broadness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái rộng lớn; chiều rộng; phạm vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The broadness of his understanding of the subject was impressive."
"Sự hiểu biết sâu rộng của anh ấy về chủ đề này thật ấn tượng."
-
"The broadness of the river at this point is remarkable."
"Chiều rộng của con sông ở điểm này thật đáng chú ý."
-
"We need to consider the broadness of the implications before making a decision."
"Chúng ta cần xem xét sự rộng lớn của những tác động trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'broadness' thường được dùng để chỉ sự rộng lớn về kích thước vật lý, phạm vi, hoặc kiến thức. Nó nhấn mạnh đến sự bao quát và toàn diện. So với 'width', 'broadness' có xu hướng ám chỉ sự rộng lớn về phạm vi hơn là chỉ kích thước đơn thuần. Ví dụ, 'broadness of knowledge' (sự rộng lớn về kiến thức) chứ không dùng 'width of knowledge'.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ cái gì đó có tính chất rộng lớn. Ví dụ: 'the broadness of the market' (sự rộng lớn của thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer the sheer broadness of the lake (Độ rộng tuyệt đối của hồ nước)
-
intellectual intellectual broadness and scope (Sự bao quát về mặt trí tuệ và phạm vi)
-
geographical the geographical broadness of the territory (Sự rộng lớn về mặt địa lý của lãnh thổ)
-
appreciate appreciate the broadness of the curriculum (Đánh giá cao tính bao quát của chương trình học)
-
lack the report lacked broadness (Báo cáo thiếu tính toàn diện/bao quát)
Idioms
-
The broadness of the scope
Tính bao quát/phạm vi rộng lớn
"The project managers praised the broadness of the scope achieved."
(Các quản lý dự án ca ngợi phạm vi rộng lớn đã đạt được.)
-
A broadness of approach
Một cách tiếp cận đa diện/rộng rãi
"We need to ensure a broadness of approach when handling global issues."
(Chúng ta cần đảm bảo một cách tiếp cận đa diện khi xử lý các vấn đề toàn cầu.)
-
To gauge the broadness
Đo lường độ rộng/tính bao quát
"It is difficult to accurately gauge the broadness of the vocabulary required for C2 level."
(Rất khó để đo lường chính xác tính bao quát của vốn từ vựng cần thiết cho trình độ C2.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broadness
Danh từTính chất hoặc trạng thái rộng lớn; chiều rộng; phạm vi.
"The broadness of his understanding of the subject was impressive."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broadness".
