runtime error
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An error that occurs during the execution of a program.
Vietnamese Meaning
Lỗi xảy ra trong quá trình chạy (thực thi) một chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program crashed due to a runtime error."
"Chương trình bị sập do lỗi runtime."
-
"Handling runtime errors is crucial for building robust software."
"Xử lý lỗi runtime là rất quan trọng để xây dựng phần mềm mạnh mẽ."
-
"A common runtime error is dividing by zero."
"Một lỗi runtime phổ biến là chia cho không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lỗi runtime là lỗi mà trình biên dịch không phát hiện ra trong quá trình biên dịch mã nguồn. Nó chỉ xuất hiện khi chương trình đang chạy và cố gắng thực hiện một thao tác không hợp lệ, chẳng hạn như chia cho 0, truy cập bộ nhớ không hợp lệ hoặc gọi một hàm không tồn tại. Khác với lỗi biên dịch (compile-time error) được phát hiện trước khi chương trình chạy. Runtime error có thể gây ra crash chương trình hoặc hành vi không mong muốn.
Prepositions
in: a runtime error *in* the program. during: a runtime error *during* execution.
Collocations (Từ đi kèm)
-
encounter encounter a runtime error (gặp phải lỗi thời gian chạy)
-
get get a runtime error (mắc phải/gặp lỗi thời gian chạy)
-
fix fix a runtime error (sửa lỗi thời gian chạy)
-
resolve resolve a runtime error (giải quyết/khắc phục lỗi thời gian chạy)
-
debug debug a runtime error (gỡ lỗi thời gian chạy)
-
fatal fatal runtime error (lỗi thời gian chạy nghiêm trọng/chết người)
-
critical critical runtime error (lỗi thời gian chạy nguy hiểm/cấp bách)
-
common common runtime error (lỗi thời gian chạy phổ biến)
-
unexpected unexpected runtime error (lỗi thời gian chạy bất ngờ)
-
unhandled unhandled runtime error (lỗi thời gian chạy chưa được xử lý)
Idioms
-
a runtime error occurred
một lỗi thời gian chạy đã xảy ra
"An unexpected runtime error occurred, and the program crashed instantly."
(Một lỗi thời gian chạy bất ngờ đã xảy ra, và chương trình bị treo ngay lập tức.)
-
to encounter a runtime error
gặp phải một lỗi thời gian chạy
"Users often encounter runtime errors when installing new, untested software."
(Người dùng thường xuyên gặp phải lỗi thời gian chạy khi cài đặt phần mềm mới chưa được kiểm thử.)
-
to resolve a runtime error
giải quyết/khắc phục một lỗi thời gian chạy
"The developer spent hours trying to resolve the persistent runtime error in the new update."
(Nhà phát triển đã dành hàng giờ để cố gắng khắc phục lỗi thời gian chạy dai dẳng trong bản cập nhật mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
runtime error
Danh từLỗi xảy ra trong quá trình chạy (thực thi) một chương trình.
"The program crashed due to a runtime error."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runtime error".
