(Top Banner Ad)
concernedly
B2
Adverb B2 Tổng quát

concernedly

UK: /kənˈsɜːrndli/ • US: /kənˈsɜːrndli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lo lắng với vẻ lo lắng ân cần lo lắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a concerned manner; showing worry and care.

Vietnamese Meaning

Một cách lo lắng; thể hiện sự lo lắng và quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked at him concernedly."

    "Cô ấy nhìn anh ta một cách lo lắng."

  • "He asked concernedly if I was feeling better."

    "Anh ấy lo lắng hỏi tôi có cảm thấy khỏe hơn không."

  • "The doctor examined the patient concernedly."

    "Bác sĩ khám cho bệnh nhân một cách lo lắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concern liên quan đến, dính líu đến; làm cho ai đó lo lắng
Noun concern mối quan tâm, mối lo ngại; công ty, doanh nghiệp
Adjective concerned có liên quan; lo lắng, quan tâm
Adverb unconcernedly một cách thờ ơ, không quan tâm
Adjective unconcerned thờ ơ, không lo lắng, không quan tâm
Preposition concerning về, liên quan đến (vấn đề gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concernere ('sift together, relate to')
Old French
concerner
Middle English
concern
Modern English
concerned -> concernedly

Sàng lọc những mối bận tâm

Gốc Latin của từ 'concern' là 'concernere', có nghĩa là 'sàng lọc cùng nhau'. Hãy tưởng tượng việc bạn sàng lọc cát để tìm vỏ sò quý. Hành động này đòi hỏi sự chú ý và phân biệt những gì quan trọng. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'liên quan đến' hoặc 'ảnh hưởng đến' một ai đó. Khi một vấn đề 'liên quan' đến bạn, tự nhiên bạn sẽ dành sự chú ý và lo lắng cho nó. Vì vậy, 'concernedly' mang ý nghĩa của việc hành động với sự quan tâm và lo lắng xuất phát từ việc nhận thấy tầm quan trọng của một vấn đề.

Usage Note

Từ này diễn tả cách thức một hành động được thực hiện, cho thấy người thực hiện hành động đó đang có cảm xúc lo lắng. 'Concernedly' thường được dùng để miêu tả ánh mắt, giọng nói, hành động của một người khi họ bày tỏ sự quan tâm đến một vấn đề hoặc người khác. Nó khác với 'anxiously' ở chỗ 'concernedly' nhấn mạnh sự quan tâm, lo lắng cho người khác hơn là cho bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + concernedly
  • look concernedly at the child.
    (nhìn đứa trẻ một cách lo lắng.)
  • ask concernedly if he was okay.
    (hỏi một cách quan tâm xem anh ấy có ổn không.)
  • frown concernedly at the test results.
    (cau mày một cách lo âu trước kết quả xét nghiệm.)
  • watch concernedly as the ambulance arrived.
    (quan sát một cách lo ngại khi xe cứu thương đến.)
  • murmur concernedly to her husband.
    (thì thầm một cách lo lắng với chồng.)

Idioms

  • to furrow one's brow concernedly

    nhíu mày một cách lo lắng, thể hiện sự băn khoăn hay phiền muộn.

    "She furrowed her brow concernedly when she couldn't find her keys."

    (Cô ấy nhíu mày lo lắng khi không thể tìm thấy chìa khóa của mình.)

  • to hover concernedly over someone

    lởn vởn/quanh quẩn bên ai đó một cách lo lắng, thường là để chăm sóc hoặc bảo vệ.

    "The new mother hovered concernedly over the baby's crib all night."

    (Người mẹ mới sinh đã quanh quẩn bên nôi của em bé một cách đầy lo lắng suốt đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concernedly

Adverb
Lật mặt

Một cách lo lắng; thể hiện sự lo lắng và quan tâm.

"She looked at him concernedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to ask about the project concernedly.
Cô ấy sẽ hỏi về dự án một cách lo lắng.
Phủ định
They are not going to react concernedly to the news.
Họ sẽ không phản ứng một cách lo lắng trước tin tức.
Nghi vấn
Is he going to look at the documents concernedly?
Anh ấy có định xem các tài liệu một cách lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concernedly".

Thể hiện sự quan tâm: Một dấu hiệu của sự đồng cảm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự quan tâm một cách cởi mở được coi là một chuẩn mực xã hội quan trọng. Nói 'Are you alright?' hoặc nhìn ai đó một cách lo lắng ('look concernedly') không bị xem là tọc mạch mà là một dấu hiệu của sự đồng cảm và tình bạn. Nó cho thấy bạn đang chú ý đến cảm xúc của người khác và sẵn sàng hỗ trợ. Đây là một cách để xây dựng mối quan hệ và tạo ra sự kết nối trong giao tiếp.