concerns
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Matters of interest or importance.
Vietnamese Meaning
Những vấn đề đáng quan tâm hoặc quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Environmental concerns are growing worldwide."
"Những mối lo ngại về môi trường đang gia tăng trên toàn thế giới."
-
"The government needs to address the public's concerns."
"Chính phủ cần giải quyết những lo ngại của công chúng."
-
"Parents expressed their concerns about the new school curriculum."
"Các bậc cha mẹ bày tỏ lo ngại về chương trình học mới của trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concern | mối quan tâm, sự lo lắng |
| Verb | concern | liên quan đến, làm cho lo lắng |
| Adjective | concerned | lo lắng, quan tâm, có liên quan |
| Adjective | unconcerned | không quan tâm, thờ ơ, không lo lắng |
| Preposition | concerning | về, liên quan đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ở dạng số nhiều, 'concerns' thường ám chỉ những vấn đề hoặc mối lo ngại cụ thể cần được giải quyết. Nó có thể bao gồm cả những vấn đề lớn mang tính toàn cầu hoặc những vấn đề nhỏ mang tính cá nhân. Khác với 'issue' mang tính trung lập hơn, 'concern' thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự lo lắng.
Trong nghĩa này, 'concerns' nhấn mạnh đến cảm xúc lo lắng, bất an. Thường đi kèm với các vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế. Nó khác với 'anxiety', một từ có nghĩa tương tự nhưng mang tính cá nhân và liên quan nhiều hơn đến sức khỏe tâm thần.
Prepositions
'concerns about' dùng để chỉ những lo ngại về một chủ đề cụ thể nào đó. Ví dụ: 'concerns about climate change'. 'concerns over' thường được dùng để nhấn mạnh sự lo lắng, bất an nhiều hơn về điều gì đó. Ví dụ: 'concerns over the safety of the building'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major concerns (những mối lo ngại chính)
-
serious concerns (những lo ngại nghiêm trọng)
-
growing concerns (những lo ngại ngày càng gia tăng)
-
public concerns (những mối quan tâm của công chúng)
-
environmental concerns (những lo ngại về môi trường)
-
raise concerns (nêu lên những lo ngại)
-
express concerns (bày tỏ những lo ngại)
-
address concerns (giải quyết những lo ngại)
-
have concerns (có những mối lo ngại)
-
share concerns (chia sẻ những mối bận tâm)
Idioms
-
To whom it may concern
Kính gửi người/bên liên quan (Dùng ở đầu thư từ trang trọng khi không biết tên người nhận cụ thể).
"The letter of recommendation started with 'To whom it may concern'."
(Thư giới thiệu bắt đầu bằng câu 'Kính gửi người có liên quan'.)
-
as far as I'm concerned
Về phần tôi thì, theo tôi thấy thì (dùng để đưa ra ý kiến cá nhân).
"As far as I'm concerned, you can do whatever you want."
(Về phần tôi mà nói, bạn có thể làm bất cứ điều gì bạn muốn.)
-
of no concern to someone
Không phải là chuyện của ai đó, không liên quan đến ai đó.
"My financial situation is of no concern to you."
(Tình hình tài chính của tôi không liên quan gì đến bạn cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concerns
Danh từNhững vấn đề đáng quan tâm hoặc quan trọng.
"Environmental concerns are growing worldwide."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerns".
