(Top Banner Ad)
runtime error
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

runtime error

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời gian chạy lỗi thực thi lỗi phát sinh khi chạy chương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error that occurs during the execution of a program.

Vietnamese Meaning

Lỗi xảy ra trong quá trình chạy (thực thi) một chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program crashed due to a runtime error."

    "Chương trình bị sập do lỗi runtime."

  • "Handling runtime errors is crucial for building robust software."

    "Xử lý lỗi runtime là rất quan trọng để xây dựng phần mềm mạnh mẽ."

  • "A common runtime error is dividing by zero."

    "Một lỗi runtime phổ biến là chia cho không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run chạy (chương trình, hệ thống)
Noun runtime thời gian chạy (của chương trình)
Noun error lỗi, sai sót
Adjective erroneous sai lầm, có lỗi
Adjective error-prone dễ mắc lỗi

Synonyms

execution error (lỗi thực thi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
run
English
time
English
error
English
runtime
English
runtime error

Nguồn gốc của 'lỗi thời gian chạy'

Cụm từ "runtime error" (lỗi thời gian chạy) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính. Nó được ghép từ ba từ: "run" (chạy), "time" (thời gian) và "error" (lỗi). "Run" ở đây ám chỉ quá trình một chương trình máy tính đang được thực thi. "Time" đề cập đến khoảng thời gian mà chương trình đang hoạt động. Do đó, "runtime error" mô tả một vấn đề hoặc sự cố phát sinh *trong khi* chương trình đang chạy, chứ không phải trong quá trình biên dịch (compile-time) hay thiết kế. Thuật ngữ này giúp lập trình viên và người dùng phân biệt loại lỗi và tìm cách khắc phục hiệu quả hơn.

Usage Note

Lỗi runtime là lỗi mà trình biên dịch không phát hiện ra trong quá trình biên dịch mã nguồn. Nó chỉ xuất hiện khi chương trình đang chạy và cố gắng thực hiện một thao tác không hợp lệ, chẳng hạn như chia cho 0, truy cập bộ nhớ không hợp lệ hoặc gọi một hàm không tồn tại. Khác với lỗi biên dịch (compile-time error) được phát hiện trước khi chương trình chạy. Runtime error có thể gây ra crash chương trình hoặc hành vi không mong muốn.

Prepositions

in during

in: a runtime error *in* the program. during: a runtime error *during* execution.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + runtime error
  • encounter encounter a runtime error
    (gặp phải lỗi thời gian chạy)
  • get get a runtime error
    (mắc phải/gặp lỗi thời gian chạy)
  • fix fix a runtime error
    (sửa lỗi thời gian chạy)
  • resolve resolve a runtime error
    (giải quyết/khắc phục lỗi thời gian chạy)
  • debug debug a runtime error
    (gỡ lỗi thời gian chạy)
Tính từ mô tả runtime error
  • fatal fatal runtime error
    (lỗi thời gian chạy nghiêm trọng/chết người)
  • critical critical runtime error
    (lỗi thời gian chạy nguy hiểm/cấp bách)
  • common common runtime error
    (lỗi thời gian chạy phổ biến)
  • unexpected unexpected runtime error
    (lỗi thời gian chạy bất ngờ)
  • unhandled unhandled runtime error
    (lỗi thời gian chạy chưa được xử lý)

Idioms

  • a runtime error occurred

    một lỗi thời gian chạy đã xảy ra

    "An unexpected runtime error occurred, and the program crashed instantly."

    (Một lỗi thời gian chạy bất ngờ đã xảy ra, và chương trình bị treo ngay lập tức.)

  • to encounter a runtime error

    gặp phải một lỗi thời gian chạy

    "Users often encounter runtime errors when installing new, untested software."

    (Người dùng thường xuyên gặp phải lỗi thời gian chạy khi cài đặt phần mềm mới chưa được kiểm thử.)

  • to resolve a runtime error

    giải quyết/khắc phục một lỗi thời gian chạy

    "The developer spent hours trying to resolve the persistent runtime error in the new update."

    (Nhà phát triển đã dành hàng giờ để cố gắng khắc phục lỗi thời gian chạy dai dẳng trong bản cập nhật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

runtime error

Danh từ
Lật mặt

Lỗi xảy ra trong quá trình chạy (thực thi) một chương trình.

"The program crashed due to a runtime error."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "runtime error".

Nỗi thất vọng và thuật ngữ 'bug'

Việc gặp phải "runtime error" thường gây ra sự thất vọng lớn cho cả người dùng và nhà phát triển. Trong văn hóa lập trình, bất kỳ lỗi nào trong phần mềm đều được gọi là 'bug' (con bọ). Thuật ngữ này có nguồn gốc từ một câu chuyện có thật vào năm 1947 khi Grace Hopper tìm thấy một con bọ cánh cứng bị kẹt trong rơ le của máy tính Mark II, gây ra sự cố. Từ đó, "bug" đã trở thành biểu tượng toàn cầu cho mọi trục trặc hay lỗi trong hệ thống máy tính, đặc biệt là những lỗi xuất hiện trong quá trình chạy.

Màn hình xanh chết chóc (Blue Screen of Death - BSOD)

Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất về "runtime error" nghiêm trọng trong văn hóa phương Tây là "Màn hình xanh chết chóc" (Blue Screen of Death - BSOD) trên hệ điều hành Windows. Đây là màn hình lỗi toàn bộ hệ thống, xuất hiện khi Windows gặp một lỗi nghiêm trọng không thể phục hồi, buộc hệ thống phải khởi động lại. BSOD là biểu tượng của sự cố phần mềm tồi tệ nhất và mất mát dữ liệu không mong muốn, gây ám ảnh cho nhiều người dùng máy tính qua nhiều thập kỷ.