(Top Banner Ad)
completing
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Chung

completing

UK: /kəmˈpliːtɪŋ/ • US: /kəmˈpliːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang hoàn thành việc hoàn thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Finishing or bringing something to an end.

Vietnamese Meaning

Hoàn thành hoặc đưa một việc gì đó đến hồi kết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is completing her master's thesis."

    "Cô ấy đang hoàn thành luận văn thạc sĩ của mình."

  • "They are completing the construction of the new bridge."

    "Họ đang hoàn thành việc xây dựng cây cầu mới."

  • "Completing the survey will help us improve our services."

    "Việc hoàn thành khảo sát sẽ giúp chúng tôi cải thiện dịch vụ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb complete hoàn thành, làm cho trọn vẹn
Noun completion sự hoàn thành, sự làm xong
Adjective complete hoàn chỉnh, đầy đủ, trọn vẹn
Adverb completely một cách hoàn toàn, trọn vẹn
Noun incompleteness sự không hoàn chỉnh, sự thiếu sót

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complēre
Old French
complet
Middle English
completen

Lấp đầy khoảng trống

Gốc của từ 'complete' là từ 'complēre' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lấp đầy'. Hãy tưởng tượng bạn đang đổ đầy nước vào một chiếc bình. Khi bình đầy, nó đã 'complete'. Ý nghĩa này dần phát triển để chỉ việc hoàn thành một cái gì đó bằng cách thêm vào tất cả các phần cần thiết, khiến nó trở nên toàn vẹn và không còn thiếu sót.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'complete' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn) hoặc như một danh động từ. Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra của việc hoàn thành một việc gì đó, không chỉ là kết quả cuối cùng.

Prepositions

with by

Khi sử dụng 'completing with', nó thường ám chỉ việc hoàn thành một cái gì đó bằng cách sử dụng một nguồn lực hoặc công cụ nào đó. Ví dụ: 'He is completing the project with the help of his team.' (Anh ấy đang hoàn thành dự án với sự giúp đỡ của đội của anh ấy.). Khi sử dụng 'completing by', nó thường ám chỉ hoàn thành một cái gì đó trước một thời hạn nhất định. Ví dụ: 'I am completing the report by Friday.' (Tôi đang hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + completing
  • succeed in completing the project
    (thành công trong việc hoàn thành dự án)
  • focus on completing the task
    (tập trung vào việc hoàn thành nhiệm vụ)
  • be responsible for completing the report
    (chịu trách nhiệm hoàn thành bản báo cáo)
Adverb/Phrase + completing
  • successfully completing the course
    (hoàn thành khóa học một cách thành công)
  • close to completing the construction
    (sắp hoàn thành việc xây dựng)
  • after completing his degree
    (sau khi hoàn thành bằng cấp của mình)

Idioms

  • completing the circle

    Khép lại một vòng tròn, kết thúc một chu trình, thường là quay lại điểm bắt đầu sau một hành trình hoặc khi người học trò vượt qua thầy của mình.

    "When the young chef opened a restaurant in his hometown, he felt like he was completing the circle."

    (Khi người đầu bếp trẻ mở một nhà hàng ở quê nhà, anh cảm thấy như mình đang khép lại một vòng tròn.)

  • completing the set

    Hoàn thành một bộ sưu tập bằng cách có được món đồ cuối cùng còn thiếu.

    "She traveled to a small town just to find the last antique doll, finally completing the set."

    (Cô ấy đã đi đến một thị trấn nhỏ chỉ để tìm con búp bê cổ cuối cùng, và cuối cùng đã hoàn tất bộ sưu tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

completing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hoàn thành hoặc đưa một việc gì đó đến hồi kết.

"She is completing her master's thesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is completing her homework.
Cô ấy đang hoàn thành bài tập về nhà của mình.
Phủ định
He is not completing the project on time.
Anh ấy không hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
Are you completing the application form?
Bạn đang hoàn thành mẫu đơn đăng ký phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "completing".

Nghi Thức Trưởng Thành (Rites of Passage)

Ở nhiều nước phương Tây, việc hoàn thành trung học hoặc đại học được xem là một 'nghi thức trưởng thành' quan trọng. Nó không chỉ là kết thúc việc học mà còn là một bước chuyển mình mang tính biểu tượng sang tuổi trưởng thành, thường được ăn mừng bằng một buổi lễ tốt nghiệp lớn. Điều này đánh dấu sự hoàn tất một giai đoạn quan trọng của cuộc đời.

Danh Sách Việc Cần Làm (The Bucket List)

Khái niệm 'bucket list', danh sách những điều một người muốn làm trước khi qua đời, rất phổ biến. Mục tiêu cuối cùng là 'completing the list' (hoàn thành danh sách), điều đó biểu thị cho việc đã sống một cuộc đời trọn vẹn, không hối tiếc. Điều này phản ánh sự coi trọng của văn hóa phương Tây đối với thành tựu cá nhân và trải nghiệm cuộc sống.