(Top Banner Ad)
compulsory school age
B2
Danh từ B2 Giáo dục

compulsory school age

UK: /kəmˈpʌlsəri skuːl eɪdʒ/ • US: /kəmˈpʌlsəri skuːl eɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

độ tuổi đi học bắt buộc tuổi đi học bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The age at which a person is legally required to attend school.

Vietnamese Meaning

Độ tuổi mà một người bắt buộc phải đến trường theo luật định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compulsory school age in most US states is between 5 and 16 years old."

    "Độ tuổi đi học bắt buộc ở hầu hết các tiểu bang của Hoa Kỳ là từ 5 đến 16 tuổi."

  • "Raising the compulsory school age can improve educational attainment rates."

    "Nâng độ tuổi đi học bắt buộc có thể cải thiện tỷ lệ đạt được trình độ học vấn."

  • "What is the compulsory school age in your country?"

    "Độ tuổi đi học bắt buộc ở nước bạn là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compel Bắt buộc, cưỡng chế ai đó làm gì.
Noun compulsion Sự bắt buộc, sự cưỡng chế; trạng thái bị ép buộc.
Adjective compulsory Mang tính bắt buộc, theo luật định.
Noun (Abstract) schooling Sự giáo dục, quá trình học tập tại trường.

Synonyms

mandatory school age (độ tuổi đi học bắt buộc)

Related Words

school leaving age (tuổi được phép nghỉ học)education policy (chính sách giáo dục)compulsory education (giáo dục bắt buộc)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere (to drive, compel)
Latin
compulsus (forced)
Middle French
compulsoire
English (15th C.)
compulsory
English (Modern Legal)
compulsory school age

Nguồn gốc của 'Bắt buộc'

Từ khóa chính 'compulsory' (bắt buộc) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'compellere', có nghĩa là 'thúc ép' hoặc 'dồn lại'. Khi từ này đi vào tiếng Anh, nó mang nghĩa luật pháp và xã hội, ám chỉ một hành động hoặc tình trạng mà công dân phải tuân thủ, như việc đi học theo quy định độ tuổi.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến khoảng thời gian trong cuộc đời mà việc đi học là yêu cầu pháp lý. Nó nhấn mạnh sự bắt buộc, không phải là một lựa chọn. Độ tuổi này khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách giáo dục và thảo luận về quyền trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsory school age
  • reach reach compulsory school age
    (Đạt đến độ tuổi đi học bắt buộc)
  • attain attain compulsory school age
    (Hoàn thành đủ độ tuổi đi học bắt buộc)
  • raise raise the compulsory school age
    (Nâng độ tuổi đi học bắt buộc (lên mức cao hơn))
Adjective + compulsory school age
  • legal legal compulsory school age
    (Độ tuổi đi học bắt buộc theo luật định)
  • minimum minimum compulsory school age
    (Tuổi đi học bắt buộc tối thiểu)
Prepositional Phrase
  • below below compulsory school age
    (Dưới độ tuổi đi học bắt buộc)

Idioms

  • be subject to compulsory school age requirements

    Phải tuân thủ các yêu cầu về độ tuổi đi học bắt buộc

    "All children residing in the state are subject to compulsory school age requirements."

    (Tất cả trẻ em cư trú trong tiểu bang đều phải tuân thủ các yêu cầu về độ tuổi đi học bắt buộc.)

  • until the end of compulsory school age

    Cho đến khi kết thúc độ tuổi đi học bắt buộc

    "Parents must ensure their children attend school until the end of compulsory school age."

    (Phụ huynh phải đảm bảo con cái họ đi học cho đến khi kết thúc độ tuổi đi học bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory school age

Danh từ
Lật mặt

Độ tuổi mà một người bắt buộc phải đến trường theo luật định.

"The compulsory school age in most US states is between 5 and 16 years old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory school age".

Giáo dục Phổ cập

Khái niệm 'compulsory school age' là nền tảng của Giáo dục Phổ cập (Universal Education), một hệ thống được thiết lập ở hầu hết các quốc gia phát triển nhằm đảm bảo mọi trẻ em đều có quyền và nghĩa vụ được hưởng một nền giáo dục cơ bản, không phân biệt giàu nghèo hay địa vị xã hội.

Sự khác biệt về Độ tuổi

Độ tuổi bắt đầu đi học bắt buộc (compulsory school age) khác nhau đáng kể giữa các quốc gia phương Tây. Ví dụ, ở Vương quốc Anh, trẻ thường bắt đầu vào khoảng 5 tuổi, trong khi ở một số nước Bắc Âu, độ tuổi này có thể muộn hơn, khoảng 6 hoặc 7 tuổi, phản ánh các triết lý giáo dục khác nhau về sự phát triển của trẻ nhỏ.