(Top Banner Ad)
complete protein
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng

complete protein

UK: /kəmˈpliːt ˈprəʊˌtiːn/ • US: /kəmˈpliːt ˈproʊˌtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein hoàn chỉnh đạm hoàn chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein that contains an adequate proportion of all nine of the essential amino acids necessary for the dietary needs of humans or other animals.

Vietnamese Meaning

Một loại protein chứa đầy đủ tỷ lệ của cả chín axit amin thiết yếu cần thiết cho nhu cầu dinh dưỡng của con người hoặc động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quinoa is one of the few plant-based sources of complete protein."

    "Quinoa là một trong số ít các nguồn protein hoàn chỉnh có nguồn gốc từ thực vật."

  • "A diet rich in complete protein is important for muscle growth and repair."

    "Một chế độ ăn giàu protein hoàn chỉnh rất quan trọng cho sự tăng trưởng và phục hồi cơ bắp."

  • "Vegans need to be mindful of combining plant-based proteins to ensure they get all the essential amino acids they need, although foods such as quinoa are complete proteins."

    "Người ăn chay trường cần lưu ý kết hợp các loại protein có nguồn gốc thực vật để đảm bảo họ nhận được tất cả các axit amin thiết yếu mà họ cần, mặc dù các loại thực phẩm như quinoa là protein hoàn chỉnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein protein (chất đạm)
Adjective proteinaceous có chứa protein, thuộc về protein

Synonyms

whole protein (protein toàn phần)high-quality protein (protein chất lượng cao)

Antonyms

incomplete protein (protein không hoàn chỉnh)

Related Words

amino acid (axit amin)essential amino acid (axit amin thiết yếu)protein synthesis (tổng hợp protein)

Subject Area

Dinh dưỡng

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Thuật ngữ 'complete protein' xuất hiện tương đối gần đây trong lĩnh vực dinh dưỡng học, khi các nhà khoa học bắt đầu hiểu rõ hơn về vai trò của các axit amin thiết yếu đối với sức khỏe con người. Nó phản ánh sự quan trọng của việc tiêu thụ đủ tất cả các axit amin thiết yếu trong chế độ ăn uống, đặc biệt đối với những người có nhu cầu dinh dưỡng cao như vận động viên hoặc người đang phát triển.

Usage Note

Thuật ngữ 'complete protein' thường được sử dụng trong bối cảnh dinh dưỡng để chỉ các nguồn protein động vật (ví dụ: thịt, trứng, sữa) vì chúng tự nhiên chứa tất cả các axit amin thiết yếu. Tuy nhiên, có một số nguồn protein thực vật (ví dụ: quinoa, đậu nành) cũng được coi là complete protein. Điều quan trọng là phải tiêu thụ đủ protein mỗi ngày để duy trì sức khỏe tốt. Nếu chế độ ăn uống của bạn chủ yếu dựa trên protein không hoàn chỉnh, bạn có thể kết hợp các loại thực phẩm khác nhau để đảm bảo bạn nhận được tất cả các axit amin thiết yếu.

Prepositions

from in

‘From’ dùng để chỉ nguồn gốc của protein hoàn chỉnh. Ví dụ: 'Eggs are a good source of complete protein.' ‘In’ dùng để chỉ sự có mặt của các axit amin thiết yếu trong protein hoàn chỉnh. Ví dụ: 'Complete protein contains all nine essential amino acids.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complete protein
  • good source of complete protein
    (nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh tốt)
  • excellent complete protein
    (protein hoàn chỉnh tuyệt vời)
Verb + complete protein
  • consume complete protein
    (tiêu thụ protein hoàn chỉnh)
  • eat complete protein
    (ăn protein hoàn chỉnh)
  • obtain complete protein
    (lấy được protein hoàn chỉnh)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complete protein

Danh từ
Lật mặt

Một loại protein chứa đầy đủ tỷ lệ của cả chín axit amin thiết yếu cần thiết cho nhu cầu dinh dưỡng của con người hoặc động vật khác.

"Quinoa is one of the few plant-based sources of complete protein."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complete protein".

Tầm Quan Trọng của Protein Hoàn Chỉnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới thể hình và những người quan tâm đến sức khỏe, protein hoàn chỉnh được coi là rất quan trọng để xây dựng và phục hồi cơ bắp. Chế độ ăn giàu protein, bao gồm cả protein hoàn chỉnh, thường được khuyến khích để đạt được mục tiêu thể chất.