(Top Banner Ad)
conceptual broadening
C1
Noun C1 Giáo dục, Triết học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

conceptual broadening

UK: kənˈsɛptʃuəl ˈbrɔːdənɪŋ • US: kənˈsɛptʃuəl ˈbrɔːdənɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng khái niệm nới rộng phạm vi khái niệm mở mang kiến thức khái niệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or act of expanding the scope or understanding of a concept.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc hành động mở rộng phạm vi hoặc sự hiểu biết về một khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conceptual broadening of artificial intelligence ethics is essential as AI technologies evolve."

    "Việc mở rộng phạm vi khái niệm về đạo đức trí tuệ nhân tạo là rất cần thiết khi công nghệ AI phát triển."

  • "The conceptual broadening that comes with travel can change one's perspective on life."

    "Sự mở rộng khái niệm đến từ việc đi du lịch có thể thay đổi quan điểm sống của một người."

  • "Conceptual broadening in the field of medicine requires ongoing research and interdisciplinary collaboration."

    "Việc mở rộng khái niệm trong lĩnh vực y học đòi hỏi nghiên cứu liên tục và sự hợp tác liên ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept Khái niệm, ý niệm
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm, có tính ý niệm
Verb conceptualize Khái niệm hóa, hình thành ý niệm
Verb broaden Mở rộng, nới rộng phạm vi
Noun broadness Sự rộng rãi, tính bao quát

Synonyms

conceptual expansion (mở rộng khái niệm)conceptual widening (nới rộng khái niệm)

Antonyms

conceptual narrowing (thu hẹp khái niệm)

Related Words

cognitive development (phát triển nhận thức)knowledge acquisition (tiếp thu kiến thức)

Subject Area

Giáo dục, Triết học, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere (to take hold of, conceive)
Old English
brād (wide, spacious)
English (17th Century)
concept
English (Modern Compound)
conceptual broadening

Nguồn gốc của 'Khái niệm'

Phần 'conceptual' (khái niệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'concipere', nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'hình thành'. Nó chỉ việc bạn tạo ra một ý tưởng trong tâm trí. Còn 'broadening' (mở rộng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là làm cho vật gì đó trở nên rộng hơn hoặc bao quát hơn. Khi ghép lại, 'conceptual broadening' mô tả hành động mở rộng phạm vi của những gì ta có thể nghĩ đến.

Ý nghĩa Hiện đại

Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học nhận thức, đặc biệt là khi học viên cần vượt qua những định kiến cũ hoặc giới hạn tư duy để áp dụng một ý tưởng vào nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như trong các bài tập tư duy phản biện hoặc đổi mới sáng tạo.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự phát triển kiến thức, sự thay đổi trong cách tiếp cận một vấn đề, hoặc sự tích hợp các ý tưởng mới vào một khung khái niệm đã tồn tại. Khác với 'conceptual narrowing' là thu hẹp phạm vi.

Prepositions

of in

'Conceptual broadening *of* something' chỉ sự mở rộng của chính khái niệm đó. 'Conceptual broadening *in* something' thường ám chỉ sự mở rộng hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conceptual broadening
  • radical radical conceptual broadening
    (Sự mở rộng khái niệm triệt để/hoàn toàn)
  • significant significant conceptual broadening
    (Sự mở rộng khái niệm đáng kể)
  • necessary necessary conceptual broadening
    (Sự mở rộng khái niệm cần thiết)
Verb + conceptual broadening
  • facilitate facilitate conceptual broadening
    (Tạo điều kiện cho sự mở rộng khái niệm)
  • require require conceptual broadening
    (Yêu cầu/đòi hỏi sự mở rộng khái niệm)
  • achieve achieve conceptual broadening
    (Đạt được sự mở rộng khái niệm)

Idioms

  • The need for conceptual broadening

    Nhu cầu mở rộng khái niệm (thường dùng trong văn cảnh học thuật)

    "Given the complexity of the global market, there is a clear need for conceptual broadening in our business strategy."

    (Với sự phức tạp của thị trường toàn cầu, rõ ràng có nhu cầu mở rộng khái niệm trong chiến lược kinh doanh của chúng ta.)

  • A conceptual broadening exercise

    Một bài tập mở rộng khái niệm/tư duy

    "The workshop was designed as a conceptual broadening exercise to help employees think outside the box."

    (Buổi hội thảo được thiết kế như một bài tập mở rộng khái niệm nhằm giúp nhân viên tư duy đột phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptual broadening

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc hành động mở rộng phạm vi hoặc sự hiểu biết về một khái niệm.

"Conceptual broadening of artificial intelligence ethics is essential as AI technologies evolve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptual broadening".

Tư duy Đa chiều trong Giáo dục Phương Tây

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục đại học, 'conceptual broadening' là mục tiêu cốt lõi của các môn học về Nhân văn và Khoa học Xã hội. Nó khuyến khích sinh viên không chỉ học thuộc lòng mà còn phải kết nối các ý tưởng từ các ngành khác nhau (liên ngành), chống lại tư duy 'tunnel vision' (tư duy đường hầm).

Liên hệ với 'Design Thinking'

Trong lĩnh vực Đổi mới và 'Design Thinking' (Tư duy Thiết kế), 'conceptual broadening' diễn ra trong giai đoạn 'Diverge' (Phân kỳ). Đây là lúc các nhà thiết kế cố gắng tạo ra càng nhiều ý tưởng điên rồ và khác biệt càng tốt trước khi thu hẹp lại (Converge) để tìm ra giải pháp tối ưu. Nó là chìa khóa để tránh mắc kẹt trong những giải pháp truyền thống.