(Top Banner Ad)
conceit
C1
Danh từ C1 Văn học, Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

conceit

UK: /kənˈsiːt/ • US: /kənˈsiːt/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại kiêu ngạo tự phụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive pride in oneself.

Vietnamese Meaning

Lòng tự cao tự đại quá mức về bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was blinded by his own conceit."

    "Anh ta bị mù quáng bởi lòng tự cao tự đại của chính mình."

  • "His conceit made him believe he was better than everyone else."

    "Lòng tự cao tự đại khiến anh ta tin rằng mình giỏi hơn tất cả mọi người."

  • "The poem is full of elaborate conceits."

    "Bài thơ chứa đầy những phép ẩn dụ công phu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conceit sự tự phụ, tính kiêu ngạo; (văn học) một ý tưởng/phép so sánh độc đáo
Adjective conceited tự phụ, kiêu ngạo
Adverb conceitedly một cách tự phụ, một cách kiêu ngạo
Verb conceive hình thành (ý tưởng, kế hoạch); thụ thai
Noun concept khái niệm, ý tưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere (to conceive, to take in)
Old French
conceit (past participle of concevoir)
Middle English
conceit (meaning 'a concept, an idea')
Late Middle English
conceit (developed the sense of 'overly high opinion of oneself')

Từ ý tưởng đến sự kiêu ngạo

Ban đầu, 'conceit' có nghĩa đơn giản là 'một ý tưởng' hoặc 'khái niệm' (thứ được hình thành trong tâm trí - a thing conceived). Theo thời gian, ý nghĩa của nó dịch chuyển để chỉ một ý tưởng quá cao, quá tốt đẹp về bản thân, dẫn đến nghĩa tiêu cực là 'tự phụ, kiêu ngạo' mà chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là nó vẫn giữ lại nghĩa gốc trong lĩnh vực văn học, nơi 'a literary conceit' là một phép so sánh hoặc ý tưởng nghệ thuật thông minh.

Usage Note

Từ 'conceit' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo, tự phụ thái quá, thường dựa trên một đánh giá sai lệch hoặc phóng đại về khả năng, phẩm chất của bản thân. Nó mạnh hơn 'pride' (tự hào) và 'vanity' (hư danh). 'Conceit' cũng có thể chỉ một ý tưởng hoặc phép ẩn dụ phức tạp, thường thấy trong văn học (xem thêm bên dưới).

Prepositions

in of

'conceit in' được sử dụng để chỉ lòng tự cao tự đại đối với một phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể. 'conceit of' có thể được sử dụng tương tự, hoặc để chỉ một ý tưởng tự phụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceit
  • intellectual conceit
    (sự tự phụ về trí tuệ)
  • sheer conceit
    (sự kiêu ngạo thuần túy)
  • monstrous conceit
    (sự tự phụ tột độ, sự kiêu ngạo quá mức)
Verb + conceit
  • be full of conceit
    (đầy vẻ tự phụ, rất kiêu ngạo)
  • have the conceit to do something
    (tự phụ đến mức dám làm gì đó)
  • prick someone's conceit
    (làm tổn thương lòng tự cao của ai đó)
Noun + of + conceit
  • a bubble of conceit
    (bong bóng kiêu ngạo (ám chỉ sự kiêu ngạo mong manh, dễ vỡ))
  • a fit of conceit
    (một cơn tự mãn)

Idioms

  • The conceit of it!

    Thật là tự phụ/kiêu ngạo làm sao! (một câu cảm thán)

    "She thought she deserved the promotion more than anyone. The conceit of it!"

    (Cô ta nghĩ mình xứng đáng được thăng chức hơn bất kỳ ai. Thật là tự phụ làm sao!)

  • a literary conceit

    một thủ pháp văn học (một ý tưởng, hình ảnh so sánh độc đáo, phức tạp và kéo dài trong một tác phẩm)

    "The poem's central conceit is comparing love to a battlefield."

    (Thủ pháp chính của bài thơ là so sánh tình yêu với một chiến trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceit

Danh từ
Lật mặt

Lòng tự cao tự đại quá mức về bản thân.

"He was blinded by his own conceit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceit".

Hubris trong Thần thoại Hy Lạp

Trong văn hóa phương Tây, 'conceit' liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'hubris' từ Hy Lạp cổ đại. 'Hubris' là sự kiêu ngạo, tự tin thái quá đến mức xúc phạm các vị thần. Nhiều câu chuyện thần thoại, như chuyện Icarus bay quá gần mặt trời, cảnh báo về sự sụp đổ không thể tránh khỏi của những kẻ có lòng kiêu hãnh và tự phụ (conceit) quá lớn.

Hiệu ứng Dunning–Kruger

Đây là một khái niệm trong tâm lý học hiện đại, mô tả một thiên kiến nhận thức trong đó những người có năng lực kém ở một lĩnh vực lại có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của chính mình. Sự tự phụ (conceit) của họ xuất phát từ chính sự thiếu năng lực để nhận ra sai lầm. Ngược lại, những người có năng lực cao lại thường đánh giá thấp bản thân. Đây là một góc nhìn khoa học về nguồn gốc của sự kiêu ngạo.