(Top Banner Ad)
issues
B2
Noun (plural) B2 Chung, thường xuất hiện trong chính trị, xã hội, môi trường, kinh tế, và các lĩnh vực chuyên môn khác

issues

UK: /ˈɪʃuːz/ • US: /ˈɪʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề chủ đề mối quan tâm số báo ấn phẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important topics or problems for debate or discussion.

Vietnamese Meaning

Các vấn đề quan trọng hoặc các vấn đề cần tranh luận hoặc thảo luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is one of the most pressing issues facing the world today."

    "Biến đổi khí hậu là một trong những vấn đề cấp bách nhất mà thế giới đang phải đối mặt hiện nay."

  • "The company is facing several legal issues."

    "Công ty đang đối mặt với một số vấn đề pháp lý."

  • "He has anger management issues."

    "Anh ấy có vấn đề về kiểm soát cơn giận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun issue vấn đề, sự phát hành, số báo
Verb issue phát hành, đưa ra
Adjective issuable có thể phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, thường xuất hiện trong chính trị, xã hội, môi trường, kinh tế, và các lĩnh vực chuyên môn khác

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exitus
Old French
issue
English
issue

Nguồn gốc của 'Issues'

Từ 'issues' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exitus', có nghĩa là 'sự đi ra' hoặc 'kết quả'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'issue', mang nghĩa 'sự phát hành' hoặc 'kết quả'. Cuối cùng, từ này được sử dụng trong tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm 'vấn đề', 'ấn phẩm' và 'kết quả'.

Usage Note

Từ 'issues' thường được sử dụng để chỉ những vấn đề phức tạp, gây tranh cãi và cần được giải quyết. Nó có thể ám chỉ những vấn đề cá nhân, xã hội, chính trị, kinh tế hoặc môi trường. So với 'problems,' 'issues' thường mang tính chất hệ thống và cần có nhiều giải pháp khác nhau.
Trong ngữ cảnh này, 'issues' dùng để chỉ các ấn phẩm định kỳ của một tờ báo hoặc tạp chí. Nó thường đi kèm với một con số hoặc ngày tháng để xác định số báo cụ thể. Ví dụ: 'the latest issue of Vogue'.

Prepositions

on of around with

Ví dụ:
- 'Issues on climate change' (các vấn đề về biến đổi khí hậu): Đề cập đến các vấn đề cụ thể liên quan đến biến đổi khí hậu.
- 'Issues of poverty' (các vấn đề về nghèo đói): Đề cập đến các khía cạnh khác nhau của nghèo đói.
- 'Issues around healthcare' (các vấn đề xung quanh chăm sóc sức khỏe): Đề cập đến các vấn đề liên quan đến hệ thống và chất lượng chăm sóc sức khỏe.
- 'Issues with the new system' (các vấn đề với hệ thống mới): Đề cập đến những khó khăn hoặc lỗi phát sinh từ một hệ thống mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + issues
  • important issues
    (những vấn đề quan trọng)
  • complex issues
    (những vấn đề phức tạp)
  • environmental issues
    (các vấn đề về môi trường)
Verb + issues
  • address issues
    (giải quyết các vấn đề)
  • raise issues
    (đặt ra các vấn đề)
  • discuss issues
    (thảo luận các vấn đề)

Idioms

  • a bone of contention

    vấn đề gây tranh cãi

    "The ownership of the land is a bone of contention between the two families."

    (Quyền sở hữu mảnh đất là một vấn đề gây tranh cãi giữa hai gia đình.)

  • force the issue

    ép buộc giải quyết vấn đề

    "I didn't want to force the issue, so I waited for him to bring it up."

    (Tôi không muốn ép buộc giải quyết vấn đề, vì vậy tôi đợi anh ấy tự đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

issues

Noun (plural)
Lật mặt

Các vấn đề quan trọng hoặc các vấn đề cần tranh luận hoặc thảo luận.

"Climate change is one of the most pressing issues facing the world today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would issue stricter regulations on pollution.
Tôi ước chính phủ sẽ ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn về ô nhiễm.
Phủ định
If only the company hadn't issued that misleading statement about their financial issues.
Giá mà công ty đã không đưa ra tuyên bố gây hiểu lầm về các vấn đề tài chính của họ.
Nghi vấn
I wish the media could stop issuing so many biased reports; wouldn't that be nice?
Tôi ước các phương tiện truyền thông có thể ngừng đưa ra quá nhiều báo cáo thiên vị; điều đó sẽ tốt đẹp biết bao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issues".

Vai trò của vấn đề trong xã hội

Trong xã hội phương Tây, việc xác định và thảo luận các 'issues' (vấn đề) được coi là rất quan trọng để cải thiện xã hội. Các cuộc tranh luận công khai, biểu tình và các hoạt động chính trị thường tập trung vào việc giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế và chính trị.