compile-time error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An error that is detected during the compilation of a program, rather than during its execution.
Vietnamese Meaning
Lỗi được phát hiện trong quá trình biên dịch chương trình, thay vì trong quá trình thực thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compiler reported a compile-time error because of a missing semicolon."
"Trình biên dịch báo cáo lỗi biên dịch do thiếu dấu chấm phẩy."
-
"Using a variable before it is declared often leads to a compile-time error."
"Sử dụng một biến trước khi nó được khai báo thường dẫn đến lỗi biên dịch."
-
"The IDE highlights compile-time errors in real-time as you type code."
"IDE làm nổi bật các lỗi biên dịch trong thời gian thực khi bạn nhập mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compiler | Trình biên dịch (phần mềm chuyển mã nguồn thành mã máy) |
| Noun | compilation | Sự biên dịch, quá trình tổng hợp |
| Noun | syntax error | Lỗi cú pháp (một loại lỗi biên dịch phổ biến) |
| Noun | runtime error | Lỗi thời điểm chạy (lỗi xảy ra khi chương trình đang hoạt động) |
| Verb | debug | Gỡ lỗi, sửa lỗi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lỗi biên dịch xảy ra khi trình biên dịch không thể chuyển đổi mã nguồn thành mã máy. Điều này thường do lỗi cú pháp, lỗi kiểu dữ liệu, hoặc vi phạm các quy tắc của ngôn ngữ lập trình. Lỗi này cần được sửa trước khi chương trình có thể chạy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
resolve resolve the compile-time error (Giải quyết lỗi biên dịch)
-
encounter encounter a compile-time error (Gặp phải một lỗi biên dịch)
-
fix fix a compile-time error (Sửa chữa lỗi biên dịch)
-
produce produce a compile-time error ((Mã) tạo ra một lỗi biên dịch)
-
serious a serious compile-time error (Một lỗi biên dịch nghiêm trọng)
-
cryptic a cryptic compile-time error (Một lỗi biên dịch khó hiểu (mơ hồ))
-
common common compile-time errors (Các lỗi biên dịch phổ biến)
Idioms
-
A flood/flurry of compile-time errors
Một loạt, một tràng lỗi biên dịch lớn
"I changed one line of code and suddenly received a flood of compile-time errors."
(Tôi chỉ thay đổi một dòng code mà đột nhiên nhận được một tràng lỗi biên dịch.)
-
To clear the compile-time errors
Xóa sạch lỗi biên dịch (hoàn thành việc sửa lỗi để chương trình có thể biên dịch)
"We need to clear the compile-time errors before deploying the application."
(Chúng ta cần phải xóa sạch lỗi biên dịch trước khi triển khai ứng dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compile-time error
Danh từLỗi được phát hiện trong quá trình biên dịch chương trình, thay vì trong quá trình thực thi.
"The compiler reported a compile-time error because of a missing semicolon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compile-time error".
