(Top Banner Ad)
computerized operation
B2
Tính từ B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

computerized operation

UK: /kəmˈpjuːtəˌraɪzd ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /kəmˈpjuːtəˌraɪzd ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động được máy tính hóa quy trình tự động hóa bằng máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or done by a computer; automated by means of computers.

Vietnamese Meaning

Được điều khiển hoặc thực hiện bằng máy tính; tự động hóa bằng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory uses a computerized operation to assemble cars."

    "Nhà máy sử dụng một hoạt động được máy tính hóa để lắp ráp ô tô."

  • "The hospital adopted a computerized operation for patient records."

    "Bệnh viện đã áp dụng một hoạt động được máy tính hóa cho hồ sơ bệnh nhân."

  • "The airline uses a computerized operation for managing flight schedules."

    "Hãng hàng không sử dụng một hoạt động được máy tính hóa để quản lý lịch trình bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Verb computerize Máy tính hóa, tự động hóa bằng máy tính
Noun computerization Sự máy tính hóa
Verb operate Vận hành, điều hành
Adjective operational Thuộc về vận hành, đang hoạt động

Synonyms

automated process (quy trình tự động hóa)computer-controlled process (quy trình được điều khiển bằng máy tính)

Antonyms

manual operation (hoạt động thủ công)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
English (17th C.)
compute
English (1940s)
computer
English (20th C.)
computerized operation

Nguồn gốc của 'Computer'

Từ 'computer' (máy tính) ban đầu không phải là một cỗ máy, mà là tên gọi dành cho những người chuyên làm công việc tính toán (thường là phụ nữ) vào thế kỷ 17. Chỉ đến sau Thế chiến II, khi các cỗ máy điện tử ra đời để thực hiện các phép tính phức tạp, thuật ngữ này mới chuyển sang chỉ thiết bị.

Sự ra đời của 'Computerized'

Tiền tố '-ized' (hóa) chỉ việc chuyển đổi một quy trình hoặc hệ thống sang trạng thái được máy tính xử lý hoặc kiểm soát. Sự kết hợp với 'operation' (vận hành/hoạt động) phản ánh sự dịch chuyển lớn trong kinh doanh và công nghiệp, nơi máy móc dần thay thế con người trong các quy trình lặp đi lặp lại.

Usage Note

Tính từ 'computerized' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống, quy trình hoặc thiết bị đã được tự động hóa và điều khiển bằng máy tính để tăng hiệu quả và độ chính xác. Nó nhấn mạnh vai trò của máy tính trong việc quản lý và thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
Danh từ 'operation' trong cụm này đề cập đến một quy trình hoặc một loạt các hành động được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể. Khi kết hợp với 'computerized', nó ám chỉ một quy trình được điều khiển hoặc thực hiện bằng máy tính, thường là để tự động hóa, tăng tốc hoặc cải thiện độ chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computerized operation
  • Fully fully computerized operation
    (Hoạt động được máy tính hóa hoàn toàn)
  • Sophisticated sophisticated computerized operation
    (Hoạt động máy tính hóa tinh vi/phức tạp)
  • Seamless seamless computerized operation
    (Hoạt động máy tính hóa liền mạch)
Verb + computerized operation
  • Implement implement computerized operation
    (Triển khai hoạt động máy tính hóa)
  • Monitor monitor computerized operation
    (Giám sát hoạt động máy tính hóa)
  • Streamline streamline computerized operation
    (Tinh giản hoạt động máy tính hóa)
Noun + computerized operation
  • System of system of computerized operation
    (Hệ thống vận hành máy tính hóa)
  • Cost of cost of computerized operation
    (Chi phí cho hoạt động máy tính hóa)

Idioms

  • Move towards computerized operation

    Chuyển đổi/Dịch chuyển sang hoạt động máy tính hóa

    "The factory plans to move towards fully computerized operation next quarter."

    (Nhà máy lên kế hoạch chuyển sang hoạt động máy tính hóa hoàn toàn vào quý tới.)

  • End-to-end computerized operation

    Hoạt động máy tính hóa từ đầu đến cuối (toàn diện)

    "The new logistics software ensures end-to-end computerized operation."

    (Phần mềm logistics mới đảm bảo hoạt động máy tính hóa toàn diện.)

  • Reliability of computerized operation

    Độ tin cậy của hoạt động máy tính hóa

    "The engineers are questioning the reliability of the new system's computerized operation."

    (Các kỹ sư đang đặt câu hỏi về độ tin cậy của hoạt động máy tính hóa của hệ thống mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computerized operation

Tính từ
Lật mặt

Được điều khiển hoặc thực hiện bằng máy tính; tự động hóa bằng máy tính.

"The factory uses a computerized operation to assemble cars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computerized operation".

Cách mạng Công nghiệp 4.0

Khái niệm 'hoạt động máy tính hóa' là cốt lõi của Cuộc cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0), tập trung vào tự động hóa, trao đổi dữ liệu, và sản xuất thông minh. Nó nhấn mạnh sự kết nối vật lý và kỹ thuật số (cyber-physical systems) trong sản xuất, giảm thiểu sự can thiệp của con người.

Tự động hóa và Năng suất

Việc máy tính hóa hoạt động là động lực chính thúc đẩy năng suất lao động toàn cầu. Trong văn hóa phương Tây, điều này đại diện cho sự theo đuổi không ngừng hiệu quả và độ chính xác, dù nó cũng dấy lên lo ngại về việc robot thay thế lao động thủ công truyền thống.