(Top Banner Ad)
concerted effort
C1
Danh từ C1 Chung

concerted effort

UK: /kənˈsɜːtɪd ˈefət/ • US: /kənˈsɜːrtɪd ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực phối hợp nỗ lực chung sự chung sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned or organized effort which involves the participation of many people.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực được lên kế hoạch hoặc tổ chức có sự tham gia của nhiều người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It will take a concerted effort from all the countries to solve this problem."

    "Cần có một nỗ lực phối hợp từ tất cả các quốc gia để giải quyết vấn đề này."

  • "The government is making a concerted effort to reduce unemployment."

    "Chính phủ đang nỗ lực phối hợp để giảm tỷ lệ thất nghiệp."

  • "A concerted effort is needed to combat climate change."

    "Cần có một nỗ lực phối hợp để chống lại biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concert Buổi hòa nhạc; sự hòa hợp, đồng lòng
Verb concert Sắp xếp, phối hợp (hành động)
Adjective effortless Dễ dàng, không cần nỗ lực
Adverb effortlessly Một cách dễ dàng, không tốn sức

Synonyms

joint effort (nỗ lực chung)collective effort (nỗ lực tập thể)coordinated effort (nỗ lực phối hợp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concertare
Old French
concerter
English (16th C)
concert
English (18th C)
concerted

Sự Hợp Tác Từ Việc Cùng Nhau Thi Đấu

Từ gốc Latinh 'concertare' ban đầu mang nghĩa 'cùng nhau tranh giành' hoặc 'thi đấu' (to contend). Tuy nhiên, khi du nhập vào tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã chuyển hóa thành 'phối hợp' hoặc 'dàn xếp'. Do đó, 'concerted effort' (nỗ lực phối hợp) mang hàm ý rằng tất cả mọi người cùng hành động theo một kế hoạch thống nhất, giống như cách các nhạc công trong một buổi hòa nhạc (concert) cùng nhau tạo ra giai điệu hoàn hảo.

Nguồn gốc của 'Effort'

Phần 'effort' đến từ tiếng Pháp cổ 'effort', dựa trên gốc Latinh 'exfortiare' có nghĩa là 'dùng sức mạnh' hoặc 'gắng sức'. Khi kết hợp với 'concerted', nó tạo nên ý nghĩa của một hành động gắng sức mạnh mẽ, nhưng phải được thực hiện một cách đồng bộ và có tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'concerted effort' nhấn mạnh tính phối hợp, đồng bộ và quy mô lớn của một nỗ lực. Nó thường được sử dụng khi cần đạt được một mục tiêu khó khăn hoặc phức tạp, đòi hỏi sự chung sức của nhiều cá nhân hoặc tổ chức. Khác với 'effort' đơn thuần, 'concerted effort' mang ý nghĩa có sự phối hợp và thống nhất hành động rõ ràng.

Prepositions

in towards

* **in:** Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc mục tiêu mà nỗ lực hướng đến. Ví dụ: a concerted effort *in* environmental protection.
* **towards:** Dùng để chỉ hướng đi của nỗ lực, thường là một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: a concerted effort *towards* achieving sustainable development.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concerted effort
  • make make a concerted effort
    (Thực hiện một nỗ lực phối hợp)
  • launch launch a concerted effort
    (Khởi động một nỗ lực phối hợp (lớn))
  • require require a concerted effort
    (Đòi hỏi một nỗ lực chung/đồng lòng)
  • sustain sustain a concerted effort
    (Duy trì một nỗ lực đồng bộ liên tục)
Adjective + concerted effort
  • major a major concerted effort
    (Một nỗ lực phối hợp lớn)
  • global a global concerted effort
    (Một nỗ lực chung trên toàn cầu)
  • diplomatic a diplomatic concerted effort
    (Một nỗ lực ngoại giao có sự phối hợp)
  • serious a serious concerted effort
    (Một nỗ lực phối hợp nghiêm túc)

Idioms

  • Requires a concerted effort on all sides

    Đòi hỏi sự phối hợp và đóng góp từ tất cả các bên liên quan

    "Solving the traffic problem requires a concerted effort on all sides, including government, citizens, and businesses."

    (Giải quyết vấn đề giao thông đòi hỏi sự nỗ lực phối hợp từ tất cả các bên, bao gồm chính phủ, công dân và doanh nghiệp.)

  • Make a sustained concerted effort

    Thực hiện một nỗ lực phối hợp được duy trì liên tục và lâu dài

    "We must make a sustained concerted effort to reduce energy consumption this year."

    (Chúng ta phải thực hiện một nỗ lực phối hợp bền bỉ và liên tục để giảm tiêu thụ năng lượng trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concerted effort

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực được lên kế hoạch hoặc tổ chức có sự tham gia của nhiều người.

"It will take a concerted effort from all the countries to solve this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concerted effort".

Văn hóa Đội nhóm và Quản lý Dự án

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, 'concerted effort' là một thuật ngữ quan trọng. Nó nhấn mạnh rằng thành công của một nhiệm vụ phức tạp không đến từ nỗ lực ngẫu nhiên của từng cá nhân mà phải là kết quả của sự đồng lòng, lập kế hoạch chung và thực hiện đồng bộ của toàn bộ đội nhóm. Đây là triết lý cốt lõi trong việc giải quyết các vấn đề liên ngành (cross-functional issues).

Hợp tác Ngoại giao và Giải quyết Khủng hoảng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và quốc tế, đặc biệt khi đề cập đến các vấn đề vượt biên giới như biến đổi khí hậu, khủng bố, hoặc đại dịch. Nó đại diện cho tinh thần hợp tác đa phương, yêu cầu các quốc gia phải gác lại lợi ích riêng để cùng nhau đưa ra một chiến lược hành động chung (ví dụ: a concerted effort to combat terrorism).