(Top Banner Ad)
teamwork
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý

teamwork

UK: /ˈtiːm.wɜːk/ • US: /ˈtiːm.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc nhóm tinh thần đồng đội sự phối hợp nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The combined action of a group, especially when effective and efficient.

Vietnamese Meaning

Sự phối hợp hành động của một nhóm, đặc biệt khi hiệu quả và năng suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teamwork is essential for the success of this project."

    "Làm việc nhóm là yếu tố thiết yếu cho sự thành công của dự án này."

  • "The success of the company is due to the teamwork of its employees."

    "Sự thành công của công ty là nhờ vào tinh thần làm việc nhóm của các nhân viên."

  • "Effective teamwork requires clear communication and mutual respect."

    "Làm việc nhóm hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng và tôn trọng lẫn nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team Đội, nhóm
Verb team up Lập nhóm, hợp tác
Noun teammate Đồng đội
Noun team leader Trưởng nhóm
Noun team player Người có tinh thần đồng đội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
team
Old English
weorc
English (19th-20th Century)
teamwork

Nguồn Gốc Của 'Teamwork'

Từ 'teamwork' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'team' (có nghĩa là một nhóm người hoặc động vật làm việc cùng nhau) và 'work' (có nghĩa là công việc, sự lao động). Mặc dù các từ này đã tồn tại từ lâu, khái niệm và từ ghép 'teamwork' như chúng ta hiểu ngày nay - sự hợp tác có tổ chức giữa các cá nhân để đạt được một mục tiêu chung - trở nên phổ biến vào khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp hóa và tổ chức lao động.

Usage Note

Teamwork nhấn mạnh sự hợp tác và phối hợp giữa các cá nhân trong một nhóm để đạt được mục tiêu chung. Nó bao hàm việc chia sẻ trách nhiệm, giao tiếp hiệu quả và tôn trọng lẫn nhau. Khác với 'group work' chỉ đơn thuần là làm việc cùng nhau trong một nhóm, 'teamwork' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự gắn kết và nỗ lực chung.

Prepositions

in on

‘In teamwork’: nhấn mạnh vai trò hoặc sự tham gia vào hoạt động teamwork nói chung. Ví dụ: 'Success in teamwork requires good communication.' ‘On teamwork’: Thường dùng khi nói về việc nghiên cứu, thảo luận hoặc đánh giá về teamwork. Ví dụ: 'The report focuses on teamwork in project management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teamwork
  • strong strong teamwork
    (tinh thần đồng đội mạnh mẽ)
  • effective effective teamwork
    (làm việc nhóm hiệu quả)
  • crucial crucial teamwork
    (làm việc nhóm quan trọng/thiết yếu)
  • excellent excellent teamwork
    (tinh thần đồng đội xuất sắc)
  • collaborative collaborative teamwork
    (làm việc nhóm mang tính hợp tác)
Verb + teamwork
  • promote promote teamwork
    (thúc đẩy tinh thần đồng đội)
  • build build teamwork
    (xây dựng tinh thần đồng đội)
  • demonstrate demonstrate teamwork
    (thể hiện tinh thần đồng đội)
  • foster foster teamwork
    (nuôi dưỡng/phát triển tinh thần đồng đội)
  • require require teamwork
    (đòi hỏi sự làm việc nhóm)
Noun + of + teamwork
  • spirit spirit of teamwork
    (tinh thần đồng đội)
  • lack lack of teamwork
    (thiếu tinh thần đồng đội)
  • benefits benefits of teamwork
    (lợi ích của làm việc nhóm)

Idioms

  • Teamwork makes the dream work.

    Làm việc nhóm sẽ biến ước mơ thành hiện thực. (Sức mạnh tập thể giúp hiện thực hóa mục tiêu.)

    "Our project succeeded because, as they say, teamwork makes the dream work."

    (Dự án của chúng tôi thành công bởi vì, như người ta vẫn nói, làm việc nhóm sẽ biến ước mơ thành hiện thực.)

  • There is no 'I' in 'team'.

    Trong một đội, không có chỗ cho cá nhân chủ nghĩa. (Nhấn mạnh sự hợp tác, không phải cái tôi.)

    "Remember, there is no 'I' in 'team' – we need to support each other."

    (Hãy nhớ rằng, trong một đội không có chỗ cho 'cái tôi' cá nhân – chúng ta cần hỗ trợ lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teamwork

danh từ
Lật mặt

Sự phối hợp hành động của một nhóm, đặc biệt khi hiệu quả và năng suất.

"Teamwork is essential for the success of this project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team was demonstrating excellent teamwork while they were preparing the presentation.
Nhóm dự án đã thể hiện tinh thần đồng đội xuất sắc trong khi họ đang chuẩn bị bài thuyết trình.
Phủ định
They were not encouraging teamwork when they were arguing about the tasks.
Họ đã không khuyến khích làm việc nhóm khi họ tranh cãi về các nhiệm vụ.
Nghi vấn
Were they emphasizing teamwork during the problem-solving session?
Có phải họ đã nhấn mạnh tinh thần đồng đội trong suốt buổi giải quyết vấn đề không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our success last year was a direct result of excellent teamwork.
Thành công của chúng tôi năm ngoái là kết quả trực tiếp của tinh thần đồng đội tuyệt vời.
Phủ định
They didn't demonstrate much teamwork during the project, which led to several delays.
Họ đã không thể hiện nhiều tinh thần đồng đội trong dự án, điều này dẫn đến một số chậm trễ.
Nghi vấn
Did the team show good teamwork in resolving the crisis?
Nhóm đã thể hiện tinh thần đồng đội tốt trong việc giải quyết khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teamwork".

Tầm Quan Trọng Của Teamwork Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các môi trường làm việc và giáo dục, 'teamwork' (làm việc nhóm) được coi là một kỹ năng thiết yếu và phẩm chất quan trọng. Nhiều công ty và tổ chức đánh giá cao khả năng hợp tác, giao tiếp hiệu quả và đóng góp vào mục tiêu chung của một nhóm. Các phương pháp làm việc Agile và Scrum, phổ biến trong ngành công nghệ, cũng nhấn mạnh mạnh mẽ vai trò của teamwork để đạt được hiệu quả cao nhất.

Teamwork trong Thể Thao và Giáo Dục

Từ rất sớm, tinh thần teamwork đã được rèn luyện trong các môn thể thao đồng đội ở trường học, dạy trẻ em cách phối hợp, hỗ trợ lẫn nhau để đạt chiến thắng chung. Trong giáo dục, nhiều dự án học tập cũng yêu cầu sinh viên làm việc nhóm để phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, đàm phán và phân chia công việc một cách công bằng.