(Top Banner Ad)
complaints
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng, Pháp luật

complaints

UK: /kəmˈpleɪnts/ • US: /kəmˈpleɪnts/

Nghĩa tiếng Việt

Lời phàn nàn Lời than phiền Khiếu nại Sự bất bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressions of dissatisfaction or grievance about something.

Vietnamese Meaning

Những lời phàn nàn, than phiền, hoặc khiếu nại về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company received numerous complaints about the new software update."

    "Công ty đã nhận được vô số lời phàn nàn về bản cập nhật phần mềm mới."

  • "We have received several complaints regarding the noise levels."

    "Chúng tôi đã nhận được một vài lời phàn nàn liên quan đến mức độ tiếng ồn."

  • "The majority of complaints were about delivery delays."

    "Phần lớn các lời phàn nàn là về sự chậm trễ trong giao hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complain phàn nàn, than phiền (hành động)
Noun (Singular) complaint lời phàn nàn, sự than phiền, đơn khiếu nại
Noun (Person) complainant người khiếu nại, nguyên đơn
Adjective complaining hay than phiền, thể hiện sự phàn nàn (dùng để mô tả tính cách hoặc giọng điệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complangere
Old French
complaindre
Middle English
compleint
English
complaint(s)

Nguồn gốc từ sự than khóc

Từ 'complaint' bắt nguồn từ động từ Latin *complangere*, có nghĩa là 'than khóc' hoặc 'đánh vào ngực (vì đau buồn)'. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ (*complaindre*), nghĩa của nó dần chuyển thành hành động bày tỏ sự không hài lòng hoặc sự đau khổ về một vấn đề nào đó.

Từ than khóc thành phàn nàn

Sự phát triển của từ vựng cho thấy cách mà việc bày tỏ nỗi đau thể xác hoặc tinh thần (than khóc) đã chuyển hóa thành việc bày tỏ sự bất mãn với dịch vụ, sản phẩm, hoặc hành vi của người khác (phàn nàn).

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh dịch vụ khách hàng, nơi người dùng bày tỏ sự không hài lòng về sản phẩm, dịch vụ, hoặc trải nghiệm. 'Complaints' mang tính chất chính thức hơn 'grumbles' hoặc 'whines', thường liên quan đến mong muốn được giải quyết vấn đề.

Prepositions

about against regarding concerning

Each of these prepositions specifies what is being complained about. 'About' is the most common. 'Against' often implies a complaint made to an authority or a more formal complaint. 'Regarding' and 'concerning' are more formal ways of saying 'about'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complaints
  • serious serious complaints
    (những lời phàn nàn nghiêm trọng)
  • constant constant complaints
    (những lời phàn nàn liên tục, không ngừng)
  • valid valid complaints
    (những khiếu nại có căn cứ, hợp lệ)
Verb + complaints (Actions)
  • file file complaints
    (nộp đơn khiếu nại, gửi lời phàn nàn chính thức)
  • handle handle complaints
    (xử lý các khiếu nại)
  • ignore ignore complaints
    (phớt lờ, bỏ qua những lời phàn nàn)
Noun + complaints (Types/Sources)
  • customer customer complaints
    (khiếu nại của khách hàng)
  • official official complaints
    (các khiếu nại chính thức, có văn bản)

Idioms

  • No complaints

    Không có gì để phàn nàn; mọi thứ đều ổn.

    "How was your meal? – No complaints, it was excellent."

    (Bữa ăn của bạn thế nào? – Không có gì phải chê, nó thật tuyệt vời.)

  • To air one's complaints

    Công khai bày tỏ những lời phàn nàn (thường là trước công chúng hoặc một nhóm lớn).

    "She went to the manager to air her complaints about the noisy neighbors."

    (Cô ấy đã đến gặp quản lý để bày tỏ sự bất mãn về những người hàng xóm ồn ào.)

  • A common complaint

    Một lời phàn nàn phổ biến, thường gặp.

    "Late delivery is a common complaint among online shoppers."

    (Giao hàng chậm là một lời phàn nàn phổ biến của những người mua hàng trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complaints

Danh từ
Lật mặt

Những lời phàn nàn, than phiền, hoặc khiếu nại về điều gì đó.

"The company received numerous complaints about the new software update."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The customers are making complaints about the poor service.
Khách hàng đang phàn nàn về dịch vụ kém.
Phủ định
She isn't filing complaints about the product; she actually likes it.
Cô ấy không khiếu nại về sản phẩm; cô ấy thực sự thích nó.
Nghi vấn
Are they receiving many complaints regarding the new policy?
Họ có đang nhận nhiều khiếu nại về chính sách mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complaints".

Văn hóa Khiếu nại và Quyền Lợi Khách Hàng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Châu Âu, quyền được khiếu nại (filing a formal complaint) là nền tảng của luật bảo vệ người tiêu dùng. Các công ty thường có các phòng ban chuyên trách (Customer Service/Complaints Department) để xử lý khiếu nại một cách minh bạch, nhằm duy trì lòng tin và chất lượng dịch vụ.

Sự khác biệt giữa 'Complain' và 'Whine'

Trong văn hóa nói tiếng Anh, có sự khác biệt lớn về thái độ xã hội giữa việc 'complain' (phàn nàn hợp lý, mang tính xây dựng, hoặc chính thức) và 'whine' (than vãn, rên rỉ, thường bị coi là tiêu cực, nhỏ nhen, và thiếu chín chắn). Người ta tôn trọng hành động phàn nàn để cải thiện, nhưng tránh xa hành động than vãn vô cớ.