(Top Banner Ad)
computing
B2
noun B2 Công nghệ thông tin

computing

UK: /kəmˈpjuːtɪŋ/ • US: /kəmˈpjuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tin học điện toán khoa học máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use or operation of computers.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng hoặc vận hành máy tính; ngành khoa học máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a degree in computing."

    "Anh ấy có bằng về khoa học máy tính."

  • "Cloud computing has revolutionized data storage."

    "Điện toán đám mây đã cách mạng hóa việc lưu trữ dữ liệu."

  • "Advances in quantum computing could solve complex problems."

    "Những tiến bộ trong điện toán lượng tử có thể giải quyết các vấn đề phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute tính toán
Noun computer máy tính
Noun computation sự tính toán, phép tính
Adjective computational thuộc về tính toán, sử dụng máy tính
Verb computerize vi tính hóa, đưa vào máy tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare
Old French
computer
Middle English
computen
Modern English
compute / computing

Nguồn gốc La-tinh: 'Tính toán cùng nhau'

Từ 'computing' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'computare', có nghĩa là 'tính toán, tổng hợp lại'. Nó được ghép từ 'com' (cùng nhau) và 'putare' (tính toán, suy xét). Ban đầu, nó chỉ hành động tính toán bằng tay hoặc bằng các công cụ đơn giản.

Từ 'Người tính toán' đến 'Máy tính'

Điều thú vị là trước khi có máy móc, 'computer' (người tính toán) là một chức danh nghề nghiệp dành cho những người chuyên thực hiện các phép tính phức tạp. Khi máy điện tử ra đời, tên gọi này dần chuyển sang để chỉ chính các cỗ máy đó.

Usage Note

Ở dạng danh từ, "computing" thường đề cập đến lĩnh vực khoa học máy tính, bao gồm cả phần cứng và phần mềm, cũng như các ứng dụng của chúng. Nó rộng hơn "computer science" vì bao gồm cả việc sử dụng thực tế máy tính, không chỉ lý thuyết.

Prepositions

in for

-"in computing" thường được dùng để chỉ một lĩnh vực cụ thể trong ngành máy tính, ví dụ "advances in computing".
-"for computing" thường chỉ mục đích, ví dụ "a powerful processor for computing".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computing
  • Cloud computing
    (điện toán đám mây)
  • Mobile computing
    (điện toán di động)
  • Quantum computing
    (điện toán lượng tử)
  • High-performance computing
    (điện toán hiệu năng cao)
  • Scientific computing
    (điện toán khoa học)
Verb + computing
  • Study computing
    (học ngành khoa học máy tính)
  • Revolutionize computing
    (cách mạng hóa ngành điện toán)
  • Get into computing
    (bước chân vào ngành máy tính/CNTT)
Noun + computing
  • A degree in computing
    (bằng cấp về khoa học máy tính)
  • The field of computing
    (lĩnh vực điện toán/máy tính)
  • The future of computing
    (tương lai của ngành điện toán)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Nguyên tắc cơ bản trong ngành máy tính: nếu dữ liệu đầu vào không chính xác hoặc kém chất lượng, thì kết quả đầu ra cũng sẽ sai hoặc vô giá trị.

    "The financial model gave a bizarre forecast because of wrong data. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Mô hình tài chính đã đưa ra một dự báo kỳ lạ vì dữ liệu sai. Đây là một trường hợp kinh điển của 'đầu vào rác, đầu ra rác'.)

  • It does not compute

    Cụm từ (thường mang tính hài hước) có nghĩa là 'điều này không hợp lý', 'tôi không thể hiểu được'. Nó bắt nguồn từ cách các robot trong phim khoa học viễn tưởng cũ thường nói khi gặp phải một nghịch lý logic.

    "You're telling me he spent his whole paycheck on a toy? That does not compute."

    (Bạn đang nói với tôi là anh ấy đã tiêu hết cả tháng lương vào một món đồ chơi ư? Điều đó thật phi lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computing

noun
Lật mặt

Việc sử dụng hoặc vận hành máy tính; ngành khoa học máy tính.

"He has a degree in computing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computing".

Thung lũng Silicon: Thánh địa của ngành công nghệ

Thung lũng Silicon (Silicon Valley) ở California, Hoa Kỳ, là trung tâm toàn cầu của ngành công nghệ cao và đổi mới, nơi khai sinh ra nhiều công ty điện toán và internet lớn nhất thế giới như Apple, Google và Meta. Nó tượng trưng cho văn hóa khởi nghiệp và sự đổi mới không ngừng.

Văn hóa Hacker và Mã nguồn mở

Trong lĩnh vực máy tính, 'hacker' ban đầu mang nghĩa tích cực, chỉ những lập trình viên tài năng, đam mê giải quyết các vấn đề phức tạp. Từ văn hóa này đã nảy sinh ra phong trào phần mềm mã nguồn mở (Open Source), nơi các lập trình viên trên khắp thế giới hợp tác để tạo ra các phần mềm miễn phí và công khai.