(Top Banner Ad)
compute accurately
Toán học, Khoa học, Kế toán, Tài chính

compute accurately

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Noun computation Sự tính toán, phép tính
Adjective computational Thuộc về tính toán
Adjective accurate Chính xác, đúng đắn
Noun accuracy Sự chính xác
Adverb inaccurately Một cách không chính xác

Subject Area

Toán học, Khoa học, Kế toán, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Middle French
computer
English (17th Century)
compute

Nguồn gốc từ 'Tính Toán'

Từ 'compute' xuất phát từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tổng hợp'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'com-' (cùng nhau) và 'putare' (nghĩ, xem xét). Ban đầu, nó chỉ việc đếm bằng tay hoặc đếm vật. Ngày nay, nó chủ yếu chỉ quá trình tính toán phức tạp, thường là do máy móc thực hiện.

Sự chính xác (Accuracy)

Phần 'accurately' (một cách chính xác) có gốc từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được chuẩn bị cẩn thận'. Nó nhấn mạnh rằng việc tính toán không chỉ là thực hiện phép tính mà còn phải đảm bảo kết quả đúng đắn, không sai sót, giống như việc chăm sóc kỹ lưỡng một công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Modifier + compute accurately
  • always always compute accurately
    (luôn luôn tính toán chính xác)
  • consistently consistently compute accurately
    (tính toán chính xác một cách nhất quán)
  • must must compute accurately
    (phải tính toán chính xác)
Compute accurately + Prepositional Phrase
  • for compute accurately for tax purposes
    (tính toán chính xác cho mục đích thuế)
  • based on compute accurately based on the input data
    (tính toán chính xác dựa trên dữ liệu đầu vào)
  • to compute accurately to the decimal place
    (tính toán chính xác đến chữ số thập phân)
Verb/Requirement + compute accurately
  • ability to ability to compute accurately
    (khả năng tính toán chính xác)
  • need to need to compute accurately
    (cần phải tính toán chính xác)

Idioms

  • The requirement to compute accurately

    Yêu cầu phải tính toán chính xác (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, luật pháp hoặc khoa học)

    "Failure to meet the requirement to compute accurately can lead to severe penalties."

    (Việc không đáp ứng yêu cầu tính toán chính xác có thể dẫn đến các hình phạt nghiêm khắc.)

  • To compute accurately and reliably

    Tính toán chính xác và đáng tin cậy

    "We use machine learning models to compute accurately and reliably the expected outcomes."

    (Chúng tôi sử dụng các mô hình học máy để tính toán chính xác và đáng tin cậy các kết quả dự kiến.)

  • Margin of error (when computing accurately)

    Biên độ sai số (khi tính toán chính xác)

    "Even when trying to compute accurately, scientists allow for a small margin of error."

    (Ngay cả khi cố gắng tính toán chính xác, các nhà khoa học vẫn chấp nhận một biên độ sai số nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compute accurately

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compute accurately".

Sự Chính Xác trong Kỹ Thuật (Engineering)

Trong kỹ thuật và xây dựng, việc 'tính toán chính xác' là tối quan trọng. Một sai sót nhỏ trong tính toán lực chịu đựng hoặc kích thước có thể dẫn đến thảm họa (ví dụ: cầu sập, tòa nhà nghiêng). Điều này phản ánh văn hóa phương Tây về sự tỉ mỉ và trách nhiệm cá nhân trong công việc chuyên môn.

Vai Trò của Thuật Toán (Algorithms)

Trong kỷ nguyên số, 'compute accurately' gắn liền với sự phát triển của thuật toán. Các công ty công nghệ lớn, từ tài chính đến y học, đều dựa vào các thuật toán phức tạp để đảm bảo dữ liệu được xử lý và tính toán với độ chính xác tuyệt đối, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định kinh doanh và nghiên cứu khoa học.