compulsory education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Education that is required by law.
Vietnamese Meaning
Giáo dục bắt buộc, tức là giáo dục mà pháp luật yêu cầu mọi người phải tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Compulsory education typically begins at age five or six."
"Giáo dục bắt buộc thường bắt đầu từ độ tuổi năm hoặc sáu."
-
"The government invests heavily in compulsory education."
"Chính phủ đầu tư mạnh vào giáo dục bắt buộc."
-
"Compulsory education helps reduce illiteracy rates."
"Giáo dục bắt buộc giúp giảm tỷ lệ mù chữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compulsion | Sự ép buộc, sự cưỡng chế |
| Verb | compel | Bắt buộc, thúc ép |
| Adjective | compulsory | Bắt buộc, cưỡng chế (phải làm) |
| Noun | educator | Nhà giáo dục, người làm giáo dục |
| Verb | educate | Giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educational | Mang tính giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn giáo dục mà trẻ em và thanh thiếu niên phải trải qua theo quy định của pháp luật, thường là từ tiểu học đến trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Khác với 'optional education' (giáo dục tùy chọn) mà người học có quyền lựa chọn có tham gia hay không.
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement implement compulsory education (Thực hiện/áp dụng giáo dục bắt buộc)
-
enforce enforce compulsory education (Thi hành/cưỡng chế giáo dục bắt buộc)
-
mandate mandate compulsory education (Ra lệnh giáo dục bắt buộc)
-
free free compulsory education (Giáo dục bắt buộc miễn phí)
-
universal universal compulsory education (Giáo dục bắt buộc phổ cập)
-
minimum minimum compulsory education (Giáo dục bắt buộc tối thiểu)
-
age of the age of compulsory education (Độ tuổi giáo dục bắt buộc)
-
years of years of compulsory education (Số năm giáo dục bắt buộc)
Idioms
-
to fall under the compulsory education umbrella
Nằm trong phạm vi/hệ thống giáo dục bắt buộc
"Children aged 6 to 16 fall under the compulsory education umbrella."
(Trẻ em từ 6 đến 16 tuổi nằm trong phạm vi của hệ thống giáo dục bắt buộc.)
-
the right to compulsory education
Quyền được hưởng giáo dục bắt buộc
"Every child in the country has the right to compulsory education."
(Mọi trẻ em trong nước đều có quyền được hưởng giáo dục bắt buộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsory education
Danh từGiáo dục bắt buộc, tức là giáo dục mà pháp luật yêu cầu mọi người phải tham gia.
"Compulsory education typically begins at age five or six."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government had been considering making education compulsory for all children until the new law was passed. |
Chính phủ đã cân nhắc việc bắt buộc giáo dục cho tất cả trẻ em cho đến khi luật mới được thông qua. |
| Phủ định | They hadn't been enforcing compulsory education strictly until the recent reforms. |
Họ đã không thực thi giáo dục bắt buộc một cách nghiêm ngặt cho đến khi có những cải cách gần đây. |
| Nghi vấn | Had the local council been debating the benefits of compulsory schooling before the national guidelines were released? |
Hội đồng địa phương đã tranh luận về lợi ích của việc đi học bắt buộc trước khi các hướng dẫn quốc gia được công bố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory education".
