(Top Banner Ad)
complacent
B2
adjective B2 Tâm lý học/Hành vi học

complacent

UK: /kəmˈpleɪ.sənt/ • US: /kəmˈpleɪ.sənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự mãn tự bằng lòng ủ mưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

feeling so satisfied with your own abilities or situation that you do not think it is necessary to try any harder

Vietnamese Meaning

tự mãn, bằng lòng với bản thân đến mức không muốn cố gắng hơn nữa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can't afford to be complacent about our success."

    "Chúng ta không thể tự mãn về thành công của mình."

  • "There's a danger of becoming complacent if you win a few games."

    "Có nguy cơ trở nên tự mãn nếu bạn thắng vài trận."

  • "The party is complacent after so many years in power."

    "Đảng này đang tự mãn sau nhiều năm nắm quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complacency Sự tự mãn, sự bằng lòng quá mức
Adverb complacently Một cách tự mãn, một cách bằng lòng
Adjective non-complacent Không tự mãn, luôn cố gắng và cảnh giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
placere
Latin
complacere
Middle French
complacent
English
complacent

Nguồn gốc của sự Tự Mãn

Từ 'complacent' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa tiền tố tăng cường 'com-' và động từ 'placere' (nghĩa là làm hài lòng). Ban đầu, động từ 'complacere' nghĩa là 'rất hài lòng' hoặc 'thỏa mãn'. Tuy nhiên, khi đi vào tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự hài lòng đến mức tự mãn, thiếu cảnh giác hoặc không muốn cố gắng thêm.

Usage Note

Complacent thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hài lòng quá mức dẫn đến lười biếng, thiếu cảnh giác và không muốn cải thiện. Nó khác với 'content' (hài lòng) ở chỗ 'content' mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự hài lòng một cách lành mạnh và biết ơn những gì mình đang có.

Prepositions

about with

Complacent đi với 'about' hoặc 'with' để chỉ đối tượng mà người đó đang tự mãn về. Ví dụ: 'complacent about one's achievements' (tự mãn về những thành tựu của mình), 'complacent with the current situation' (tự mãn với tình hình hiện tại).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complacent
  • become become complacent
    (trở nên tự mãn)
  • feel feel complacent about
    (cảm thấy tự mãn về điều gì đó)
  • grow grow dangerously complacent
    (trở nên tự mãn một cách nguy hiểm)
Adverb + complacent
  • dangerously dangerously complacent
    (tự mãn một cách nguy hiểm (mất cảnh giác))
  • excessively excessively complacent
    (tự mãn quá mức)
  • politically politically complacent
    (thờ ơ về mặt chính trị)
Noun modifying complacency
  • managerial managerial complacency
    (sự tự mãn của ban quản lý)
  • public public complacency
    (sự thờ ơ/tự mãn của công chúng)

Idioms

  • A state of complacency

    Tình trạng tự mãn, sự bằng lòng với hiện tại

    "The long period of peace led the security forces into a state of complacency."

    (Thời kỳ hòa bình kéo dài đã khiến lực lượng an ninh rơi vào tình trạng tự mãn.)

  • Lulled into complacency

    Bị ru ngủ trong sự tự mãn (bị làm cho mất cảnh giác)

    "Years of high profits lulled the CEO into complacency, ignoring market changes."

    (Nhiều năm lợi nhuận cao đã ru ngủ vị CEO trong sự tự mãn, khiến ông bỏ qua các thay đổi của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complacent

adjective
Lật mặt

tự mãn, bằng lòng với bản thân đến mức không muốn cố gắng hơn nữa

"We can't afford to be complacent about our success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complacent".

Kẻ thù của Đổi mới

Trong văn hóa kinh doanh và tinh thần khởi nghiệp phương Tây, 'complacency' (sự tự mãn) được coi là mối đe dọa hàng đầu đối với sự phát triển và đổi mới. Người ta tin rằng một khi một công ty hoặc cá nhân cảm thấy 'đã đạt đến đỉnh cao', họ sẽ ngừng cố gắng, dẫn đến sự trì trệ và cuối cùng là thất bại trước các đối thủ cạnh tranh năng động hơn.

Hội chứng Titanics

Sự tự mãn thường được liên hệ với 'Hội chứng Titanic'. Con tàu Titanic được thiết kế để không thể chìm, điều này khiến cả thủy thủ đoàn và hành khách trở nên tự mãn và thiếu cảnh giác trước các nguy cơ (như tảng băng trôi). Đây là một ví dụ điển hình trong văn hóa đại chúng phương Tây về sự nguy hiểm của việc quá tin tưởng vào thành công hiện tại.