complete protein
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Complete protein'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại protein chứa đầy đủ tỷ lệ của cả chín axit amin thiết yếu cần thiết cho nhu cầu dinh dưỡng của con người hoặc động vật khác.
Definition (English Meaning)
A protein that contains an adequate proportion of all nine of the essential amino acids necessary for the dietary needs of humans or other animals.
Ví dụ Thực tế với 'Complete protein'
-
"Quinoa is one of the few plant-based sources of complete protein."
"Quinoa là một trong số ít các nguồn protein hoàn chỉnh có nguồn gốc từ thực vật."
-
"A diet rich in complete protein is important for muscle growth and repair."
"Một chế độ ăn giàu protein hoàn chỉnh rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phục hồi cơ bắp."
-
"Vegans need to be mindful of combining plant-based proteins to ensure they get all the essential amino acids they need, although foods such as quinoa are complete proteins."
"Người ăn chay trường cần lưu ý kết hợp các loại protein có nguồn gốc thực vật để đảm bảo họ nhận được tất cả các axit amin thiết yếu mà họ cần, mặc dù các loại thực phẩm như quinoa là protein hoàn chỉnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Complete protein'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: complete protein
- Adjective: complete
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Complete protein'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'complete protein' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng để chỉ các nguồn protein động vật (ví dụ: thịt, trứng, sữa) vì chúng tự nhiên chứa tất cả các axit amin thiết yếu. Tuy nhiên, có một số nguồn protein thực vật (ví dụ: quinoa, đậu nành) cũng được coi là complete protein. Điều quan trọng là phải tiêu thụ đủ protein mỗi ngày để duy trì sức khỏe tốt. Nếu chế độ ăn uống của bạn chủ yếu dựa trên protein không hoàn chỉnh, bạn có thể kết hợp các loại thực phẩm khác nhau để đảm bảo bạn nhận được tất cả các axit amin thiết yếu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘From’ dùng để chỉ nguồn gốc của protein hoàn chỉnh. Ví dụ: 'Eggs are a good source of complete protein.' ‘In’ dùng để chỉ sự có mặt của các axit amin thiết yếu trong protein hoàn chỉnh. Ví dụ: 'Complete protein contains all nine essential amino acids.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Complete protein'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.