(Top Banner Ad)
compile
B2
Động từ B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

compile

UK: /kəmˈpaɪl/ • US: /kəmˈpaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

biên soạn tổng hợp biên dịch (trong lập trình)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To produce (something, especially a list, report, or book) by assembling information collected from other sources.

Vietnamese Meaning

Biên soạn, thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một cái gì đó (ví dụ: danh sách, báo cáo, sách).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She compiled a list of her favorite recipes."

    "Cô ấy đã biên soạn một danh sách các công thức nấu ăn yêu thích của mình."

  • "The researchers compiled data from several studies."

    "Các nhà nghiên cứu đã biên soạn dữ liệu từ nhiều nghiên cứu."

  • "I need to compile these statistics into a report."

    "Tôi cần biên soạn những số liệu thống kê này thành một báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compile Biên soạn, thu thập tài liệu, biên dịch (máy tính).
Noun compiler Người biên soạn hoặc bộ biên dịch (trong lập trình).
Noun compilation Sự biên soạn, tuyển tập (nhạc, thơ, dữ liệu).
Adjective compilable Có thể biên soạn hoặc có thể biên dịch được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pilo- (to thrust/press together)
Latin
compilare (to plunder, pillage, bundle together)
Old French
compiler
Middle English
compilen

Từ 'kẻ trộm' đến 'người biên soạn'

Trong tiếng Latin, 'compilare' ban đầu có nghĩa là 'ăn cướp' hoặc 'vơ vét'. Ý tưởng là việc thu thập tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau giống như việc 'gom nhặt' các mảnh ghép để tạo thành một bộ sưu tập mới. Qua thời gian, nghĩa tiêu cực mất đi, chỉ còn lại hành động thu thập và sắp xếp thông tin.

Usage Note

Động từ 'compile' nhấn mạnh quá trình thu thập và sắp xếp cẩn thận thông tin từ nhiều nguồn. Nó khác với 'collect' ở chỗ 'compile' thường liên quan đến việc tạo ra một sản phẩm cụ thể, có tổ chức từ thông tin đã thu thập. So với 'compose', 'compile' tập trung vào việc tập hợp các phần đã có sẵn, trong khi 'compose' có nghĩa là tạo ra cái gì đó mới từ đầu.

Prepositions

from into

'compile from': thu thập thông tin từ một nguồn cụ thể. Ví dụ: 'I compiled the report from various articles.' ('compile into': biên soạn thành một cái gì đó. Ví dụ: 'The data was compiled into a useful chart.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compile
  • painstakingly painstakingly compile
    (biên soạn một cách cực kỳ tỉ mỉ và công phu)
  • annually annually compile
    (biên soạn hàng năm)
Verb + compile
  • help help compile the report
    (giúp biên soạn báo cáo)
  • be commissioned to be commissioned to compile
    (được ủy nhiệm để biên soạn)
Compile + Noun
  • list compile a list
    (lập một danh sách)
  • data compile data
    (thu thập và hệ thống hóa dữ liệu)
  • evidence compile evidence
    (thu thập chứng cứ)

Idioms

  • Compile a dossier

    Xây dựng một bộ hồ sơ chi tiết về ai đó hoặc việc gì đó

    "The private investigator compiled a dossier on the suspect's activities."

    (Thám tử tư đã lập một bộ hồ sơ chi tiết về các hoạt động của nghi phạm.)

  • Compile a record

    Thiết lập một bảng thành tích hoặc hồ sơ lý lịch

    "The athlete has compiled an impressive record of wins this season."

    (Vận động viên này đã thiết lập một bảng thành tích thắng lợi ấn tượng trong mùa giải này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compile

Động từ
Lật mặt

Biên soạn, thu thập và sắp xếp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để tạo ra một cái gì đó (ví dụ: danh sách, báo cáo, sách).

"She compiled a list of her favorite recipes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compile".

Kỷ nguyên Số và 'Compiler'

Trong thế giới công nghệ, 'compile' có một ý nghĩa sống còn. Đó là quá trình chuyển đổi mã nguồn do con người viết (như C++, Java) thành ngôn ngữ máy để máy tính có thể hiểu được. Nếu không có 'compiler' (bộ biên dịch), các phần mềm hiện đại sẽ không thể vận hành.

Văn hóa Tuyển tập (Anthology)

Việc 'compile' các bài thơ hoặc bài hát vào một 'Compilation' là một nét văn hóa phổ biến ở phương Tây (ví dụ: các album 'Greatest Hits'). Nó thể hiện tư duy hệ thống và cách tôn vinh những giá trị chọn lọc từ một kho tàng lớn hơn.