compiling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing (a computer program) by translating a program written in a high-level language into a machine language.
Vietnamese Meaning
Biên dịch (một chương trình máy tính) bằng cách chuyển đổi một chương trình được viết bằng ngôn ngữ cấp cao thành ngôn ngữ máy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The programmer is currently compiling the source code into an executable file."
"Lập trình viên hiện đang biên dịch mã nguồn thành một tập tin thực thi."
-
"Compiling the annual report is a long and tedious process."
"Việc biên soạn báo cáo thường niên là một quá trình dài và tẻ nhạt."
-
"The teacher is compiling a list of students who need extra help."
"Giáo viên đang biên soạn danh sách những học sinh cần được giúp đỡ thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compile | biên soạn, tổng hợp, thu thập |
| Noun | compilation | sự biên soạn, bộ sưu tập, album tuyển tập |
| Noun | compiler | người biên soạn; (tin học) trình biên dịch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng "compiling" thường được dùng ở dạng tiếp diễn (is compiling) hoặc như một danh động từ. Quá trình này bao gồm việc chuyển đổi mã nguồn sang mã máy để máy tính có thể thực thi. Khác với 'assembling' (hợp ngữ), 'compiling' thường liên quan đến các ngôn ngữ cấp cao hơn.
Prepositions
* **compiling...into:** Chuyển đổi từ một ngôn ngữ sang một ngôn ngữ khác (ví dụ: compiling Java code into bytecode).
* **compiling...from:** Mã nguồn được biên dịch từ ngôn ngữ nào (ví dụ: compiling code from C++).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start compiling a list (bắt đầu biên soạn một danh sách)
-
involve compiling information (bao gồm việc tổng hợp thông tin)
-
spend time compiling the evidence (dành thời gian thu thập bằng chứng)
-
compiling a report (biên soạn một báo cáo)
-
compiling data from various sources (tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau)
-
compiling an anthology of poems (tuyển tập một hợp tuyển thơ)
Idioms
-
compiling a mental list
lập một danh sách trong đầu, âm thầm ghi nhớ một loạt sự việc.
"As he spoke, she was compiling a mental list of all his excuses."
(Khi anh ấy nói, cô ấy đang âm thầm liệt kê trong đầu tất cả những lời bào chữa của anh.)
-
compiling a case against someone
thu thập bằng chứng, hồ sơ để buộc tội hoặc chống lại ai đó.
"The investigators spent months compiling a case against the corporation."
(Các nhà điều tra đã mất nhiều tháng để thu thập hồ sơ chống lại tập đoàn đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compiling
Động từ (dạng V-ing, danh động từ)Biên dịch (một chương trình máy tính) bằng cách chuyển đổi một chương trình được viết bằng ngôn ngữ cấp cao thành ngôn ngữ máy.
"The programmer is currently compiling the source code into an executable file."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software must compile without errors before deployment. |
Phần mềm phải được biên dịch mà không có lỗi trước khi triển khai. |
| Phủ định | The program might not compile if the dependencies are missing. |
Chương trình có thể không biên dịch được nếu thiếu các phần phụ thuộc. |
| Nghi vấn | Can this code compile on a different operating system? |
Mã này có thể biên dịch trên một hệ điều hành khác không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software development team is compiling the code: they are integrating all the modules into a single executable file. |
Nhóm phát triển phần mềm đang biên dịch mã: họ đang tích hợp tất cả các mô-đun vào một tệp thực thi duy nhất. |
| Phủ định | The compiler isn't compiling the code: there must be a syntax error. |
Trình biên dịch không biên dịch mã: chắc chắn có lỗi cú pháp. |
| Nghi vấn | Is the compiler compiling the code: or are there unresolved dependencies? |
Trình biên dịch có đang biên dịch mã không: hay có các phụ thuộc chưa được giải quyết? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to compile a list of all the attendees. |
Cô ấy sẽ biên soạn một danh sách tất cả những người tham dự. |
| Phủ định | They are not going to compile the data until next week. |
Họ sẽ không biên soạn dữ liệu cho đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Are you going to compile the report tonight? |
Bạn có định biên soạn báo cáo tối nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compiling".
