(Top Banner Ad)
individual effort
B2
Danh từ B2 Chung (General)

individual effort

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈefət/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈefərt/

Nghĩa tiếng Việt

nỗ lực cá nhân sự cố gắng của cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work or activity done by one person alone, as opposed to a group or team.

Vietnamese Meaning

Sự nỗ lực, cố gắng của một cá nhân, trái ngược với nỗ lực của một nhóm hoặc đội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Success in this field requires both talent and individual effort."

    "Thành công trong lĩnh vực này đòi hỏi cả tài năng và nỗ lực cá nhân."

  • "The company values individual effort and initiative."

    "Công ty coi trọng nỗ lực và sáng kiến cá nhân."

  • "His success was due to his own individual effort."

    "Thành công của anh ấy là nhờ nỗ lực cá nhân của chính anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân (một người riêng lẻ)
Noun individuality tính cá nhân, nét riêng biệt
Adjective individual riêng lẻ, cá nhân (thuộc về một người)
Adverb individually một cách riêng lẻ, riêng từng người
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân
Noun effort nỗ lực, sự cố gắng
Adjective effortless không cần nỗ lực, dễ dàng
Adverb effortlessly một cách dễ dàng, không khó khăn

Synonyms

personal endeavor (nỗ lực cá nhân)independent work (công việc độc lập)

Antonyms

team effort (nỗ lực nhóm)collective work (công việc tập thể)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
effort
English
effort

Nguồn gốc của 'effort'

Từ 'effort' (nỗ lực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) thông qua tiếng Pháp cổ 'effort' (sự cố gắng). Nó gợi lên ý nghĩa về việc vận dụng sức mạnh và ý chí để đạt được điều gì đó.

Từ 'individual' và sự kết hợp

Từ 'individual' (cá nhân) xuất phát từ tiếng Latin 'individuus' (không thể chia cắt), mang ý nghĩa về một đơn vị độc lập, riêng biệt. Khi kết hợp với 'effort', 'individual effort' chỉ rõ rằng đây là nỗ lực đến từ một người duy nhất, không phải của một nhóm hay tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính độc lập và trách nhiệm cá nhân trong việc thực hiện một công việc hoặc đạt được một mục tiêu. Nó thường được sử dụng để mô tả những thành tựu đạt được thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm của một người.

Prepositions

of in

* **of:** 'The project required a great deal of individual effort.' (Dự án đòi hỏi rất nhiều nỗ lực cá nhân.)
* **in:** 'She succeeded in the competition through individual effort.' (Cô ấy đã thành công trong cuộc thi nhờ vào nỗ lực cá nhân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual effort
  • great great individual effort
    (nỗ lực cá nhân lớn lao)
  • considerable considerable individual effort
    (nỗ lực cá nhân đáng kể)
  • significant significant individual effort
    (nỗ lực cá nhân quan trọng)
Verb + individual effort
  • require require individual effort
    (đòi hỏi nỗ lực cá nhân)
  • make make individual effort
    (thực hiện nỗ lực cá nhân)
  • recognize recognize individual effort
    (công nhận nỗ lực cá nhân)
  • reward reward individual effort
    (khen thưởng nỗ lực cá nhân)
  • value value individual effort
    (đánh giá cao nỗ lực cá nhân)

Idioms

  • through individual effort

    nhờ/thông qua nỗ lực cá nhân

    "She achieved her dream through individual effort, not group work."

    (Cô ấy đạt được ước mơ của mình nhờ nỗ lực cá nhân, không phải làm việc nhóm.)

  • a testament to individual effort

    minh chứng/bằng chứng cho nỗ lực cá nhân

    "The success of the project is a testament to individual effort."

    (Thành công của dự án là minh chứng cho nỗ lực cá nhân.)

  • rely on individual effort

    dựa vào nỗ lực cá nhân

    "Sometimes, you have to rely on individual effort to overcome challenges."

    (Đôi khi, bạn phải dựa vào nỗ lực cá nhân để vượt qua thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual effort

Danh từ
Lật mặt

Sự nỗ lực, cố gắng của một cá nhân, trái ngược với nỗ lực của một nhóm hoặc đội.

"Success in this field requires both talent and individual effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She achieved the remarkable result through individual effort.
Cô ấy đã đạt được kết quả đáng chú ý thông qua nỗ lực cá nhân.
Phủ định
He did not underestimate the importance of individual effort in the project.
Anh ấy đã không đánh giá thấp tầm quan trọng của nỗ lực cá nhân trong dự án.
Nghi vấn
Does individual effort always guarantee success?
Liệu nỗ lực cá nhân có luôn đảm bảo thành công không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, she will have made a significant individual effort to improve the software's user interface.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã nỗ lực cá nhân đáng kể để cải thiện giao diện người dùng của phần mềm.
Phủ định
They won't have recognized the importance of individual effort until the deadline is looming.
Họ sẽ không nhận ra tầm quan trọng của nỗ lực cá nhân cho đến khi thời hạn đang đến gần.
Nghi vấn
Will he have put in enough individual effort to pass the exam by next week?
Liệu anh ấy đã nỗ lực cá nhân đủ để vượt qua kỳ thi vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual effort".

Chủ nghĩa cá nhân và Giá trị thành công

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân được đề cao, coi trọng trách nhiệm và thành tựu cá nhân. 'Individual effort' (nỗ lực cá nhân) được xem là yếu tố cốt lõi dẫn đến thành công và thường được xã hội công nhận, khen thưởng. Điều này khuyến khích mỗi người tự mình vượt qua thử thách.

Xã hội trọng dụng tài năng (Meritocracy)

Khái niệm 'meritocracy' (chế độ nhân tài) khá phổ biến ở phương Tây, nơi địa vị và phần thưởng được trao dựa trên năng lực và nỗ lực của mỗi cá nhân. Điều này củng cố ý tưởng rằng nỗ lực cá nhân sẽ dẫn đến những kết quả xứng đáng, và mỗi người có thể định hình vận mệnh của mình thông qua sự cố gắng.