(Top Banner Ad)
computer-aided engineering (cae)
C1
Noun C1 Kỹ thuật

computer-aided engineering (cae)

UK: /kəmˌpjuːtər ˈeɪdɪd ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /kəmˌpjuːtər ˈeɪdɪd ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính kỹ thuật được hỗ trợ bởi máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of computer software to aid in the design and analysis of engineering projects.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng phần mềm máy tính để hỗ trợ thiết kế và phân tích các dự án kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computer-aided engineering is widely used in the automotive industry for crash simulation."

    "Kỹ thuật hỗ trợ bởi máy tính được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô để mô phỏng va chạm."

  • "CAE software allows engineers to simulate real-world conditions."

    "Phần mềm CAE cho phép các kỹ sư mô phỏng các điều kiện thực tế."

  • "The use of computer-aided engineering has significantly reduced product development time."

    "Việc sử dụng kỹ thuật hỗ trợ bởi máy tính đã giảm đáng kể thời gian phát triển sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CAD (Computer-Aided Design) Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính
Noun CAM (Computer-Aided Manufacturing) Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính
Noun CAE Engineer Kỹ sư CAE
Noun Engineering Ngành kỹ thuật, kỹ sư
Verb Engineer Thiết kế, chế tạo
Verb Compute Tính toán
Verb Aid Hỗ trợ, giúp đỡ

Synonyms

digital engineering (kỹ thuật số)virtual prototyping (tạo mẫu ảo)

Related Words

CAD (computer-aided design) (Thiết kế hỗ trợ bởi máy tính)CAM (computer-aided manufacturing) (Sản xuất hỗ trợ bởi máy tính)FEA (finite element analysis) (Phân tích phần tử hữu hạn)CFD (computational fluid dynamics) (Động lực học chất lỏng tính toán)

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
Latin
adiutare ('to help')
Latin
ingenium ('cleverness, device')
Modern English
computer + aided + engineering (ca. 1950s-1970s)

Sự ra đời của CAE

CAE ra đời vào những năm 1960-1970, chủ yếu được thúc đẩy bởi ngành hàng không vũ trụ và ô tô. Các công ty cần những công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán phân tích kết cấu phức tạp mà không cần chế tạo nhiều nguyên mẫu tốn kém. Dr. John Swanson, người sáng lập ANSYS, là một trong những người tiên phong, phát triển các chương trình phần mềm đầu tiên cho phép kỹ sư mô phỏng và phân tích sản phẩm hoàn toàn trên máy tính.

Ý nghĩa đằng sau cái tên

Cái tên 'computer-aided engineering' mô tả chính xác bản chất của nó. 'Engineering' (kỹ thuật) là việc áp dụng khoa học để thiết kế và chế tạo. 'Computer-aided' có nghĩa là 'được hỗ trợ bởi máy tính'. Vì vậy, CAE đơn giản là quá trình thực hiện công việc kỹ thuật với sự trợ giúp đắc lực của máy tính để phân tích, mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế.

Usage Note

CAE bao gồm nhiều công cụ mô phỏng và phân tích như phân tích phần tử hữu hạn (FEA), động lực học chất lỏng tính toán (CFD), và mô phỏng chuyển động. Nó được sử dụng để dự đoán hiệu suất và hành vi của sản phẩm trong các điều kiện khác nhau trước khi sản xuất thực tế, giúp giảm chi phí và thời gian phát triển.

Prepositions

in for

'In' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực sử dụng CAE (ví dụ: CAE in automotive engineering). 'For' thường được dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng CAE (ví dụ: CAE for performance optimization).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer-aided engineering (cae)
  • use computer-aided engineering to simulate product performance.
    (sử dụng kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính để mô phỏng hiệu suất sản phẩm.)
  • apply computer-aided engineering in the design process.
    (áp dụng kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính trong quy trình thiết kế.)
  • perform computer-aided engineering analysis.
    (thực hiện phân tích kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính.)
computer-aided engineering (cae) + Noun
  • computer-aided engineering software
    (phần mềm kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính (phần mềm CAE).)
  • computer-aided engineering tools
    (các công cụ kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính (công cụ CAE).)
  • computer-aided engineering simulation
    (mô phỏng bằng kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính (mô phỏng CAE).)
Adjective + computer-aided engineering (cae)
  • advanced computer-aided engineering
    (kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính tiên tiến.)
  • modern computer-aided engineering
    (kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính hiện đại.)

Idioms

  • Let's run it through CAE first.

    Một cách nói phổ biến trong ngành kỹ thuật, có nghĩa là 'Hãy mô phỏng và phân tích nó trên máy tính trước khi chế tạo một nguyên mẫu vật lý'.

    "Before we commit to the tooling costs, let's run it through CAE first to validate the design."

    (Trước khi chúng ta quyết định chi phí cho việc làm khuôn, hãy cho nó chạy qua CAE trước để xác nhận lại thiết kế.)

  • The CAE results look promising.

    Cụm từ dùng để chỉ ra rằng các kết quả mô phỏng trên máy tính cho thấy thiết kế có khả năng thành công và hoạt động tốt.

    "The CAE results look promising, showing that the new frame is both lighter and stronger. We can proceed to prototyping."

    (Kết quả CAE có vẻ đầy hứa hẹn, cho thấy bộ khung mới vừa nhẹ hơn vừa khỏe hơn. Chúng ta có thể tiến hành tạo mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer-aided engineering (cae)

Noun
Lật mặt

Việc sử dụng phần mềm máy tính để hỗ trợ thiết kế và phân tích các dự án kỹ thuật.

"Computer-aided engineering is widely used in the automotive industry for crash simulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer-aided engineering (cae)".

Cuộc Cách Mạng Thầm Lặng Trong Sản Xuất

CAE đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách chúng ta tạo ra sản phẩm. Nó cho phép các kỹ sư 'chế tạo' và 'phá vỡ' sản phẩm hàng triệu lần trên máy tính trước khi tạo ra một bộ phận vật lý nào. Điều này không chỉ giúp giảm đáng kể chi phí và thời gian phát triển mà còn giúp ô tô an toàn hơn, máy bay hiệu quả hơn và điện thoại thông minh bền hơn.

Động Lực Phía Sau Siêu Máy Tính

Sự phát triển của CAE gắn liền với sức mạnh của máy tính. Các mô phỏng phức tạp, như mô phỏng một vụ va chạm ô tô hay dòng không khí chảy qua cánh máy bay, đòi hỏi năng lực tính toán khổng lồ. Nhu cầu từ lĩnh vực CAE là một trong những động lực chính thúc đẩy sự phát triển của các siêu máy tính, tạo ra một vòng tuần hoàn đổi mới giữa phần cứng và phần mềm.