(Top Banner Ad)
complete paralysis
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

complete paralysis

UK: /kəmˈpliːt pəˈræləsɪs/ • US: /kəmˈpliːt pəˈræləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

liệt hoàn toàn tê liệt hoàn toàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Complete" meaning total or absolute. "Paralysis" meaning the loss of the ability to move (and sometimes feel anything) in part or most of the body, typically as a result of illness, poison, or injury.

Vietnamese Meaning

"Complete" nghĩa là toàn bộ hoặc tuyệt đối. "Paralysis" nghĩa là mất khả năng vận động (và đôi khi mất cảm giác) ở một phần hoặc hầu hết cơ thể, thường là do bệnh tật, chất độc hoặc chấn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stroke left him with complete paralysis on his left side."

    "Cơn đột quỵ khiến anh ta bị liệt hoàn toàn nửa người bên trái."

  • "After the accident, she suffered complete paralysis from the neck down."

    "Sau tai nạn, cô ấy bị liệt hoàn toàn từ cổ trở xuống."

  • "Complete paralysis of the vocal cords can result in the inability to speak."

    "Liệt hoàn toàn dây thanh quản có thể dẫn đến mất khả năng nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Paralyze Làm tê liệt, làm liệt hẳn; làm choáng váng
Adjective Paralyzed Bị tê liệt, bị liệt
Adverb Completely Hoàn toàn, trọn vẹn, tuyệt đối
Noun Paralytic Người bị liệt; chất gây liệt (cũng dùng làm tính từ)
Noun Completion Sự hoàn thành, sự hoàn tất

Synonyms

total paralysis (liệt hoàn toàn)full paralysis (liệt hoàn toàn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
παράλυσις (parálysis)
Latin
paralysis
Old French
compleit
English (14th Century)
paralysis
English (15th Century)
complete paralysis

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'paralysis' (tê liệt) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là 'parálysis', nghĩa đen là 'sự nới lỏng ở bên cạnh' hoặc 'sự vô hiệu hóa'. Nó ám chỉ việc các chi bị buông lỏng hoặc mất khả năng kiểm soát. Khi kết hợp với 'complete' (hoàn toàn), nó nhấn mạnh tình trạng mất chức năng vận động hoặc cảm giác một cách triệt để.

Sự hoàn toàn của ‘Complete’

Từ 'complete' (hoàn toàn) đến từ tiếng Latinh 'complētus', nghĩa là 'được lấp đầy' hay 'đã hoàn thành'. Trong cụm từ này, nó không chỉ là 'hoàn thành' mà mang ý nghĩa tăng cường, chỉ ra rằng tình trạng tê liệt là toàn bộ, không có ngoại lệ hoặc phần nào còn sót lại chức năng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự tê liệt là hoàn toàn, nghĩa là không có bất kỳ khả năng vận động hoặc cảm giác nào ở khu vực bị ảnh hưởng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế để mô tả mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complete paralysis (Hành động/Ảnh hưởng)
  • suffer suffer complete paralysis
    (chịu đựng/bị tê liệt hoàn toàn)
  • cause cause complete paralysis
    (gây ra sự tê liệt hoàn toàn)
  • result in result in complete paralysis
    (dẫn đến kết quả là tê liệt hoàn toàn)
Adjective/Noun modifiers (Tình trạng/Ngữ cảnh)
  • risk of risk of complete paralysis
    (nguy cơ bị tê liệt hoàn toàn)
  • diagnosed with diagnosed with complete paralysis
    (được chẩn đoán bị tê liệt hoàn toàn)
  • permanent permanent complete paralysis
    (tình trạng tê liệt hoàn toàn vĩnh viễn)

Idioms

  • A state of complete paralysis

    Trạng thái tê liệt toàn bộ (thường dùng ẩn dụ cho chính phủ, hệ thống, hoặc thị trường)

    "The political crisis resulted in a state of complete paralysis in the government."

    (Khủng hoảng chính trị dẫn đến trạng thái tê liệt hoàn toàn trong bộ máy chính phủ.)

  • To induce complete paralysis

    Gây ra sự tê liệt hoàn toàn (thường là do thuốc hoặc chấn thương)

    "The venom is potent enough to induce complete paralysis almost instantly."

    (Nọc độc đủ mạnh để gây ra sự tê liệt hoàn toàn gần như ngay lập tức.)

  • Financial complete paralysis

    Sự tê liệt hoàn toàn về tài chính/kinh tế

    "The sudden bank closure led to financial complete paralysis across the region."

    (Việc đóng cửa ngân hàng đột ngột dẫn đến sự tê liệt hoàn toàn về tài chính trên toàn khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete paralysis

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Complete" nghĩa là toàn bộ hoặc tuyệt đối. "Paralysis" nghĩa là mất khả năng vận động (và đôi khi mất cảm giác) ở một phần hoặc hầu hết cơ thể, thường là do bệnh tật, chất độc hoặc chấn thương.

"The stroke left him with complete paralysis on his left side."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete paralysis".

Hội chứng Khóa Trong (Locked-in Syndrome)

Một hình thức kinh hoàng của 'complete paralysis' là Hội chứng Khóa Trong (Locked-in Syndrome). Bệnh nhân bị liệt hoàn toàn tất cả các cơ tự nguyện ngoại trừ đôi mắt, khiến họ bị 'mắc kẹt' bên trong cơ thể mình. Đây là một ví dụ điển hình về tê liệt toàn diện nhưng ý thức vẫn còn nguyên vẹn.

Tê liệt trong Quyết định (Paralysis by Analysis)

Mặc dù 'complete paralysis' thường dùng trong y học, khái niệm 'paralysis' được dùng rộng rãi trong văn hóa kinh doanh và chính trị để chỉ tình trạng không thể đưa ra quyết định do phân tích quá mức ('Paralysis by Analysis'). Cụm từ này mô tả sự đình trệ hoàn toàn (một dạng tê liệt tinh thần) do lượng thông tin quá lớn.