(Top Banner Ad)
complicated pregnancy
B2
Tính từ B2 Y học

complicated pregnancy

UK: /ˈkɒmplɪkeɪtɪd ˈpreɡnənsi/ • US: /ˈkɑːmplɪkeɪtɪd ˈpreɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai kỳ phức tạp thai nghén phức tạp mang thai có biến chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pregnancy involving increased health risks for the mother or baby, requiring special medical care and attention.

Vietnamese Meaning

Thai kỳ phức tạp, bao gồm các rủi ro sức khỏe gia tăng cho mẹ hoặc em bé, đòi hỏi sự chăm sóc và theo dõi y tế đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a complicated pregnancy due to her pre-existing heart condition."

    "Cô ấy đã có một thai kỳ phức tạp do tình trạng bệnh tim vốn có."

  • "Her doctor classified her pregnancy as complicated because of her age and medical history."

    "Bác sĩ phân loại thai kỳ của cô ấy là phức tạp vì tuổi tác và tiền sử bệnh lý của cô ấy."

  • "Women with complicated pregnancies may require more frequent prenatal visits."

    "Phụ nữ có thai kỳ phức tạp có thể cần phải thăm khám trước khi sinh thường xuyên hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complication Biến chứng, sự phức tạp
Verb complicate Làm phức tạp, gây khó khăn
Adjective complicated Phức tạp, rắc rối
Noun pregnant Có thai, mang bầu

Synonyms

high-risk pregnancy (Thai kỳ có nguy cơ cao)problem pregnancy (Thai kỳ có vấn đề)

Antonyms

uncomplicated pregnancy (Thai kỳ không phức tạp)normal pregnancy (Thai kỳ bình thường)

Related Words

gestational diabetes (Tiểu đường thai kỳ)preeclampsia (Tiền sản giật)placenta previa (Nhau tiền đạo)

Subject Area

Y học

Nguồn gốc của 'complicated'

Từ 'complicated' xuất phát từ tiếng Latinh 'complicare', có nghĩa là 'gấp lại, cuộn lại với nhau'. Nó gợi ý về sự phức tạp, rối rắm như những thứ bị cuộn lại. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến hình ảnh 'rối như tơ vò' để hiểu rõ hơn về ý nghĩa này.

Nguồn gốc của 'pregnancy'

Từ 'pregnancy' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praegnans', nghĩa là 'sắp sinh'. Nó liên quan trực tiếp đến trạng thái mang thai của người phụ nữ. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với 'sự mang thai' hoặc 'thai kỳ'.

Usage Note

Cụm từ này ám chỉ những thai kỳ không diễn ra suôn sẻ, có thể do các vấn đề sức khỏe vốn có của người mẹ (tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim), các vấn đề phát sinh trong thai kỳ (tiền sản giật, nhau tiền đạo), hoặc các vấn đề liên quan đến em bé (dị tật bẩm sinh, chậm phát triển). 'Complicated' nhấn mạnh sự phức tạp về mặt y tế, đòi hỏi sự can thiệp chuyên môn. Nó khác với 'high-risk pregnancy', mặc dù hai cụm từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'high-risk' có thể bao gồm cả các yếu tố như tuổi tác hoặc tiền sử sản khoa, trong khi 'complicated' tập trung hơn vào các vấn đề y tế cụ thể.
Khi được sử dụng như một danh từ, thường ám chỉ tình trạng hoặc quá trình mang thai gặp vấn đề và cần chú ý đặc biệt. Thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh thảo luận về y học, nghiên cứu, và các phương pháp điều trị. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến và tự nhiên hơn là sử dụng cụm từ 'complicated pregnancy' (tính từ + danh từ).

Prepositions

with by

'With' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề sức khỏe đi kèm hoặc gây ra sự phức tạp: 'a complicated pregnancy with gestational diabetes'. 'By' có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự phức tạp, mặc dù ít phổ biến hơn: 'a pregnancy complicated by pre-eclampsia'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complicated pregnancy
  • high-risk high-risk complicated pregnancy
    (thai kỳ phức tạp có nguy cơ cao)
  • serious serious complicated pregnancy
    (thai kỳ phức tạp nghiêm trọng)
  • potentially potentially life-threatening complicated pregnancy
    (thai kỳ phức tạp có khả năng đe dọa tính mạng)
Verb + complicated pregnancy
  • manage manage a complicated pregnancy
    (quản lý một thai kỳ phức tạp)
  • diagnose diagnose a complicated pregnancy
    (chẩn đoán một thai kỳ phức tạp)
  • monitor monitor a complicated pregnancy
    (theo dõi một thai kỳ phức tạp)

Idioms

  • It's not rocket science / It isn't brain surgery

    Không phải là chuyện gì quá phức tạp.

    "Managing a healthy pregnancy is not rocket science, but a complicated pregnancy may require specialized care."

    (Việc quản lý một thai kỳ khỏe mạnh không phải là chuyện gì quá phức tạp, nhưng một thai kỳ phức tạp có thể cần đến sự chăm sóc đặc biệt.)

  • walking on eggshells

    cẩn trọng, dè dặt (như đi trên vỏ trứng)

    "The doctors were walking on eggshells during the complicated pregnancy, trying to ensure a safe delivery."

    (Các bác sĩ đã rất cẩn trọng trong suốt thai kỳ phức tạp, cố gắng đảm bảo ca sinh nở an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complicated pregnancy

Tính từ
Lật mặt

Thai kỳ phức tạp, bao gồm các rủi ro sức khỏe gia tăng cho mẹ hoặc em bé, đòi hỏi sự chăm sóc và theo dõi y tế đặc biệt.

"She had a complicated pregnancy due to her pre-existing heart condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complicated pregnancy".

Chăm sóc trước sinh

Ở nhiều nước phương Tây, việc chăm sóc trước sinh, đặc biệt là đối với các trường hợp thai kỳ phức tạp, được coi trọng. Các bà mẹ được khuyến khích thăm khám bác sĩ thường xuyên và tuân thủ các hướng dẫn y tế để giảm thiểu rủi ro.

Vai trò của bác sĩ sản khoa

Bác sĩ sản khoa đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và quản lý thai kỳ, đặc biệt là các trường hợp phức tạp. Họ có thể đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến sức khỏe của cả mẹ và bé.