(Top Banner Ad)
indifferently
B2
Adverb B2 General

indifferently

UK: /ɪnˈdɪfrəntli/ • US: /ɪnˈdɪfrəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thờ ơ một cách lãnh đạm hờ hững không quan tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an indifferent manner; without interest or concern; apathetically.

Vietnamese Meaning

Một cách thờ ơ; không quan tâm hoặc lo lắng; một cách lãnh đạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He shrugged indifferently when I told him the news."

    "Anh ta nhún vai một cách thờ ơ khi tôi kể cho anh ta tin tức."

  • "She treated my suggestion indifferently."

    "Cô ấy đối xử với gợi ý của tôi một cách thờ ơ."

  • "The government seems to regard the plight of the poor indifferently."

    "Chính phủ dường như coi thường hoàn cảnh khó khăn của người nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indifference sự thờ ơ, sự lãnh đạm; sự không quan trọng
Adjective indifferent thờ ơ, lãnh đạm; không quan trọng; xoàng xĩnh, tầm thường
Adverb indifferently một cách thờ ơ, lãnh đạm; một cách tầm thường, xoàng xĩnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
differre
Latin
indifferens
English
indifferent
English
indifferently

Nguồn gốc từ 'Không Khác Biệt'

Từ 'indifferently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'indifferens', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không, không phải') và 'differens' (nghĩa là 'khác biệt'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'không khác biệt', 'không phân biệt'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'không quan tâm đến sự khác biệt', rồi đến 'thờ ơ, lãnh đạm' hoặc 'tầm thường, không nổi bật', thể hiện sự thiếu hứng thú hoặc không có sự phân biệt về chất lượng.

Usage Note

'Indifferently' biểu thị một thái độ thiếu sự quan tâm, hứng thú hoặc nhiệt tình. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách hờ hững, không cảm xúc hoặc không có sự chú ý đặc biệt. So sánh với 'carelessly' (cẩu thả), 'indifferently' nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hơn là sự thiếu cẩn thận. So sánh với 'impartially' (công bằng), 'indifferently' ngược lại hoàn toàn, cho thấy sự thiếu quan tâm chứ không phải sự khách quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + indifferently
  • treat treat someone indifferently
    (đối xử thờ ơ với ai đó)
  • shrug shrug indifferently
    (nhún vai thờ ơ)
  • respond respond indifferently
    (phản ứng một cách thờ ơ)
  • look look at someone indifferently
    (nhìn ai đó một cách thờ ơ)
  • perform perform indifferently
    (thực hiện một cách tầm thường/không xuất sắc)
Adverb + indifferently (adverb modifying 'indifferently')
  • rather rather indifferently
    (khá thờ ơ/tầm thường)
  • somewhat somewhat indifferently
    (hơi thờ ơ/tầm thường)

Idioms

  • treat someone indifferently

    đối xử với ai đó một cách lạnh nhạt, không quan tâm hoặc không ưu ái

    "Despite her efforts, he continued to treat her indifferently."

    (Mặc dù cô ấy đã cố gắng, anh ấy vẫn tiếp tục đối xử thờ ơ với cô ấy.)

  • shrug one's shoulders indifferently

    nhún vai để thể hiện sự thiếu quan tâm, không màng đến hoặc không biết

    "When asked about the problem, he just shrugged his shoulders indifferently."

    (Khi được hỏi về vấn đề đó, anh ta chỉ nhún vai thờ ơ.)

  • perform indifferently

    thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động một cách xoàng xĩnh, không có gì nổi bật hoặc kém cỏi

    "The team performed indifferently in the first half of the match."

    (Đội đã thi đấu kém cỏi (hoặc xoàng xĩnh) trong hiệp một của trận đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indifferently

Adverb
Lật mặt

Một cách thờ ơ; không quan tâm hoặc lo lắng; một cách lãnh đạm.

"He shrugged indifferently when I told him the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indifferently".

Thái độ Thờ Ơ trong Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thái độ 'indifferently' (thờ ơ) thường bị coi là tiêu cực, thể hiện sự thiếu trách nhiệm, thiếu lòng trắc ẩn hoặc không quan tâm đến người khác hay các vấn đề xung quanh. Ngược lại với sự nhiệt tình và tham gia tích cực, sự thờ ơ có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội hoặc các vấn đề xã hội bị bỏ qua.

Sự Thờ Ơ trong Triết học Khắc Kỷ

Trong triết học Khắc Kỷ (Stoicism) cổ đại, 'sự thờ ơ' (indifference) lại mang một ý nghĩa khác. Người Khắc Kỷ tìm cách đạt được trạng thái bình tĩnh nội tâm bằng cách không bận tâm đến những thứ nằm ngoài tầm kiểm soát của họ, bao gồm cả tài sản, danh tiếng hay thậm chí là sức khỏe. Điều này được gọi là 'apatheia', không phải là thiếu cảm xúc mà là sự tự do khỏi các cảm xúc tiêu cực và sự phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.