(Top Banner Ad)
fulfilment
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Kinh doanh, Chung

fulfilment

UK: /fʊlˈfɪlmənt/ • US: /fʊlˈfɪlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự viên mãn sự hoàn thành sự thỏa mãn sự toại nguyện sự thực hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The achievement of something desired, promised, or predicted.

Vietnamese Meaning

Sự đạt được, hoàn thành một điều gì đó mong muốn, hứa hẹn hoặc dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt a sense of fulfilment in her work."

    "Cô ấy cảm thấy một sự viên mãn trong công việc của mình."

  • "The job gave her a great sense of fulfilment."

    "Công việc mang lại cho cô ấy một cảm giác viên mãn tuyệt vời."

  • "Spiritual fulfilment is important to many people."

    "Sự viên mãn về mặt tinh thần là quan trọng đối với nhiều người."

  • "The company's fulfilment of its contractual obligations."

    "Công ty đã hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfil Hoàn thành, thực hiện (lời hứa, ước mơ); làm trọn (nhiệm vụ)
Adjective fulfilled Đã được hoàn thành, được thực hiện; cảm thấy thỏa mãn, mãn nguyện
Adjective unfulfilled Chưa được hoàn thành, chưa thực hiện; không thỏa mãn, còn dang dở
Noun self-fulfilment Sự tự hoàn thiện bản thân, sự tự thực hiện ước mơ/khát vọng cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fullfyllan
Middle English
fulfille
English
fulfil
English
fulfilment

Nguồn Gốc Của Sự Hoàn Thành

Từ 'fulfilment' bắt nguồn từ động từ 'fulfil' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'hoàn thành, làm trọn'. Bản thân 'fulfil' lại xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', ghép bởi 'full' (đầy đủ) và 'fyllan' (lấp đầy). Do đó, 'fulfilment' mang ý nghĩa của việc 'làm cho đầy đủ', 'đạt được trọn vẹn', 'thực hiện thành công' một điều gì đó.

Usage Note

Fulfilment (hoặc fulfillment) thường được sử dụng để chỉ cảm giác hài lòng và trọn vẹn khi đạt được một mục tiêu, thực hiện một lời hứa hoặc đáp ứng một nhu cầu. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'satisfaction'. 'Satisfaction' thường liên quan đến sự hài lòng tạm thời, trong khi 'fulfilment' ngụ ý một cảm giác sâu sắc hơn và lâu dài hơn.

Prepositions

in of

'Fulfilment in' thường được dùng để chỉ sự viên mãn, hài lòng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: fulfilment in one's career). 'Fulfilment of' thường được dùng để chỉ sự hoàn thành một điều gì đó (ví dụ: fulfilment of a promise).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fulfilment
  • personal personal fulfilment
    (Sự thỏa mãn/hoàn thiện cá nhân)
  • professional professional fulfilment
    (Sự thỏa mãn/thành công trong công việc)
  • spiritual spiritual fulfilment
    (Sự thỏa mãn về mặt tinh thần/tâm linh)
  • a sense of a sense of fulfilment
    (Cảm giác thỏa mãn, mãn nguyện)
  • deep deep fulfilment
    (Sự thỏa mãn sâu sắc)
Verb + fulfilment
  • find find fulfilment
    (Tìm thấy sự thỏa mãn/mãn nguyện)
  • achieve achieve fulfilment
    (Đạt được sự thỏa mãn/hoàn thành)
  • seek seek fulfilment
    (Tìm kiếm sự thỏa mãn/hoàn thiện)
  • bring bring fulfilment
    (Mang lại sự thỏa mãn/hạnh phúc)
Prepositional Phrases
  • in in fulfilment of (a promise/contract)
    (Để thực hiện/hoàn thành (một lời hứa/hợp đồng))

Idioms

  • a sense of fulfilment

    Cảm giác thỏa mãn, mãn nguyện sâu sắc khi đạt được điều gì đó có ý nghĩa.

    "Helping others gives me a great sense of fulfilment."

    (Giúp đỡ người khác mang lại cho tôi cảm giác mãn nguyện sâu sắc.)

  • in fulfilment of a promise/duty/contract

    Để thực hiện, hoàn thành một lời hứa, nhiệm vụ hoặc hợp đồng đã cam kết.

    "The company delivered the goods in fulfilment of their contractual obligation."

    (Công ty đã giao hàng để thực hiện nghĩa vụ hợp đồng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfilment

Danh từ
Lật mặt

Sự đạt được, hoàn thành một điều gì đó mong muốn, hứa hẹn hoặc dự đoán.

"She felt a sense of fulfilment in her work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she found fulfilment in her work was evident to everyone.
Việc cô ấy tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc của mình là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he will fulfil his promise is still uncertain.
Liệu anh ấy có thực hiện lời hứa của mình hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What he needs is the fulfilment of his lifelong dream.
Điều anh ấy cần là sự hoàn thành ước mơ cả đời.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She fulfilled her dreams, didn't she?
Cô ấy đã thực hiện được ước mơ của mình, phải không?
Phủ định
They haven't found fulfilment in their current jobs, have they?
Họ vẫn chưa tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc hiện tại, phải không?
Nghi vấn
You will fulfil your potential, won't you?
Bạn sẽ phát huy hết tiềm năng của mình, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will fulfill her dreams of becoming a doctor next year.
Cô ấy sẽ thực hiện ước mơ trở thành bác sĩ vào năm tới.
Phủ định
They are not going to find fulfilment in that job.
Họ sẽ không tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc đó.
Nghi vấn
Will he fulfil his promise to help us?
Anh ấy có thực hiện lời hứa giúp đỡ chúng ta không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been fulfilling her potential as a musician before the accident.
Cô ấy đã và đang phát huy hết tiềm năng của mình với tư cách là một nhạc sĩ trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
They hadn't been fulfilling their promises to the community before the audit.
Họ đã không thực hiện lời hứa với cộng đồng trước cuộc kiểm toán.
Nghi vấn
Had he been fulfilling the requirements of the course before he dropped out?
Anh ấy đã đáp ứng các yêu cầu của khóa học trước khi bỏ học phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She fulfilled her lifelong dream of becoming a doctor last year.
Cô ấy đã hoàn thành ước mơ cả đời là trở thành bác sĩ vào năm ngoái.
Phủ định
He didn't find fulfilment in his previous job, so he decided to change careers.
Anh ấy không tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc trước đây của mình, vì vậy anh ấy quyết định thay đổi sự nghiệp.
Nghi vấn
Did the successful completion of the project bring you a sense of fulfilment?
Việc hoàn thành thành công dự án có mang lại cho bạn cảm giác thỏa mãn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfilment".

Tháp Nhu Cầu Maslow và Tự Hoàn Thiện

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'fulfilment' (đặc biệt là 'self-fulfilment') gắn liền với Tháp Nhu Cầu của Abraham Maslow. 'Tự hoàn thiện' (self-actualization) là đỉnh cao của tháp nhu cầu, nơi con người đạt được tiềm năng cao nhất của mình, tìm thấy ý nghĩa và mục đích sống, mang lại cảm giác thỏa mãn sâu sắc và hạnh phúc thực sự.

Khát Vọng Hạnh Phúc và Mục Đích Sống

Ở nhiều xã hội phương Tây, 'fulfilment' được coi là một khía cạnh trung tâm của hạnh phúc và cuộc sống có ý nghĩa. Nó không chỉ là việc đạt được mục tiêu vật chất mà còn là việc tìm thấy niềm vui, sự thỏa mãn từ công việc, các mối quan hệ, và đóng góp cho cộng đồng. Đây là một phần của khát vọng lớn hơn về 'mục đích sống' của mỗi cá nhân.