(Top Banner Ad)
compulsory education
B2
Danh từ B2 Giáo dục

compulsory education

UK: /kəmˈpʌlsəri ˌedjʊˈkeɪʃən/ • US: /kəmˈpʌlsəriˌ ɛdʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục bắt buộc bậc học bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education that is required by law.

Vietnamese Meaning

Giáo dục bắt buộc, tức là giáo dục mà pháp luật yêu cầu mọi người phải tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compulsory education typically begins at age five or six."

    "Giáo dục bắt buộc thường bắt đầu từ độ tuổi năm hoặc sáu."

  • "The government invests heavily in compulsory education."

    "Chính phủ đầu tư mạnh vào giáo dục bắt buộc."

  • "Compulsory education helps reduce illiteracy rates."

    "Giáo dục bắt buộc giúp giảm tỷ lệ mù chữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compulsion Sự ép buộc, sự cưỡng chế
Verb compel Bắt buộc, thúc ép
Adjective compulsory Bắt buộc, cưỡng chế (phải làm)
Noun educator Nhà giáo dục, người làm giáo dục
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational Mang tính giáo dục

Synonyms

mandatory schooling (việc học bắt buộc)required schooling (việc học được yêu cầu)

Antonyms

optional education (giáo dục tùy chọn)voluntary schooling (việc học tự nguyện)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (compellere)
to drive together, compel
Late Latin (compulsorius)
of constraint or compulsion
Latin (educare)
to lead out, to rear
English
compulsory education

Sự Bắt Buộc và Sự Dẫn Dắt

Cụm từ này là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Compulsory' (bắt buộc) bắt nguồn từ động từ Latin 'compellere', mang nghĩa 'thúc ép, dồn lại'. 'Education' (giáo dục) đến từ động từ 'educare', nghĩa là 'dẫn dắt, nuôi dưỡng'. Khi ghép lại, 'compulsory education' chỉ ra một hệ thống giáo dục mà luật pháp buộc công dân phải tuân thủ trong một độ tuổi nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn giáo dục mà trẻ em và thanh thiếu niên phải trải qua theo quy định của pháp luật, thường là từ tiểu học đến trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Khác với 'optional education' (giáo dục tùy chọn) mà người học có quyền lựa chọn có tham gia hay không.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compulsory education
  • implement implement compulsory education
    (Thực hiện/áp dụng giáo dục bắt buộc)
  • enforce enforce compulsory education
    (Thi hành/cưỡng chế giáo dục bắt buộc)
  • mandate mandate compulsory education
    (Ra lệnh giáo dục bắt buộc)
Adjective + compulsory education
  • free free compulsory education
    (Giáo dục bắt buộc miễn phí)
  • universal universal compulsory education
    (Giáo dục bắt buộc phổ cập)
  • minimum minimum compulsory education
    (Giáo dục bắt buộc tối thiểu)
Prepositional Phrase / Noun associated with CE
  • age of the age of compulsory education
    (Độ tuổi giáo dục bắt buộc)
  • years of years of compulsory education
    (Số năm giáo dục bắt buộc)

Idioms

  • to fall under the compulsory education umbrella

    Nằm trong phạm vi/hệ thống giáo dục bắt buộc

    "Children aged 6 to 16 fall under the compulsory education umbrella."

    (Trẻ em từ 6 đến 16 tuổi nằm trong phạm vi của hệ thống giáo dục bắt buộc.)

  • the right to compulsory education

    Quyền được hưởng giáo dục bắt buộc

    "Every child in the country has the right to compulsory education."

    (Mọi trẻ em trong nước đều có quyền được hưởng giáo dục bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục bắt buộc, tức là giáo dục mà pháp luật yêu cầu mọi người phải tham gia.

"Compulsory education typically begins at age five or six."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government had been considering making education compulsory for all children until the new law was passed.
Chính phủ đã cân nhắc việc bắt buộc giáo dục cho tất cả trẻ em cho đến khi luật mới được thông qua.
Phủ định
They hadn't been enforcing compulsory education strictly until the recent reforms.
Họ đã không thực thi giáo dục bắt buộc một cách nghiêm ngặt cho đến khi có những cải cách gần đây.
Nghi vấn
Had the local council been debating the benefits of compulsory schooling before the national guidelines were released?
Hội đồng địa phương đã tranh luận về lợi ích của việc đi học bắt buộc trước khi các hướng dẫn quốc gia được công bố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory education".

Nước Phổ và Thời kỳ Khai sáng

Khái niệm giáo dục bắt buộc hiện đại thường được cho là bắt nguồn từ Vương quốc Phổ (nay là Đức) vào thế kỷ 18. Các đạo luật được ban hành nhằm đảm bảo rằng tất cả trẻ em, bất kể địa vị xã hội, đều phải biết đọc, viết và có kiến thức tôn giáo cơ bản. Đây là bước quan trọng thúc đẩy sự phát triển của công dân có học thức.

Tiêu chuẩn Quốc tế

Ở hầu hết các quốc gia phát triển, giáo dục bắt buộc kéo dài ít nhất 9 năm và thường bao gồm giáo dục tiểu học và trung học cơ sở (Primary and Lower Secondary Education). Nó được xem là một quyền cơ bản của trẻ em, được ghi nhận trong nhiều công ước quốc tế.