(Top Banner Ad)
data processing
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data processing

UK: /ˈdeɪtə ˈprəʊsesɪŋ/ • US: /ˈdeɪtə ˈprɑːsesɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xử lý dữ liệu công nghệ xử lý dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The manipulation of data by a computer; the converting of raw data to machine-readable form and its subsequent processing to produce useful information.

Vietnamese Meaning

Quá trình thao tác dữ liệu bằng máy tính; việc chuyển đổi dữ liệu thô sang dạng máy tính có thể đọc được và xử lý tiếp theo để tạo ra thông tin hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses advanced data processing techniques to improve efficiency."

    "Công ty sử dụng các kỹ thuật xử lý dữ liệu tiên tiến để cải thiện hiệu quả."

  • "Modern data processing relies heavily on sophisticated algorithms."

    "Xử lý dữ liệu hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào các thuật toán phức tạp."

  • "Data processing is crucial for businesses to make informed decisions."

    "Xử lý dữ liệu là rất quan trọng để các doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun data Dữ liệu, thông tin thô
Verb process Xử lý, chế biến, giải quyết
Noun processor Bộ xử lý (phần cứng hoặc phần mềm)
Noun data processor Người hoặc thiết bị thực hiện xử lý dữ liệu
Adjective processed Đã được xử lý, đã được chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
datum
Latin
processus
English
data processing

Nguồn gốc của 'Data Processing'

Thuật ngữ 'data processing' là một từ ghép hiện đại. 'Data' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một cái gì đó đã được cho'. 'Processing' đến từ tiếng Latin 'processus', có nghĩa là 'một sự tiến lên' hoặc 'một tiến trình'. Từ ghép này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính, để mô tả hành động thu thập, thao tác và chuyển đổi dữ liệu thô thành thông tin có ý nghĩa và hữu ích.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật của việc xử lý dữ liệu, từ khâu thu thập, lưu trữ, biến đổi đến khi tạo ra kết quả mong muốn. Nó bao hàm cả phần cứng và phần mềm tham gia vào quá trình này. Khác với 'information processing', tập trung vào ý nghĩa và cách sử dụng thông tin.

Prepositions

for in of

* **for:** Chỉ mục đích xử lý dữ liệu. Ví dụ: 'Data processing for financial analysis'. (Xử lý dữ liệu cho phân tích tài chính).
* **in:** Chỉ phạm vi hoặc môi trường xử lý dữ liệu. Ví dụ: 'Data processing in the cloud'. (Xử lý dữ liệu trên đám mây).
* **of:** Thường dùng để chỉ bản chất của dữ liệu được xử lý. Ví dụ: 'Data processing of customer information'. (Xử lý dữ liệu thông tin khách hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + data processing
  • automated automated data processing
    (xử lý dữ liệu tự động)
  • electronic electronic data processing (EDP)
    (xử lý dữ liệu điện tử)
  • efficient efficient data processing
    (xử lý dữ liệu hiệu quả)
  • complex complex data processing
    (xử lý dữ liệu phức tạp)
  • large-scale large-scale data processing
    (xử lý dữ liệu quy mô lớn)
Verb + data processing
  • perform perform data processing
    (thực hiện xử lý dữ liệu)
  • handle handle data processing tasks
    (xử lý các tác vụ xử lý dữ liệu)
  • conduct conduct data processing operations
    (tiến hành các hoạt động xử lý dữ liệu)
  • streamline streamline data processing
    (tối ưu hóa/hợp lý hóa việc xử lý dữ liệu)
Noun (modifying) + data processing
  • speed of the speed of data processing
    (tốc độ xử lý dữ liệu)
  • system for a system for data processing
    (một hệ thống xử lý dữ liệu)
  • capability in capability in data processing
    (năng lực trong xử lý dữ liệu)
  • method of method of data processing
    (phương pháp xử lý dữ liệu)

Idioms

  • Real-time data processing

    Xử lý dữ liệu thời gian thực (xử lý ngay lập tức khi dữ liệu đến)

    "Many financial transactions require real-time data processing to ensure accuracy."

    (Nhiều giao dịch tài chính yêu cầu xử lý dữ liệu thời gian thực để đảm bảo độ chính xác.)

  • Batch data processing

    Xử lý dữ liệu theo lô (gom dữ liệu rồi xử lý cùng lúc)

    "Payroll systems often use batch data processing overnight to handle large volumes of employee data."

    (Các hệ thống tính lương thường sử dụng xử lý dữ liệu theo lô qua đêm để xử lý khối lượng lớn dữ liệu nhân viên.)

  • Distributed data processing

    Xử lý dữ liệu phân tán (xử lý trên nhiều máy tính/máy chủ)

    "Cloud computing platforms excel at distributed data processing, allowing for immense scalability."

    (Các nền tảng điện toán đám mây vượt trội trong xử lý dữ liệu phân tán, cho phép khả năng mở rộng rất lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data processing

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thao tác dữ liệu bằng máy tính; việc chuyển đổi dữ liệu thô sang dạng máy tính có thể đọc được và xử lý tiếp theo để tạo ra thông tin hữu ích.

"The company uses advanced data processing techniques to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, data processing has become so efficient these days!
Ồ, xử lý dữ liệu ngày nay đã trở nên hiệu quả hơn rất nhiều!
Phủ định
Alas, data processing isn't always a straightforward task.
Than ôi, xử lý dữ liệu không phải lúc nào cũng là một nhiệm vụ đơn giản.
Nghi vấn
Hey, is data processing the bottleneck in our current workflow?
Này, có phải xử lý dữ liệu là nút thắt cổ chai trong quy trình làm việc hiện tại của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data processing".

Thời đại kỹ thuật số và Dữ liệu

'Data processing' là nền tảng của thời đại kỹ thuật số hiện đại. Nó đã biến đổi cách chúng ta tương tác với thông tin, từ các giao dịch ngân hàng hàng ngày, mạng xã hội, đến nghiên cứu khoa học và phát triển trí tuệ nhân tạo. Khả năng thu thập, phân tích và biến đổi lượng lớn dữ liệu đã thúc đẩy một cuộc cách mạng thông tin, tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và văn hóa toàn cầu.

Vấn đề Quyền riêng tư Dữ liệu

Với sự gia tăng của 'data processing', những lo ngại về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cá nhân đã trở thành một vấn đề văn hóa và pháp lý lớn. Các tổ chức thường xuyên thu thập và xử lý lượng lớn thông tin cá nhân, dẫn đến nhu cầu về các quy định bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt như GDPR (Quy định chung về bảo vệ dữ liệu) ở châu Âu. Điều này phản ánh nhận thức ngày càng tăng về giá trị và sự nhạy cảm của dữ liệu cá nhân trong thế giới kết nối.