accomplishment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
something that has been achieved successfully.
Vietnamese Meaning
một điều gì đó đã đạt được thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Finishing the marathon was a great accomplishment."
"Hoàn thành cuộc thi marathon là một thành tựu to lớn."
-
"Graduating with honors was a significant accomplishment for her."
"Tốt nghiệp với tấm bằng danh dự là một thành tựu đáng kể đối với cô ấy."
-
"The completion of the new bridge is a major accomplishment for the city."
"Việc hoàn thành cây cầu mới là một thành tựu lớn đối với thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | accomplish | hoàn thành, làm xong, đạt được |
| Noun | accomplishment | thành tựu, sự hoàn thành |
| Adjective | accomplished | tài ba, điêu luyện, đã hoàn thành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'accomplishment' thường được sử dụng để chỉ những thành tựu đáng kể, đòi hỏi nỗ lực và kỹ năng. Nó mang tính tích cực và thường được dùng để thể hiện niềm tự hào về một kết quả đạt được. So với 'achievement', 'accomplishment' thường mang ý nghĩa chủ quan hơn về sự hài lòng cá nhân và đóng góp giá trị.
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về lĩnh vực mà thành tựu đạt được (e.g., an accomplishment in science). Sử dụng 'of' khi muốn nhấn mạnh phẩm chất, bản chất của thành tựu đó (e.g., an accomplishment of great skill).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great/major accomplishment (thành tựu to lớn/quan trọng)
-
remarkable/outstanding accomplishment (thành tựu đáng nể/xuất sắc)
-
impressive accomplishment (thành tựu ấn tượng)
-
artistic/academic accomplishment (thành tựu nghệ thuật/học thuật)
-
celebrate an accomplishment (ăn mừng một thành tựu)
-
recognize an accomplishment (công nhận một thành tựu)
-
be proud of an accomplishment (tự hào về một thành tựu)
-
a sense of accomplishment (cảm giác thành tựu, cảm giác thỏa mãn khi hoàn thành việc gì đó)
Idioms
-
a sense of accomplishment
Cảm giác hài lòng và tự hào khi hoàn thành một việc gì đó khó khăn.
"Finishing my first marathon gave me a huge sense of accomplishment."
(Hoàn thành cuộc thi marathon đầu tiên đã mang lại cho tôi một cảm giác thành tựu to lớn.)
-
no mean accomplishment
Một thành tựu rất ấn tượng và đáng nể, không hề tầm thường.
"Learning a new language in just one year is no mean accomplishment."
(Học một ngôn ngữ mới chỉ trong một năm là một thành tựu không hề nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accomplishment
danh từmột điều gì đó đã đạt được thành công.
"Finishing the marathon was a great accomplishment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accomplishment".
