(Top Banner Ad)
compile-time error
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

compile-time error

Nghĩa tiếng Việt

lỗi biên dịch lỗi lúc biên dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error that is detected during the compilation of a program, rather than during its execution.

Vietnamese Meaning

Lỗi được phát hiện trong quá trình biên dịch chương trình, thay vì trong quá trình thực thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compiler reported a compile-time error because of a missing semicolon."

    "Trình biên dịch báo cáo lỗi biên dịch do thiếu dấu chấm phẩy."

  • "Using a variable before it is declared often leads to a compile-time error."

    "Sử dụng một biến trước khi nó được khai báo thường dẫn đến lỗi biên dịch."

  • "The IDE highlights compile-time errors in real-time as you type code."

    "IDE làm nổi bật các lỗi biên dịch trong thời gian thực khi bạn nhập mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compiler Trình biên dịch (phần mềm chuyển mã nguồn thành mã máy)
Noun compilation Sự biên dịch, quá trình tổng hợp
Noun syntax error Lỗi cú pháp (một loại lỗi biên dịch phổ biến)
Noun runtime error Lỗi thời điểm chạy (lỗi xảy ra khi chương trình đang hoạt động)
Verb debug Gỡ lỗi, sửa lỗi

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compilare (heap up, plunder)
Latin
error (wandering, mistake)
Old English
tīma (duration, period)
Modern English (1960s-1970s, Computing)
compile-time error

Nguồn gốc của 'Lỗi Biên dịch'

Cụm từ 'compile-time error' (lỗi thời điểm biên dịch) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của các ngôn ngữ lập trình cấp cao (như FORTRAN hay C). Nó kết hợp ý nghĩa của 'compile' (tổng hợp, biên soạn) và 'error' (sai sót). Nó chỉ ra rằng hệ thống đã tìm thấy vấn đề trong mã nguồn trước khi chương trình kịp chạy, tiết kiệm rất nhiều thời gian gỡ lỗi so với lỗi xảy ra khi đang chạy (runtime error).

Usage Note

Lỗi biên dịch xảy ra khi trình biên dịch không thể chuyển đổi mã nguồn thành mã máy. Điều này thường do lỗi cú pháp, lỗi kiểu dữ liệu, hoặc vi phạm các quy tắc của ngôn ngữ lập trình. Lỗi này cần được sửa trước khi chương trình có thể chạy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compile-time error
  • resolve resolve the compile-time error
    (Giải quyết lỗi biên dịch)
  • encounter encounter a compile-time error
    (Gặp phải một lỗi biên dịch)
  • fix fix a compile-time error
    (Sửa chữa lỗi biên dịch)
  • produce produce a compile-time error
    ((Mã) tạo ra một lỗi biên dịch)
Adjective + compile-time error
  • serious a serious compile-time error
    (Một lỗi biên dịch nghiêm trọng)
  • cryptic a cryptic compile-time error
    (Một lỗi biên dịch khó hiểu (mơ hồ))
  • common common compile-time errors
    (Các lỗi biên dịch phổ biến)

Idioms

  • A flood/flurry of compile-time errors

    Một loạt, một tràng lỗi biên dịch lớn

    "I changed one line of code and suddenly received a flood of compile-time errors."

    (Tôi chỉ thay đổi một dòng code mà đột nhiên nhận được một tràng lỗi biên dịch.)

  • To clear the compile-time errors

    Xóa sạch lỗi biên dịch (hoàn thành việc sửa lỗi để chương trình có thể biên dịch)

    "We need to clear the compile-time errors before deploying the application."

    (Chúng ta cần phải xóa sạch lỗi biên dịch trước khi triển khai ứng dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compile-time error

Danh từ
Lật mặt

Lỗi được phát hiện trong quá trình biên dịch chương trình, thay vì trong quá trình thực thi.

"The compiler reported a compile-time error because of a missing semicolon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compile-time error".

Người Gác Cổng của Mã Code

Trong văn hóa lập trình, trình biên dịch (compiler) thường được ví như một 'người gác cổng' nghiêm khắc. Các lỗi biên dịch (compile-time errors) là dấu hiệu cho thấy bạn đã không tuân thủ quy tắc ngữ pháp của ngôn ngữ. Việc sửa lỗi biên dịch là bước đầu tiên và cơ bản nhất để đảm bảo chất lượng code, trước khi phải đối phó với các lỗi phức tạp hơn xảy ra khi chạy (runtime errors).

Tính Ưu Việt của Lỗi Biên Dịch

Trong giới lập trình, lỗi biên dịch (compile-time errors) thường được đánh giá là 'tốt' hơn lỗi chạy (runtime errors). Lý do là vì chúng giúp lập trình viên phát hiện và sửa chữa vấn đề ngay lập tức trong môi trường phát triển (IDE), thay vì để lỗi phát sinh khi người dùng đang sử dụng sản phẩm.