(Top Banner Ad)
joint effort
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

joint effort

UK: /dʒɔɪnt ˈefət/ • US: /dʒɔɪnt ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực chung sự hợp tác cùng nhau cố gắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collaborative endeavor or undertaking in which two or more parties work together to achieve a common goal.

Vietnamese Meaning

Một nỗ lực hợp tác hoặc công việc mà hai hoặc nhiều bên cùng nhau thực hiện để đạt được một mục tiêu chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was a joint effort between the two companies."

    "Dự án là một nỗ lực chung giữa hai công ty."

  • "Their success was the result of a joint effort."

    "Thành công của họ là kết quả của một nỗ lực chung."

  • "The rescue operation was a joint effort by the police and firefighters."

    "Chiến dịch cứu hộ là một nỗ lực chung của cảnh sát và lính cứu hỏa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joint khớp (xương), sự nối, liên doanh
Adjective joint chung, cùng
Noun effort sự nỗ lực, cố gắng
Verb endeavor cố gắng, nỗ lực (làm gì đó)

Synonyms

Antonyms

solo effort (nỗ lực đơn lẻ)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
junctus (joined)
Old French
joint
English
joint
English
effort
English
joint effort

Sự hình thành của 'joint effort'

Cụm từ 'joint effort' kết hợp từ 'joint', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'junctus' nghĩa là 'được nối, kết hợp', và 'effort', có nghĩa là 'nỗ lực'. Vì vậy, 'joint effort' mang ý nghĩa một nỗ lực chung, sự hợp tác để đạt được mục tiêu chung. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm việc cùng nhau.

Usage Note

Cụm từ 'joint effort' nhấn mạnh sự phối hợp và cộng tác giữa các cá nhân hoặc nhóm khác nhau. Nó thường được sử dụng khi mục tiêu đòi hỏi sự đóng góp của nhiều người, mỗi người mang đến những kỹ năng và nguồn lực riêng. So với 'teamwork', 'joint effort' có thể ngụ ý một sự hợp tác ít chính thức và ràng buộc hơn, hoặc giữa các bên độc lập hơn. So với 'collaboration', 'joint effort' tập trung nhiều hơn vào hành động và kết quả cụ thể.

Prepositions

in on

‘In a joint effort’: Diễn tả sự tham gia vào một nỗ lực chung. Ví dụ: 'They succeeded in a joint effort to raise funds.' ‘On a joint effort’: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể sử dụng để nhấn mạnh khía cạnh cụ thể của nỗ lực chung. Ví dụ: 'They are working on a joint effort to improve the city's infrastructure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joint effort
  • successful a successful joint effort
    (một nỗ lực chung thành công)
  • collaborative a collaborative joint effort
    (một nỗ lực chung mang tính hợp tác)
  • combined a combined joint effort
    (một nỗ lực chung kết hợp)
Verb + joint effort
  • require require a joint effort
    (đòi hỏi một nỗ lực chung)
  • undertake undertake a joint effort
    (thực hiện một nỗ lực chung)
  • support support a joint effort
    (ủng hộ một nỗ lực chung)

Idioms

  • Put your heads together (a joint effort)

    Cùng nhau suy nghĩ, hợp tác (một nỗ lực chung)

    "If we put our heads together, I'm sure we can solve this problem."

    (Nếu chúng ta cùng nhau suy nghĩ, tôi chắc chắn chúng ta có thể giải quyết vấn đề này.)

  • Many hands make light work (often needs a joint effort)

    Đông tay thì vỗ nên kêu (thường cần một nỗ lực chung)

    "We can get this done quickly if we all help out. Many hands make light work."

    (Chúng ta có thể hoàn thành việc này nhanh chóng nếu tất cả cùng giúp đỡ. Đông tay thì vỗ nên kêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joint effort

Danh từ
Lật mặt

Một nỗ lực hợp tác hoặc công việc mà hai hoặc nhiều bên cùng nhau thực hiện để đạt được một mục tiêu chung.

"The project was a joint effort between the two companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project's success required a joint effort from all team members.
Sự thành công của dự án đòi hỏi một nỗ lực chung từ tất cả các thành viên trong nhóm.
Phủ định
The project did not succeed because there wasn't a joint effort.
Dự án không thành công vì không có nỗ lực chung.
Nghi vấn
Did their success require a joint effort?
Sự thành công của họ có đòi hỏi một nỗ lực chung không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joint effort".

Teamwork in Western Culture

Văn hóa phương Tây thường đề cao tinh thần làm việc nhóm và sự hợp tác. 'Joint effort' là một khái niệm quan trọng trong các dự án kinh doanh, nghiên cứu khoa học và các hoạt động xã hội khác. Nó phản ánh niềm tin rằng sức mạnh tập thể có thể đạt được những thành tựu lớn hơn so với nỗ lực cá nhân.