(Top Banner Ad)
complainant
C1
danh từ C1 Luật pháp

complainant

UK: /kəmˈpleɪnənt/ • US: /kəmˈpleɪnənt/

Nghĩa tiếng Việt

người khiếu nại người tố cáo nguyên đơn (trong một số trường hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes a formal complaint in a legal context.

Vietnamese Meaning

Người đưa ra khiếu nại chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The complainant stated that she had been sexually harassed by her supervisor."

    "Người khiếu nại khai rằng cô ta đã bị quấy rối tình dục bởi người giám sát của mình."

  • "The police are investigating the claims made by the complainant."

    "Cảnh sát đang điều tra các cáo buộc do người khiếu nại đưa ra."

  • "The complainant's lawyer argued that the evidence was sufficient to prove the defendant's guilt."

    "Luật sư của người khiếu nại lập luận rằng bằng chứng là đủ để chứng minh tội của bị cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complain than phiền, phàn nàn
Noun complaint lời than phiền, đơn khiếu nại
Adjective complaining hay than phiền, hay phàn nàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complangere
Old French
complaindre
English
complainant

Từ 'complain' đến 'complainant'

Từ 'complainant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complangere', có nghĩa là 'than vãn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'complaindre', và cuối cùng trở thành 'complain' trong tiếng Anh. 'Complainant' chỉ người đưa ra lời than phiền, người khởi kiện.

Usage Note

Từ 'complainant' thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, khi một người chính thức báo cáo một hành vi sai trái hoặc vi phạm pháp luật. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong việc khởi xướng một vụ kiện hoặc một cuộc điều tra.

Prepositions

against in

'complainant against': chỉ người khiếu nại chống lại ai hoặc cái gì. 'complainant in': chỉ người khiếu nại trong một vụ việc cụ thể nào đó (ví dụ: 'complainant in this case').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complainant
  • aggrieved aggrieved complainant
    (người khiếu nại bị thiệt hại)
  • dissatisfied dissatisfied complainant
    (người khiếu nại không hài lòng)
Verb + complainant
  • interview interview the complainant
    (phỏng vấn người khiếu nại)
  • question question the complainant
    (hỏi cung người khiếu nại)
  • hear hear from the complainant
    (lắng nghe từ người khiếu nại)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ 'complainant'.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complainant

danh từ
Lật mặt

Người đưa ra khiếu nại chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.

"The complainant stated that she had been sexually harassed by her supervisor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complainant, who provided video evidence, helped the police solve the case.
Người khiếu nại, người đã cung cấp bằng chứng video, đã giúp cảnh sát giải quyết vụ án.
Phủ định
The complainant, who was initially hesitant, didn't realize the impact of their testimony.
Người khiếu nại, người ban đầu do dự, đã không nhận ra tác động từ lời khai của họ.
Nghi vấn
Is the complainant, whose identity remains confidential, willing to testify again?
Người khiếu nại, người mà danh tính vẫn được bảo mật, có sẵn lòng làm chứng lại không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complainant stated that the product was defective.
Người khiếu nại tuyên bố rằng sản phẩm bị lỗi.
Phủ định
The complainant didn't provide enough evidence to support their claim.
Người khiếu nại đã không cung cấp đủ bằng chứng để chứng minh yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Was the complainant satisfied with the resolution offered by the company?
Người khiếu nại có hài lòng với giải pháp mà công ty đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complainant".

Quyền khiếu nại

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền khiếu nại là một quyền cơ bản của công dân. Bất kỳ ai cảm thấy quyền lợi của mình bị xâm phạm đều có quyền khiếu nại lên các cơ quan có thẩm quyền để được giải quyết.