(Top Banner Ad)
self-importance
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-importance

UK: /ˌselfɪmˈpɔːtəns/ • US: /ˌselfɪmˈpɔːrtəns/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại tự tôn thái quá xem trọng bản thân quá mức ảo tưởng về tầm quan trọng của bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exaggerated sense of one's own value or importance.

Vietnamese Meaning

Một cảm giác phóng đại về giá trị hoặc tầm quan trọng của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His self-importance made him difficult to work with."

    "Sự tự cao của anh ta khiến người khác khó làm việc cùng."

  • "She carries herself with an air of self-importance."

    "Cô ta hành xử với một vẻ tự cao tự đại."

  • "His self-importance is off-putting to many people."

    "Sự tự cao của anh ta gây khó chịu cho nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-important tự cao tự đại, tự cho mình là quan trọng
Adverb self-importantly một cách tự cao tự đại
Noun importance tầm quan trọng, sự quan trọng
Adjective important quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz (nguồn gốc của 'self')
Old English
self
Late Latin
importantia (nguồn gốc của 'importance')
English (18th century)
self-importance (từ ghép được hình thành)

Nguồn gốc của 'self-importance'

Từ 'self-importance' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'importance' (tầm quan trọng). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ các ngôn ngữ German nguyên thủy. Trong khi đó, 'importance' đến từ tiếng Latin 'importare' (mang vào, có ý nghĩa) qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại vào khoảng cuối thế kỷ 18, từ này mô tả một người có cái nhìn quá cao về giá trị hoặc khả năng của mình, thường gây khó chịu cho người khác. Nó phản ánh cách tiếng Anh kết hợp các yếu tố ngôn ngữ để tạo ra những khái niệm phức tạp.

Usage Note

Từ 'self-importance' mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng ai đó đánh giá quá cao bản thân, thường dẫn đến thái độ kiêu ngạo hoặc hợm hĩnh. Nó khác với 'self-esteem' (lòng tự trọng) vốn là một cảm nhận tích cực và thực tế về giá trị bản thân. 'Self-confidence' (sự tự tin) cũng liên quan đến việc tin tưởng vào khả năng của mình, nhưng không nhất thiết bao hàm sự phóng đại về tầm quan trọng cá nhân.

Prepositions

with of

'with': Diễn tả ai đó hành động hoặc thể hiện điều gì đó với sự tự cao. Ví dụ: 'He spoke with self-importance'. 'of': Diễn tả bản chất hoặc nguyên nhân của sự tự cao. Ví dụ: 'His self-importance stemmed from his wealth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-importance
  • unwarranted unwarranted self-importance
    (sự tự cao tự đại không có cơ sở)
  • excessive excessive self-importance
    (sự tự cao tự đại thái quá)
  • inflated inflated self-importance
    (sự tự cao tự đại bị thổi phồng)
Verb + self-importance
  • display display self-importance
    (thể hiện sự tự cao tự đại)
  • puff up with puff up with self-importance
    (phùng mang trợn má vì tự cao)
  • diminish diminish one's self-importance
    (làm giảm bớt sự tự cao tự đại của ai đó)
Noun + of + self-importance
  • a sense of a sense of self-importance
    (cảm giác tự cao tự đại)
  • a show of a show of self-importance
    (sự phô trương tự cao tự đại)

Idioms

  • a bloated sense of self-importance

    một cảm giác tự cao tự đại quá mức, phình to

    "He walks around with a bloated sense of self-importance, believing he's superior to everyone."

    (Anh ta đi lại với vẻ tự cao tự đại quá mức, tin rằng mình vượt trội hơn mọi người.)

  • puff oneself up with self-importance

    làm ra vẻ mình quan trọng, phùng mang trợn má vì tự đắc

    "Some leaders tend to puff themselves up with self-importance, ignoring the needs of their constituents."

    (Một số nhà lãnh đạo có xu hướng làm ra vẻ mình quan trọng, phớt lờ nhu cầu của cử tri.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-importance

noun
Lật mặt

Một cảm giác phóng đại về giá trị hoặc tầm quan trọng của bản thân.

"His self-importance made him difficult to work with."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His self-importance is quite irritating.
Sự tự cao của anh ta khá khó chịu.
Phủ định
She does not display any self-importance, despite her achievements.
Cô ấy không hề tỏ ra tự cao, mặc dù cô ấy có nhiều thành tựu.
Nghi vấn
Does he suffer from excessive self-importance?
Anh ta có mắc phải chứng tự cao quá mức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-importance".

Sự khiêm tốn đối lập với tự cao tự đại

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sự khiêm tốn (humility) được đánh giá cao và được coi là một đức tính tốt. Ngược lại, 'self-importance' (sự tự cao tự đại) thường mang ý nghĩa tiêu cực, bị coi là dấu hiệu của sự kiêu ngạo, thiếu tôn trọng người khác và có thể dẫn đến sự cô lập xã hội. Vì vậy, việc nhận biết và kiểm soát sự tự cao tự đại của bản thân là điều quan trọng để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thiên kiến nhận thức (cognitive bias) mà theo đó những người có năng lực thấp thường đánh giá quá cao khả năng của bản thân, trong khi những người có năng lực cao lại có xu hướng đánh giá thấp mình. Điều này có thể khiến một người thể hiện 'self-importance' không dựa trên năng lực thực tế, vì họ không nhận thức được sự thiếu hụt của mình. Đây là một khái niệm thú vị giúp giải thích tại sao một số người lại có vẻ tự cao tự đại một cách vô căn cứ.