complaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing dissatisfaction or annoyance about something.
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His constant complaining was starting to annoy everyone."
"Việc anh ta liên tục phàn nàn bắt đầu làm phiền mọi người."
-
"There's too much complaining and not enough action."
"Có quá nhiều lời phàn nàn và không đủ hành động."
-
"I'm tired of hearing your complaining."
"Tôi mệt mỏi khi phải nghe bạn phàn nàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | complain | phàn nàn, than phiền, khiếu nại |
| Noun | complaint | lời phàn nàn, sự than phiền; (y học) bệnh tật |
| Noun | complainer | người hay phàn nàn, người hay than vãn |
| Noun | complainant | (pháp lý) nguyên đơn, người đứng ra khiếu nại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Complaining" là dạng V-ing của động từ "complain". Nó được sử dụng như một danh động từ (gerund) khi nó đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, hoặc như một phân từ hiện tại (present participle) trong các thì tiếp diễn. Khi dùng như một danh động từ, nó nhấn mạnh hành động phàn nàn. Khi dùng như một phân từ, nó diễn tả một hành động đang diễn ra.
Prepositions
-"Complain about": phàn nàn về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: complaining about the weather.
-"Complain of": phàn nàn về một triệu chứng bệnh hoặc sự đau đớn. Ví dụ: complaining of a headache.
-"Complain to": phàn nàn với ai đó (người có thẩm quyền hoặc người liên quan). Ví dụ: complaining to the manager.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop complaining (ngừng phàn nàn)
-
keep complaining (cứ phàn nàn mãi)
-
start complaining (bắt đầu phàn nàn)
-
hear someone complaining (nghe ai đó phàn nàn)
-
constant complaining (sự phàn nàn không ngớt)
-
endless complaining (sự phàn nàn vô tận)
-
bitter complaining (sự phàn nàn cay đắng)
-
complaining about the weather (phàn nàn về thời tiết)
-
complaining of a headache (than phiền bị đau đầu)
-
complaining to the manager (phàn nàn với người quản lý)
Idioms
-
The squeaky wheel gets the grease.
Nghĩa đen: Bánh xe kêu cót két thì được tra dầu. Nghĩa bóng: Người nào lên tiếng phàn nàn, đòi hỏi thì sẽ được chú ý và giải quyết vấn đề.
"I hated to call the company again, but my package was a week late, and the squeaky wheel gets the grease."
(Tôi ghét phải gọi lại cho công ty, nhưng gói hàng của tôi đã trễ một tuần rồi, và đúng là có kêu thì mới được giải quyết.)
-
To moan and groan
Than vãn và rên rỉ, thường xuyên phàn nàn về những điều không quan trọng.
"He's always moaning and groaning about having to do his chores."
(Anh ấy lúc nào cũng than ngắn thở dài về việc phải làm việc nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complaining
Verb (gerund/present participle)Diễn tả sự không hài lòng hoặc khó chịu về điều gì đó.
"His constant complaining was starting to annoy everyone."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should complain to the manager about the service. |
Anh ấy nên phàn nàn với quản lý về dịch vụ. |
| Phủ định | You must not complain about the small details. |
Bạn không được phàn nàn về những chi tiết nhỏ. |
| Nghi vấn | Could she complain if she wasn't happy with the results? |
Cô ấy có thể phàn nàn nếu cô ấy không hài lòng với kết quả không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had complained about the service. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã phàn nàn về dịch vụ. |
| Phủ định | He told me that he didn't complain about the food. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phàn nàn về đồ ăn. |
| Nghi vấn | She asked if I had complained to the manager. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có phàn nàn với người quản lý không. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always complaining about the weather. |
Cô ấy luôn phàn nàn về thời tiết. |
| Phủ định | They are not complaining about the food tonight. |
Họ không phàn nàn về đồ ăn tối nay. |
| Nghi vấn | Is he complaining about his salary again? |
Anh ấy lại đang phàn nàn về lương của mình à? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often complains about the food. |
Anh ấy thường phàn nàn về thức ăn. |
| Phủ định | They do not complain about the service. |
Họ không phàn nàn về dịch vụ. |
| Nghi vấn | Does she complain about her job? |
Cô ấy có phàn nàn về công việc của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complaining".
