compulsory school age
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The age at which a person is legally required to attend school.
Vietnamese Meaning
Độ tuổi mà một người bắt buộc phải đến trường theo luật định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compulsory school age in most US states is between 5 and 16 years old."
"Độ tuổi đi học bắt buộc ở hầu hết các tiểu bang của Hoa Kỳ là từ 5 đến 16 tuổi."
-
"Raising the compulsory school age can improve educational attainment rates."
"Nâng độ tuổi đi học bắt buộc có thể cải thiện tỷ lệ đạt được trình độ học vấn."
-
"What is the compulsory school age in your country?"
"Độ tuổi đi học bắt buộc ở nước bạn là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compel | Bắt buộc, cưỡng chế ai đó làm gì. |
| Noun | compulsion | Sự bắt buộc, sự cưỡng chế; trạng thái bị ép buộc. |
| Adjective | compulsory | Mang tính bắt buộc, theo luật định. |
| Noun (Abstract) | schooling | Sự giáo dục, quá trình học tập tại trường. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến khoảng thời gian trong cuộc đời mà việc đi học là yêu cầu pháp lý. Nó nhấn mạnh sự bắt buộc, không phải là một lựa chọn. Độ tuổi này khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách giáo dục và thảo luận về quyền trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reach reach compulsory school age (Đạt đến độ tuổi đi học bắt buộc)
-
attain attain compulsory school age (Hoàn thành đủ độ tuổi đi học bắt buộc)
-
raise raise the compulsory school age (Nâng độ tuổi đi học bắt buộc (lên mức cao hơn))
-
legal legal compulsory school age (Độ tuổi đi học bắt buộc theo luật định)
-
minimum minimum compulsory school age (Tuổi đi học bắt buộc tối thiểu)
-
below below compulsory school age (Dưới độ tuổi đi học bắt buộc)
Idioms
-
be subject to compulsory school age requirements
Phải tuân thủ các yêu cầu về độ tuổi đi học bắt buộc
"All children residing in the state are subject to compulsory school age requirements."
(Tất cả trẻ em cư trú trong tiểu bang đều phải tuân thủ các yêu cầu về độ tuổi đi học bắt buộc.)
-
until the end of compulsory school age
Cho đến khi kết thúc độ tuổi đi học bắt buộc
"Parents must ensure their children attend school until the end of compulsory school age."
(Phụ huynh phải đảm bảo con cái họ đi học cho đến khi kết thúc độ tuổi đi học bắt buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsory school age
Danh từĐộ tuổi mà một người bắt buộc phải đến trường theo luật định.
"The compulsory school age in most US states is between 5 and 16 years old."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory school age".
