individual effort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work or activity done by one person alone, as opposed to a group or team.
Vietnamese Meaning
Sự nỗ lực, cố gắng của một cá nhân, trái ngược với nỗ lực của một nhóm hoặc đội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Success in this field requires both talent and individual effort."
"Thành công trong lĩnh vực này đòi hỏi cả tài năng và nỗ lực cá nhân."
-
"The company values individual effort and initiative."
"Công ty coi trọng nỗ lực và sáng kiến cá nhân."
-
"His success was due to his own individual effort."
"Thành công của anh ấy là nhờ nỗ lực cá nhân của chính anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân (một người riêng lẻ) |
| Noun | individuality | tính cá nhân, nét riêng biệt |
| Adjective | individual | riêng lẻ, cá nhân (thuộc về một người) |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, riêng từng người |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân |
| Noun | effort | nỗ lực, sự cố gắng |
| Adjective | effortless | không cần nỗ lực, dễ dàng |
| Adverb | effortlessly | một cách dễ dàng, không khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập và trách nhiệm cá nhân trong việc thực hiện một công việc hoặc đạt được một mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả những thành tựu đạt được thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm của một người.
Prepositions
* **of:** 'The project required a great deal of individual effort.' (Dự án đòi hỏi rất nhiều nỗ lực cá nhân.)
* **in:** 'She succeeded in the competition through individual effort.' (Cô ấy đã thành công trong cuộc thi nhờ vào nỗ lực cá nhân.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great individual effort (nỗ lực cá nhân lớn lao)
-
considerable considerable individual effort (nỗ lực cá nhân đáng kể)
-
significant significant individual effort (nỗ lực cá nhân quan trọng)
-
require require individual effort (đòi hỏi nỗ lực cá nhân)
-
make make individual effort (thực hiện nỗ lực cá nhân)
-
recognize recognize individual effort (công nhận nỗ lực cá nhân)
-
reward reward individual effort (khen thưởng nỗ lực cá nhân)
-
value value individual effort (đánh giá cao nỗ lực cá nhân)
Idioms
-
through individual effort
nhờ/thông qua nỗ lực cá nhân
"She achieved her dream through individual effort, not group work."
(Cô ấy đạt được ước mơ của mình nhờ nỗ lực cá nhân, không phải làm việc nhóm.)
-
a testament to individual effort
minh chứng/bằng chứng cho nỗ lực cá nhân
"The success of the project is a testament to individual effort."
(Thành công của dự án là minh chứng cho nỗ lực cá nhân.)
-
rely on individual effort
dựa vào nỗ lực cá nhân
"Sometimes, you have to rely on individual effort to overcome challenges."
(Đôi khi, bạn phải dựa vào nỗ lực cá nhân để vượt qua thử thách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual effort
Danh từSự nỗ lực, cố gắng của một cá nhân, trái ngược với nỗ lực của một nhóm hoặc đội.
"Success in this field requires both talent and individual effort."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She achieved the remarkable result through individual effort. |
Cô ấy đã đạt được kết quả đáng chú ý thông qua nỗ lực cá nhân. |
| Phủ định | He did not underestimate the importance of individual effort in the project. |
Anh ấy đã không đánh giá thấp tầm quan trọng của nỗ lực cá nhân trong dự án. |
| Nghi vấn | Does individual effort always guarantee success? |
Liệu nỗ lực cá nhân có luôn đảm bảo thành công không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, she will have made a significant individual effort to improve the software's user interface. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã nỗ lực cá nhân đáng kể để cải thiện giao diện người dùng của phần mềm. |
| Phủ định | They won't have recognized the importance of individual effort until the deadline is looming. |
Họ sẽ không nhận ra tầm quan trọng của nỗ lực cá nhân cho đến khi thời hạn đang đến gần. |
| Nghi vấn | Will he have put in enough individual effort to pass the exam by next week? |
Liệu anh ấy đã nỗ lực cá nhân đủ để vượt qua kỳ thi vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual effort".
