chuyển đổi một chương trình được viết bằng ngôn ngữ cấp cao thành ngôn ngữ máy.

"The programmer is currently compiling the source code into an executable file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software must compile without errors before deployment.
Phần mềm phải được biên dịch mà không có lỗi trước khi triển khai.
Phủ định
The program might not compile if the dependencies are missing.
Chương trình có thể không biên dịch được nếu thiếu các phần phụ thuộc.
Nghi vấn
Can this code compile on a different operating system?
Mã này có thể biên dịch trên một hệ điều hành khác không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software development team is compiling the code: they are integrating all the modules into a single executable file.
Nhóm phát triển phần mềm đang biên dịch mã: họ đang tích hợp tất cả các mô-đun vào một tệp thực thi duy nhất.
Phủ định
The compiler isn't compiling the code: there must be a syntax error.
Trình biên dịch không biên dịch mã: chắc chắn có lỗi cú pháp.
Nghi vấn
Is the compiler compiling the code: or are there unresolved dependencies?
Trình biên dịch có đang biên dịch mã không: hay có các phụ thuộc chưa được giải quyết?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to compile a list of all the attendees.
Cô ấy sẽ biên soạn một danh sách tất cả những người tham dự.
Phủ định
They are not going to compile the data until next week.
Họ sẽ không biên soạn dữ liệu cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Are you going to compile the report tonight?
Bạn có định biên soạn báo cáo tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compiling".

Grace Hopper và Cuộc Cách Mạng 'Trình Biên Dịch'

Trong khoa học máy tính, 'compiler' (trình biên dịch) là một chương trình nền tảng. Nhà khoa học máy tính người Mỹ Grace Hopper đã phát triển trình biên dịch đầu tiên vào năm 1952. Nó đã tạo ra một cuộc cách mạng vì cho phép các lập trình viên viết mã bằng ngôn ngữ gần với tiếng Anh hơn, sau đó chương trình sẽ 'biên dịch' nó sang mã máy. Điều này đã mở ra cánh cửa lập trình cho nhiều người và là nền móng cho ngành công nghiệp phần mềm hiện đại.

Album Tuyển Tập: Những Bản Hit Gói Gọn Thời Gian

Một 'compilation album' (album tuyển tập) là một phần quan trọng của văn hóa âm nhạc, đặc biệt là trước thời đại streaming. Các sê-ri nổi tiếng như 'Now That's What I Call Music!' đã biên soạn những bản hit lớn nhất trong một khoảng thời gian nhất định vào một album. Đối với nhiều thế hệ, những album này không chỉ là một danh sách bài hát mà còn là một 'viên nang thời gian' về âm nhạc, lưu giữ ký ức và định hình gu âm nhạc của họ.